FC Nantes vs FC Metz
Tỷ số chung cuộc: FC Nantes 1-1 FC Metz tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 22 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Nantes thắng 1, hòa 4, FC Metz thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 11
- Sân vận động
- Stade de la Beaujoire - Louis Fonteneau, Nantes
- Trọng tài
- B. Millot
- Phong độ
- LLLDW FC Nantes
- WDDDW FC Metz
- 25' ▲ T. Delaine ▼ V. Pajot
- 26' ▲ M. Fofana ▼ H. Maïga
- 29' R. Muani · S. Corchia 1-0
- 40' Mehdi Abeid
- 45' Fábio
- 45' Lamine Gueye
- 45'+4 1-1 A. Leya11m
- HT1-1
- 55' ▲ O. Nguette ▼ A. Leya
- 66' ▲ Vágner ▼ W. Tchimbembé
- 71' Mamadou Fofana
- 77' ▲ R. Emond ▼ M. Coco
- 84' Alexandre Oukidja
- 87' John Boye
- 90'+3 ▲ J. Augustin ▼ K. Bamba
- FT1-1
Đội hình
- 1A. Lafont 6.9
- 2Fábio 6.6
- 24S. Corchia ⇢ 7.7
- 21J. Castelletto 7.6
- 8M. Abeid 7.2
- 3Andrei Girotto 7.2
- 19A. Touré 6.6
- 32K. Bamba ▼ 90' 7.2
- 11M. Coco ▼ 77' 6.5
- 10L. Blas 7.2
- 23R. Muani ⚽ 7.9
Dự bị 9
- 28R. Emond ▲ 77' 6.7
- 20J. Augustin ▲ 90'
- 33A. Walongwa
- 7K. Coulibaly
- 5Chirivella
- 15T. Basila
- 12D. Appiah
- 22B. Ndilu
- 30D. Petrić
- 16A. Oukidja 7.0
- 21J. Boye 7.9
- 3M. Udol 6.7
- 2D. Bronn 6.5
- 14V. Pajot ▼ 25' 6.6
- 5V. Angban 6.5
- 10F. Boulaya 7.3
- 19H. Maïga ▼ 26' 6.3
- 12W. Tchimbembé ▼ 66' 6.9
- 24A. Leya ⚽ ▼ 55' 6.9
- 13M. Gueye 7.0
Dự bị 9
- 17T. Delaine ▲ 25' 6.2
- 6M. Fofana ▲ 26' 6.7
- 11O. Nguette ▲ 55' 5.9
- 27Vágner ▲ 66' 6.9
- 9T. Ambrose
- 30M. Caillard
- 23B. Kouyaté
- 22Y. Maziz
- 26P. Yade
Thống kê
02⚑6
⚑230
66%Kiểm soát bóng34%
18Dứt điểm11
5Trúng đích4
8Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn5
6Phạt góc2
2Việt vị2
18Phạm lỗi15
2Thẻ vàng3
3Cứu thua4
568Chuyền bóng274
487Chuyền chính xác195
86%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 23 | +41 | 83 | |
| 2 | 38 | 86 - 28 | +58 | 82 | |
| 3 | 38 | 76 - 42 | +34 | 78 | |
| 4 | 38 | 81 - 43 | +38 | 76 | |
| 5 | 38 | 54 - 47 | +7 | 60 | |
| 6 | 38 | 52 - 40 | +12 | 58 | |
| 7 | 38 | 55 - 54 | +1 | 57 | |
| 8 | 38 | 60 - 62 | -2 | 54 | |
| 9 | 38 | 50 - 53 | -3 | 52 | |
| 10 | 38 | 44 - 48 | -4 | 47 | |
| 11 | 38 | 42 - 54 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 42 - 56 | -14 | 45 | |
| 13 | 38 | 40 - 58 | -18 | 44 | |
| 14 | 38 | 42 - 50 | -8 | 42 | |
| 15 | 38 | 49 - 58 | -9 | 42 | |
| 16 | 38 | 50 - 68 | -18 | 42 | |
| 17 | 38 | 50 - 66 | -16 | 41 | |
| 18 | 38 | 47 - 55 | -8 | 40 | |
| 19 | 38 | 40 - 71 | -31 | 35 | |
| 20 | 38 | 25 - 73 | -48 | 21 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Ligue 1 (Relegation) Ligue 2
So sánh
44Trận đấu47
60Ghi được61
62Thủng lưới55
1.36Bàn thắng mỗi trận1.3
7Giữ sạch lưới12
25Trên 2.5 bàn21
26Hiệp hai31