FC Nantes vs FC Metz
Tỷ số chung cuộc: FC Nantes 0-0 FC Metz tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 15 tháng 2, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Nantes thắng 1, hòa 4, FC Metz thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 25
- Sân vận động
- Stade de la Beaujoire - Louis Fonteneau, Nantes
- Trọng tài
- J. Stinat
- Phong độ
- LLLDW FC Nantes
- WDDDW FC Metz
- HT0-0
- 57' Matthieu Udol
- 59' ▲ L. Blas ▼ K. Coulibaly
- 71' ▲ F. Boulaya ▼ I. Niane
- 84' Farid Boulaya
- 86' ▲ A. Limbombe ▼ K. Bamba
- 89' ▲ M. Gakpa ▼ O. Nguette
- 90'+1 ▲ R. Krhin ▼ I. Louza
- FT0-0
Đội hình
- 1A. Lafont 7.3
- 4N. Pallois 7.1
- 12D. Appiah 6.9
- 14C. Traoré 7.3
- 11M. Abeid 7.1
- 20Andrei Girotto 7.0
- 19A. Touré 7.3
- 32K. Bamba ▼ 86' 6.3
- 26I. Louza ▼ 90' 7.1
- 7K. Coulibaly ▼ 59' 6.5
- 27M. Simon 6.9
Dự bị 7
- 17L. Blas ▲ 59' 6.8
- 22A. Limbombe ▲ 86' 6.6
- 21R. Krhin ▲ 90'
- 33P. Prado
- 30D. Petrić
- 13M. Wagué
- 18S. Moutoussamy
- 16A. Oukidja 8.5
- 21J. Boye 7.5
- 3M. Udol 7.4
- 2D. Bronn 6.9
- 18F. Centonze 7.9
- 5V. Angban 7.5
- 11O. Nguette ▼ 89' 6.9
- 19H. Maïga 6.9
- 4K. N'Doram 6.9
- 20H. Diallo 6.6
- 7I. Niane ▼ 71' 6.5
Dự bị 7
- 27F. Boulaya ▲ 71' 5.2
- 10M. Gakpa ▲ 89'
- 17T. Delaine
- 6M. Fofana
- 24R. Cohade
- 9T. Ambrose
- 1P. Delecroix
Thống kê
00⚑11
⚑611
55%Kiểm soát bóng45%
18Dứt điểm7
7Trúng đích2
5Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn3
11Phạt góc6
0Việt vị1
14Phạm lỗi11
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua7
501Chuyền bóng397
410Chuyền chính xác304
82%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 75 - 24 | +51 | 68 | |
| 2 | 28 | 41 - 29 | +12 | 56 | |
| 3 | 28 | 38 - 24 | +14 | 50 | |
| 4 | 28 | 35 - 27 | +8 | 49 | |
| 5 | 28 | 26 - 21 | +5 | 41 | |
| 6 | 28 | 41 - 38 | +3 | 41 | |
| 7 | 28 | 42 - 27 | +15 | 40 | |
| 8 | 28 | 35 - 34 | +1 | 40 | |
| 9 | 28 | 44 - 44 | 0 | 40 | |
| 10 | 28 | 28 - 33 | -5 | 39 | |
| 11 | 27 | 32 - 32 | 0 | 38 | |
| 12 | 28 | 40 - 34 | +6 | 37 | |
| 13 | 28 | 28 - 31 | -3 | 37 | |
| 14 | 28 | 34 - 37 | -3 | 34 | |
| 15 | 28 | 27 - 35 | -8 | 34 | |
| 16 | 28 | 27 - 37 | -10 | 30 | |
| 17 | 28 | 29 - 45 | -16 | 30 | |
| 18 | 28 | 29 - 44 | -15 | 27 | |
| 19 | 28 | 31 - 50 | -19 | 23 | |
| 20 | 28 | 22 - 58 | -36 | 13 |
So sánh
30Trận đấu29
33Ghi được27
35Thủng lưới38
1.1Bàn thắng mỗi trận0.93
11Giữ sạch lưới8
11Trên 2.5 bàn11
20Hiệp hai15