FC Metz
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Nantes

FC Metz vs FC Nantes

Tỷ số chung cuộc: FC Metz 2-0 FC Nantes tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 24 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Metz thắng 5, hòa 4, FC Nantes thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 21
Sân vận động
Stade Saint-Symphorien, Longeville-lès-Metz
Trọng tài
J. Miguelgorry
Phong độ
WDDDW FC Metz
LLLDW FC Nantes
  1. 29' Vagner Dias
  2. 35' A. Leya · F. Boulaya 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' M. Simon R. Muani
  5. 64' T. Ambrose A. Leya
  6. 64' M. Gueye Vágner
  7. 66' Marcus Coco
  8. 76' K. Bamba L. Blas
  9. 78' M. Fofana V. Angban
  10. 85' Pape Matar Sarr
  11. 88' R. Emond A. Touré
  12. 89' Farid Boulaya
  13. 90'+4 F. Boulaya · J. Boye 2-0
  14. FT2-0

Đội hình

FC Metz Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: F. Antonetti
  1. 16A. Oukidja 6.9
  2. 21J. Boye 7.5
  3. 3M. Udol 7.3
  4. 2D. Bronn 7.3
  5. 18F. Centonze 7.0
  6. 23B. Kouyaté 8.3
  7. 5V. Angban ▼ 78' 7.0
  8. 10F. Boulaya 8.7
  9. 15P. Sarr 7.5
  10. 24A. Leya ▼ 64' 7.2
  11. 27Vágner ▼ 64' 6.9

Dự bị 9

  1. 9T. Ambrose ▲ 64' 6.3
  2. 13M. Gueye ▲ 64' 6.6
  3. 6M. Fofana ▲ 78' 6.3
  4. 12W. Tchimbembé
  5. 8B. Traoré
  6. 26P. Yade
  7. 20E. Boahene
  8. 22Y. Maziz
  9. 30M. Caillard
FC Nantes Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: R. Domenech
  1. 1A. Lafont 6.3
  2. 24S. Corchia 7.2
  3. 4N. Pallois 6.6
  4. 14C. Traoré 6.7
  5. 8M. Abeid 6.2
  6. 3Andrei Girotto 6.7
  7. 19A. Touré ▼ 88' 6.5
  8. 11M. Coco 6.5
  9. 10L. Blas ▼ 76' 6.5
  10. 7K. Coulibaly 6.5
  11. 23R. Muani ▼ 46' 6.2

Dự bị 9

  1. 27M. Simon ▲ 46' 6.7
  2. 32K. Bamba ▲ 76' 6.9
  3. 28R. Emond ▲ 88'
  4. 30D. Petrić
  5. 12D. Appiah
  6. 15T. Basila
  7. 21J. Castelletto
  8. 5Chirivella
  9. 2Fábio

Thống kê

034
610
43%Kiểm soát bóng57%
14Dứt điểm8
4Trúng đích0
4Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm3
9Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn2
4Phạt góc6
1Việt vị4
15Phạm lỗi15
3Thẻ vàng1
0Cứu thua2
362Chuyền bóng450
298Chuyền chính xác379
82%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lille OSC
38 64 - 23 +41 83
2
Paris Saint-Germain
38 86 - 28 +58 82
3
Monaco
38 76 - 42 +34 78
4
Olympique Lyonnais
38 81 - 43 +38 76
5
Olympique de Marseille
38 54 - 47 +7 60
6
Stade Rennais F.C.
38 52 - 40 +12 58
7
RC Lens
38 55 - 54 +1 57
8
Montpellier HSC
38 60 - 62 -2 54
9
OGC Nice
38 50 - 53 -3 52
10
FC Metz
38 44 - 48 -4 47
11
AS Saint-Étienne
38 42 - 54 -12 46
12
FC Girondins de Bordeaux
38 42 - 56 -14 45
13
Angers SCO
38 40 - 58 -18 44
14
Reims
38 42 - 50 -8 42
15
RC Strasbourg Alsace
38 49 - 58 -9 42
16
FC Lorient
38 50 - 68 -18 42
17
Stade Brestois 29
38 50 - 66 -16 41
18
FC Nantes
38 47 - 55 -8 40
19
Nîmes Olympique
38 40 - 71 -31 35
20
Dijon FCO
38 25 - 73 -48 21
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Ligue 1 (Relegation) Ligue 2

So sánh

47Trận đấu44
61Ghi được60
55Thủng lưới62
1.3Bàn thắng mỗi trận1.36
12Giữ sạch lưới7
21Trên 2.5 bàn25
31Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu