FC Metz vs FC Nantes
Tỷ số chung cuộc: FC Metz 0-0 FC Nantes tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 27 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Metz thắng 5, hòa 4, FC Nantes thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 26
- Sân vận động
- Stade Saint-Symphorien, Longeville-lès-Metz
- Trọng tài
- F. Batta
- Phong độ
- WDDDW FC Metz
- LLLDW FC Nantes
- 40' Wylan Cyprien
- HT0-0
- 51' Charles Traoré
- 59' Ibrahim Amadou
- 62' ▲ M. Coco ▼ O. Bukari
- 63' ▲ N. de Préville ▼ L. Mafouta
- 63' ▲ O. Nguette ▼ F. Boulaya
- 72' ▲ W. Geubbels ▼ L. Blas
- 72' ▲ R. Pereira de Sa ▼ R. Kolo Muani
- 81' ▲ K. Coulibaly ▼ W. Cyprien
- 81' ▲ S. Moutoussamy ▼ C. Traoré
- 86' Vincent Pajot
- FT0-0
Đội hình
- 30M. Caillard 7.3
- 17T. Delaine 6.5
- 5Jemerson 8.0
- 2D. Bronn 6.6
- 23B. Kouyaté 7.2
- 13Fali Candé 7.2
- 14V. Pajot 7.2
- 32I. Amadou 6.6
- 10F. Boulaya ▼ 63' 6.5
- 15P. Sarr 6.9
- 34L. Mafouta ▼ 63' 6.3
Dự bị 9
- 9N. de Préville ▲ 63' 6.3
- 11O. Nguette ▲ 63' 6.6
- 24L. Joseph
- 16A. Oukidja
- 26P. Yade
- 4S. Niakaté
- 33A. Mbengue
- 7I. Niane
- 31D. Jean Jacques
- 1A. Lafont 6.9
- 24S. Corchia 6.3
- 4N. Pallois 7.5
- 12D. Appiah 7.0
- 14C. Traoré ▼ 81' 6.3
- 3Andrei Girotto 7.3
- 8W. Cyprien ▼ 81' 6.9
- 5Chirivella 7.2
- 10L. Blas ▼ 72' 6.9
- 23R. Kolo Muani ▼ 72' 7.0
- 26O. Bukari ▼ 62' 7.0
Dự bị 7
- 11M. Coco ▲ 62' 6.5
- 19W. Geubbels ▲ 72' 6.3
- 6R. Pereira de Sa ▲ 72' 6.5
- 7K. Coulibaly ▲ 81' 6.2
- 18S. Moutoussamy ▲ 81' 7.2
- 16R. Descamps
- 33A. Sylla
Thống kê
11⚑3
⚑420
49%Kiểm soát bóng51%
8Dứt điểm12
0Trúng đích3
6Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn4
3Phạt góc4
1Việt vị1
14Phạm lỗi15
1Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua0
450Chuyền bóng463
360Chuyền chính xác382
80%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 90 - 36 | +54 | 86 | |
| 2 | 38 | 63 - 38 | +25 | 71 | |
| 3 | 38 | 65 - 40 | +25 | 69 | |
| 4 | 38 | 82 - 40 | +42 | 66 | |
| 5 | 38 | 52 - 36 | +16 | 66 | |
| 6 | 38 | 60 - 43 | +17 | 63 | |
| 7 | 38 | 62 - 48 | +14 | 62 | |
| 8 | 38 | 66 - 51 | +15 | 61 | |
| 9 | 38 | 55 - 48 | +7 | 55 | |
| 10 | 38 | 48 - 48 | 0 | 55 | |
| 11 | 38 | 49 - 57 | -8 | 48 | |
| 12 | 38 | 43 - 44 | -1 | 46 | |
| 13 | 38 | 49 - 61 | -12 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 55 | -11 | 41 | |
| 15 | 38 | 37 - 53 | -16 | 38 | |
| 16 | 38 | 35 - 63 | -28 | 36 | |
| 17 | 38 | 38 - 69 | -31 | 36 | |
| 18 | 38 | 42 - 77 | -35 | 32 | |
| 19 | 38 | 35 - 69 | -34 | 31 | |
| 20 | 38 | 52 - 91 | -39 | 31 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Ligue 1 (Relegation) Ligue 2
So sánh
47Trận đấu53
48Ghi được72
78Thủng lưới59
1.02Bàn thắng mỗi trận1.36
11Giữ sạch lưới14
24Trên 2.5 bàn20
15Hiệp hai38