FC Metz

FC Metz

Pháp · Ligue 2

FC Metz: vị trí 7 trên bảng xếp hạng Ligue 2 — điểm: 13, số trận: 9. Trận tiếp theo: USL Dunkerque vs FC Metz, 23 tháng 10. Kết quả mới nhất: FC Metz 3-2 F.C. Sochaux-Montbéliard, 17 tháng 10.

Phong độ
WLDLW
HLV
L. Holtz · Từ 2026
Vị trí
7 · Đ: 13 · Tr: 9 →
Sân vận động
Stade Saint-Symphorien, Metz · 30.000

Lịch thi đấu

06-11
Montpellier HSC
FC Metz
–
–
20-11
FC Metz
US Boulogne
–
–
04-12
Clermont Foot 63
FC Metz
–
–
11-12
FC Metz
Reims
–
–
02-01
FC Metz
AS Nancy
–
–
15-01
FC Nantes
FC Metz
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,5
Thủng lưới
1,9
Tổng
3,3

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
8–5–11
Sân khách
0–7–9
Thắng đậm nhất
6-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,7 : 0,9
Hiệp hai
0,8 : 1
Trên 2.5 bàn 65%
Trên 1.5 bàn 78%
Cả hai cùng ghi bàn 68%
Giữ sạch lưới 15%
Không ghi bàn 30%

Tỉ số thường gặp

  • 1-15× · 13%
  • 0-05× · 13%
  • 1-35× · 13%
  • 0-14× · 10%
  • 1-23× · 8%
  • 4-12× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Ligue 2 9342 151314-2-3-1
Friendlies Clubs 9522 24121—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 105 · 13% 1–15′ · Thủng lưới 119 · 14% 13% 14% 1–15 16–30′ · Ghi được 117 · 14% 16–30′ · Thủng lưới 107 · 12% 14% 12% 16–30 31–45′ · Ghi được 143 · 17% 31–45′ · Thủng lưới 163 · 19% 17% 19% 31–45 46–60′ · Ghi được 128 · 16% 46–60′ · Thủng lưới 133 · 15% 16% 15% 46–60 61–75′ · Ghi được 139 · 17% 61–75′ · Thủng lưới 134 · 15% 17% 15% 61–75 76–90′ · Ghi được 193 · 23% 76–90′ · Thủng lưới 211 · 24% 23% 24% 76–90

Trận có bàn thắng: 608, 2010–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu