FC Nantes vs FC Metz
Tỷ số chung cuộc: FC Nantes 0-2 FC Metz tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 2 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Nantes thắng 1, hòa 4, FC Metz thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 11
- Phong độ
- LLLDW FC Nantes
- WDDDW FC Metz
- 26' Ibou Sane
- 45' Alpha Touré
- HT0-0
- 65' Dehmaine Tabibou
- 67' ▲ Y. Benhattab ▼ B. Guirassy
- 78' ▲ B. Traore ▼ J. Deminguet
- 78' ▲ G. Abuashvili ▼ I. Sane
- 78' ▲ M. Bokele Mputu ▼ G. Tsitaishvili
- 79' ▲ B. Deuff ▼ D. Tabibou
- 79' ▲ Mostafa Mohamed ▼ Y. El Arabi
- 82' 0-1 G. Abuashvili
- 89' ▲ P. Carlgren ▼ A. Lopes
- 89' ▲ U. Radakovic ▼ N. Cozza
- 89' 0-2 H. Diallo · C. Sabaly
- 90'+5 Koffi Kouao
- 90'+2 ▲ B. Stambouli ▼ A. Toure
- 90'+2 ▲ J. Asoro ▼ H. Diallo
- FT0-2
Đội hình
- 1A. Lopes ▼ 89' 7.3
- 98K. Amian 6.2
- 6C. Awaziem 6.9
- 78T. Tati 5.5
- 3N. Cozza ▼ 89' 6.7
- 80J. Mwanga 6.7
- 11B. Guirassy ▼ 67' 6.2
- 17D. Tabibou ▼ 79' 6.5
- 66L. Leroux 5.9
- 10M. Abline 6.6
- 19Y. El Arabi ▼ 79' 7.2
Dự bị 9
- 30P. Carlgren ▲ 89' 5.9
- 5Kwon Hyeok-Kyu
- 14A. Camara
- 90Y. Benhattab ▲ 67' 6.9
- 69S. Ziani
- 26U. Radakovic ▲ 89' 6.3
- 52B. Deuff ▲ 79' 6.5
- 31Mostafa Mohamed ▲ 79' 6.7
- 18F. Centonze
- 1J. Fischer 7.3
- 39K. Kouao 7.3
- 5J. Gbamin 7.3
- 15T. Yegbe 7.0
- 2M. Colin 7.0
- 12A. Toure ▼ 90' 6.6
- 20J. Deminguet ▼ 78' 6.7
- 14C. Sabaly ⇢ 7.7
- 23I. Sane ▼ 78' 6.7
- 7G. Tsitaishvili ▼ 78' 7.2
- 30H. Diallo ⚽ ▼ 90' 8.2
Dự bị 9
- 16R. Jean-Baptiste
- 3M. Diop
- 25C. Melieres
- 29I. Guerti
- 21B. Stambouli ▲ 90'
- 8B. Traore ▲ 78' 6.7
- 9G. Abuashvili ⚽ ▲ 78' 7.6
- 99J. Asoro ▲ 90'
- 19M. Bokele Mputu ▲ 78' 6.3
Thống kê
01⚑8
⚑530
52%Kiểm soát bóng48%
16Dứt điểm14
4Trúng đích7
6Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn0
8Phạt góc5
1Việt vị3
8Phạm lỗi8
1Thẻ vàng3
5Cứu thua4
0.69Bàn thắng ngăn chặn0.69
363Chuyền bóng336
302Chuyền chính xác275
83%Chính xác chuyền82%
0.81Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.34
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 74 - 29 | +45 | 76 | |
| 2 | 34 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 34 | 52 - 37 | +15 | 61 | |
| 4 | 34 | 53 - 40 | +13 | 60 | |
| 5 | 34 | 63 - 45 | +18 | 59 | |
| 6 | 34 | 59 - 50 | +9 | 59 | |
| 7 | 34 | 60 - 54 | +6 | 54 | |
| 8 | 34 | 58 - 47 | +11 | 53 | |
| 9 | 34 | 48 - 51 | -3 | 45 | |
| 10 | 33 | 47 - 46 | +1 | 44 | |
| 11 | 34 | 47 - 50 | -3 | 44 | |
| 12 | 34 | 43 - 55 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 29 - 48 | -19 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 44 | -12 | 35 | |
| 15 | 34 | 34 - 44 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 17 | 33 | 29 - 52 | -23 | 23 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 17 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu39
34Ghi được39
57Thủng lưới86
0.94Bàn thắng mỗi trận1
8Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn24
15Hiệp hai23