FC Metz vs FC Nantes
Tỷ số chung cuộc: FC Metz 0-0 FC Nantes tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 5 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Metz thắng 5, hòa 4, FC Nantes thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 28
- Phong độ
- WDDDW FC Metz
- LLLDW FC Nantes
- 38' Bouna Sarr
- 39' Tylel Tati
- HT0-0
- 46' ▲ D. Machado ▼ I. Ganago
- 46' ▲ Ali Youssef ▼ F. Centonze
- 63' Francis Coquelin
- 63' ▲ B. Munongo ▼ U. Mboula
- 63' ▲ N. Mbala ▼ M. Colin
- 72' Believe Munongo
- 73' ▲ B. Guirassy ▼ M. Abline
- 80' ▲ L. Michal ▼ B. Sarr
- 84' ▲ I. Sissoko ▼ F. Coquelin
- 87' ▲ G. Abuashvili ▼ J. Deminguet
- 90'+6 Gauthier Hein
- 90'+2 ▲ K. Amian ▼ M. Kaba
- FT0-0
Đội hình
- 61P. Sy 7.0
- 39K. Kouao 7.6
- 38S. Sane 8.0
- 4U. Mboula ▼ 63' 7.3
- 2M. Colin ▼ 63' 6.9
- 5J. Gbamin 8.2
- 20J. Deminguet ▼ 87' 7.3
- 70B. Sarr ▼ 80' 7.0
- 10G. Hein 6.9
- 7G. Tsitaishvili 6.9
- 30H. Diallo 6.9
Dự bị 9
- 1J. Fischer
- 11G. Kvilitaia
- 97F. Ballo-Toure
- 15T. Yegbe
- 33B. Munongo ▲ 63' 6.5
- 9G. Abuashvili ▲ 87' 6.7
- 19L. Michal ▲ 80' 6.2
- 34N. Mbala ▲ 63' 7.0
- 3M. Diop
- 1A. Lopes 8.9
- 24F. Guilbert 7.9
- 6C. Awaziem 7.0
- 78T. Tati 5.6
- 3N. Cozza 7.3
- 13F. Coquelin ▼ 84' 6.6
- 18F. Centonze ▼ 46' 6.5
- 21M. Kaba ▼ 90' 7.2
- 8J. Lepenant 6.3
- 10M. Abline ▼ 73' 6.2
- 37I. Ganago ▼ 46' 6.2
Dự bị 9
- 30P. Carlgren
- 19Y. El Arabi
- 20R. Cabella
- 27D. Machado ▲ 46' 6.9
- 31Mostafa Mohamed
- 2Ali Youssef ▲ 46' 6.7
- 98K. Amian ▲ 90'
- 28I. Sissoko ▲ 84' 6.2
- 11B. Guirassy ▲ 73' 6.2
Thống kê
02⚑6
⚑311
66%Kiểm soát bóng34%
19Dứt điểm6
5Trúng đích2
9Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn1
6Phạt góc3
6Việt vị1
14Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua5
1.31Bàn thắng ngăn chặn1.31
568Chuyền bóng291
499Chuyền chính xác227
88%Chính xác chuyền78%
2.28Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.46
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 74 - 29 | +45 | 76 | |
| 2 | 34 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 34 | 52 - 37 | +15 | 61 | |
| 4 | 34 | 53 - 40 | +13 | 60 | |
| 5 | 34 | 63 - 45 | +18 | 59 | |
| 6 | 34 | 59 - 50 | +9 | 59 | |
| 7 | 34 | 60 - 54 | +6 | 54 | |
| 8 | 34 | 58 - 47 | +11 | 53 | |
| 9 | 34 | 48 - 51 | -3 | 45 | |
| 10 | 33 | 47 - 46 | +1 | 44 | |
| 11 | 34 | 47 - 50 | -3 | 44 | |
| 12 | 34 | 43 - 55 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 29 - 48 | -19 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 44 | -12 | 35 | |
| 15 | 34 | 34 - 44 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 17 | 33 | 29 - 52 | -23 | 23 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 17 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu36
39Ghi được34
86Thủng lưới57
1Bàn thắng mỗi trận0.94
10Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn17
23Hiệp hai15