FC Metz
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Nantes

FC Metz vs FC Nantes

Tỷ số chung cuộc: FC Metz 1-0 FC Nantes tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 19 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Metz thắng 5, hòa 4, FC Nantes thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 10
Sân vận động
Stade Saint-Symphorien, Longeville-lès-Metz
Trọng tài
J. Pignard
Phong độ
WDDDW FC Metz
LLLDW FC Nantes
  1. HT0-0
  2. 46' S. Sunzu J. Boye
  3. 49' Manuel Cabit
  4. 62' Molla Wagué
  5. 65' T. Basila C. Benavente
  6. 68' K. Bamba M. Simon
  7. 72' Digbo Maiga
  8. 72' Mehdi Abeid
  9. 77' F. Boulaya T. Ambrose
  10. 81' O. Nguette M. Gakpa
  11. 81' E. Youan K. Coulibaly
  12. 86' H. Diallo · F. Boulaya 1-0
  13. FT1-0

Đội hình

FC Metz Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: V. Hognon
  1. 16A. Oukidja 7.3
  2. 21J. Boye ▼ 46' 6.3
  3. 28M. Cabit 7.0
  4. 18F. Centonze 6.7
  5. 10M. Gakpa ▼ 81' 7.5
  6. 25Noss Traoré 7.0
  7. 19H. Maïga 7.0
  8. 4K. N'Doram 7.5
  9. 6M. Fofana 7.3
  10. 9T. Ambrose ▼ 77' 6.5
  11. 20H. Diallo 7.1

Dự bị 7

  1. 13S. Sunzu ▲ 46' 6.4
  2. 27F. Boulaya ▲ 77' 7.2
  3. 11O. Nguette ▲ 81' 6.0
  4. 3M. Udol
  5. 24R. Cohade
  6. 23A. Dia N'Diaye 6.5
  7. 30G. Dietsch
FC Nantes Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Gourcuff
  1. 1A. Lafont 6.5
  2. 12D. Appiah 6.9
  3. 13M. Wagué 6.1
  4. 11M. Abeid 7.0
  5. 20Andrei Girotto 7.1
  6. 10C. Benavente ▼ 65' 6.9
  7. 19A. Touré 6.6
  8. 18S. Moutoussamy 6.2
  9. 17L. Blas 6.9
  10. 7K. Coulibaly ▼ 81' 7.4
  11. 27M. Simon ▼ 68' 6.6

Dự bị 7

  1. 23T. Basila ▲ 65' 6.3
  2. 32K. Bamba ▲ 68' 6.4
  3. 24E. Youan ▲ 81' 6.5
  4. 16A. Olliero
  5. 5J. Kayembe
  6. 3W. Moustache
  7. 6R. Pereira de Sa

Thống kê

023
311
47%Kiểm soát bóng53%
10Dứt điểm9
2Trúng đích2
5Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn1
3Phạt góc3
2Việt vị1
16Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua1
452Chuyền bóng499
361Chuyền chính xác408
80%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
27 75 - 24 +51 68
2
Olympique de Marseille
28 41 - 29 +12 56
3
Stade Rennais F.C.
28 38 - 24 +14 50
4
Lille OSC
28 35 - 27 +8 49
5
Reims
28 26 - 21 +5 41
6
OGC Nice
28 41 - 38 +3 41
7
Olympique Lyonnais
28 42 - 27 +15 40
8
Montpellier HSC
28 35 - 34 +1 40
9
Monaco
28 44 - 44 0 40
10
Angers SCO
28 28 - 33 -5 39
11
RC Strasbourg Alsace
27 32 - 32 0 38
12
FC Girondins de Bordeaux
28 40 - 34 +6 37
13
FC Nantes
28 28 - 31 -3 37
14
Stade Brestois 29
28 34 - 37 -3 34
15
FC Metz
28 27 - 35 -8 34
16
Dijon FCO
28 27 - 37 -10 30
17
AS Saint-Étienne
28 29 - 45 -16 30
18
Nîmes Olympique
28 29 - 44 -15 27
19
Amiens SC
28 31 - 50 -19 23
20
Toulouse F.C.
28 22 - 58 -36 13

So sánh

29Trận đấu30
27Ghi được33
38Thủng lưới35
0.93Bàn thắng mỗi trận1.1
8Giữ sạch lưới11
11Trên 2.5 bàn11
15Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu