Toulouse F.C. vs Olympique de Marseille
Tỷ số chung cuộc: Toulouse F.C. 0-1 Olympique de Marseille tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 7 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Toulouse F.C. thắng 0, hòa 3, Olympique de Marseille thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 25
- Sân vận động
- Stadium de Toulouse, Toulouse
- Phong độ
- WLLDL Toulouse F.C.
- WLWLL Olympique de Marseille
- 12' Facundo Medina
- 18' 0-1 M. Greenwood · I. Paixao
- HT0-1
- 46' ▲ S. Hidalgo ▼ Emersonn
- 59' Aron Dønnum
- 59' Mason Greenwood
- 60' Timothy Weah
- 64' Mark McKenzie
- 66' ▲ T. Nnadi ▼ G. Kondogbia
- 66' ▲ A. Gouiri ▼ M. Greenwood
- 69' ▲ A. Vossah ▼ C. Casseres
- 78' ▲ J. Russell-Rowe ▼ W. Kamanzi
- 79' ▲ J. Vignolo ▼ D. Methalie
- 82' ▲ A. Vermeeren ▼ Q. Timber
- 83' ▲ Emerson ▼ P. Aubameyang
- 84' ▲ M. Sauer ▼ P. Demba
- FT0-1
Đội hình
- 1G. Restes 6.2
- 19D. Sidibe 6.7
- 2R. Nicolaisen 6.9
- 3M. McKenzie 6.7
- 12W. Kamanzi ▼ 78' 7.3
- 23C. Casseres ▼ 69' 6.6
- 18P. Demba ▼ 84' 6.7
- 24D. Methalie ▼ 79' 6.2
- 15A. Donnum 6.7
- 10Y. Gboho 7.3
- 20Emersonn ▼ 46' 6.2
Dự bị 9
- 16K. Haug
- 40N. Said Mchindra
- 77M. Sauer ▲ 84' 6.6
- 11S. Hidalgo ▲ 46' 6.5
- 44G. Bakhouche Piernas
- 13J. Russell-Rowe ▲ 78' 6.2
- 35S. Koumbassa
- 7J. Vignolo ▲ 79' 7.0
- 45A. Vossah ▲ 69' 6.6
- 1G. Rulli 7.9
- 28B. Pavard 7.3
- 5L. Balerdi 7.3
- 32F. Medina 6.9
- 22T. Weah 7.0
- 19G. Kondogbia ▼ 66' 7.2
- 23P. Hojbjerg 6.2
- 14I. Paixao ⇢ 6.6
- 27Q. Timber ▼ 82' 7.2
- 10M. Greenwood ⚽ ▼ 66' 7.7
- 17P. Aubameyang ▼ 83' 6.9
Dự bị 9
- 12J. De Lange
- 33Emerson ▲ 83' 6.6
- 4C. Egan-Riley
- 11E. Nwaneri
- 18A. Vermeeren ▲ 82' 6.3
- 6T. Nnadi ▲ 66' 6.3
- 35E. Lago
- 9A. Gouiri ▲ 66' 6.3
- 20H. J. Traore
Thống kê
02⚑4
⚑230
49%Kiểm soát bóng51%
12Dứt điểm10
2Trúng đích3
7Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
4Phạt góc2
3Việt vị1
15Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
2Cứu thua2
0.43Bàn thắng ngăn chặn0.43
438Chuyền bóng461
363Chuyền chính xác386
83%Chính xác chuyền84%
0.91Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.13
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 74 - 29 | +45 | 76 | |
| 2 | 34 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 34 | 52 - 37 | +15 | 61 | |
| 4 | 34 | 53 - 40 | +13 | 60 | |
| 5 | 34 | 63 - 45 | +18 | 59 | |
| 6 | 34 | 59 - 50 | +9 | 59 | |
| 7 | 34 | 60 - 54 | +6 | 54 | |
| 8 | 34 | 58 - 47 | +11 | 53 | |
| 9 | 34 | 48 - 51 | -3 | 45 | |
| 10 | 33 | 47 - 46 | +1 | 44 | |
| 11 | 34 | 47 - 50 | -3 | 44 | |
| 12 | 34 | 43 - 55 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 29 - 48 | -19 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 44 | -12 | 35 | |
| 15 | 34 | 34 - 44 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 17 | 33 | 29 - 52 | -23 | 23 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 17 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu46
49Ghi được81
62Thủng lưới64
1.29Bàn thắng mỗi trận1.76
10Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn30
28Hiệp hai46