FC Nantes
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Metz

FC Nantes vs FC Metz

Tỷ số chung cuộc: FC Nantes 2-0 FC Metz tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 15 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Nantes thắng 1, hòa 4, FC Metz thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 2
Sân vận động
Stade de la Beaujoire - Louis Fonteneau, Nantes
Trọng tài
J. Hamel
Phong độ
LLLDW FC Nantes
WDDDW FC Metz
  1. 12' R. Kolo Muani · M. Simon 1-0
  2. 30' S. Alakouch K. NDoram
  3. HT1-0
  4. 49' L. Blas · M. Simon 2-0
  5. 53' Ludovic Blas
  6. 61' B. Traoré H. Maïga
  7. 61' Vágner A. Bassi
  8. 75' R. Pereira de Sa R. Emond
  9. 82' S. Corchia Fábio
  10. 82' M. Coco R. Kolo Muani
  11. 83' C. Sabaly P. Sarr
  12. 83' P. Yade T. Delaine
  13. 88' C. Traoré L. Blas
  14. 90' Marcus Coco
  15. FT2-0

Đội hình

FC Nantes Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Kombouare
  1. 1A. Lafont 8.0
  2. 2Fábio ▼ 82' 6.9
  3. 4N. Pallois 7.5
  4. 12D. Appiah 6.9
  5. 21J. Castelletto 7.5
  6. 3Andrei Girotto 6.3
  7. 5Chirivella 7.2
  8. 10L. Blas ▼ 88' 6.9
  9. 28R. Emond ▼ 75' 6.3
  10. 27M. Simon ⇢2 8.2
  11. 23R. Kolo Muani ▼ 82' 7.2

Dự bị 9

  1. 6R. Pereira de Sa ▲ 75' 6.7
  2. 24S. Corchia ▲ 82' 7.2
  3. 11M. Coco ▲ 82' 6.6
  4. 14C. Traoré ▲ 88'
  5. 33A. Sylla
  6. 18S. Moutoussamy
  7. 29Q. Merlin
  8. 16R. Descamps
  9. 26O. Bukari
FC Metz Sơ đồ: 3-5-1-1 · HLV: F. Antonetti
  1. 16A. Oukidja 7.2
  2. 17T. Delaine ▼ 83' 7.3
  3. 3M. Udol 6.9
  4. 2D. Bronn 6.3
  5. 18F. Centonze 6.3
  6. 14V. Pajot 7.3
  7. 19H. Maïga ▼ 61' 6.2
  8. 6K. N'Doram 6.7
  9. 21A. Bassi ▼ 61' 7.2
  10. 15P. Sarr ▼ 83' 6.9
  11. 7I. Niane 6.3

Dự bị 9

  1. 22S. Alakouch ▲ 30' 7.0
  2. 8B. Traoré ▲ 61' 6.6
  3. 27Vágner ▲ 61' 6.5
  4. 13C. Sabaly ▲ 83' 6.3
  5. 26P. Yade ▲ 83' 6.7
  6. 20M. Gueye
  7. 4S. Niakaté
  8. 9G. Mikautadze
  9. 30M. Caillard

Thống kê

026
600
36%Kiểm soát bóng64%
11Dứt điểm10
7Trúng đích5
1Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
6Phạt góc6
2Việt vị0
18Phạm lỗi11
2Thẻ vàng0
5Cứu thua4
305Chuyền bóng570
207Chuyền chính xác461
68%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
38 90 - 36 +54 86
2
Olympique de Marseille
38 63 - 38 +25 71
3
Monaco
38 65 - 40 +25 69
4
Stade Rennais F.C.
38 82 - 40 +42 66
5
OGC Nice
38 52 - 36 +16 66
6
RC Strasbourg Alsace
38 60 - 43 +17 63
7
RC Lens
38 62 - 48 +14 62
8
Olympique Lyonnais
38 66 - 51 +15 61
9
FC Nantes
38 55 - 48 +7 55
10
Lille OSC
38 48 - 48 0 55
11
Stade Brestois 29
38 49 - 57 -8 48
12
Reims
38 43 - 44 -1 46
13
Montpellier HSC
38 49 - 61 -12 43
14
Angers SCO
38 44 - 55 -11 41
15
Estac Troyes
38 37 - 53 -16 38
16
FC Lorient
38 35 - 63 -28 36
17
Clermont Foot 63
38 38 - 69 -31 36
18
AS Saint-Étienne
38 42 - 77 -35 32
19
FC Metz
38 35 - 69 -34 31
20
FC Girondins de Bordeaux
38 52 - 91 -39 31
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Ligue 1 (Relegation) Ligue 2

So sánh

53Trận đấu47
72Ghi được48
59Thủng lưới78
1.36Bàn thắng mỗi trận1.02
14Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn24
38Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu