Toulouse F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Olympique de Marseille

Toulouse F.C. vs Olympique de Marseille

Tỷ số chung cuộc: Toulouse F.C. 0-2 Olympique de Marseille tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 24 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Toulouse F.C. thắng 0, hòa 3, Olympique de Marseille thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 14
Sân vận động
Stadium de Toulouse, Toulouse
Trọng tài
F. Letexier
Phong độ
WLLDL Toulouse F.C.
WLWLL Olympique de Marseille
  1. 32' Ibrahim Sangaré
  2. 41' Steven Moreira
  3. 45'+2 K. Amian E. Koulouris
  4. HT0-0
  5. 63' Nicolas Isimat-Mirin
  6. 64' N. Radonjić M. Lopez
  7. 70' Kevin Strootman
  8. 75' V. Germain M. Sanson
  9. 76' 0-1 D. Benedetto · D. Payet
  10. 79' 0-2 N. Radonjić · V. Germain
  11. 80' Nemanja Radonjić
  12. 82' Boubacar Kamara
  13. 82' W. Saïd M. Dossevi
  14. 84' A. Leya M. Gradel
  15. 86' Kelvin Amian
  16. 88' M. Aké D. Benedetto
  17. FT0-2

Đội hình

Toulouse F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: A. Kombouare
  1. 30B. Reynet 7.0
  2. 15N. Isimat-Mirin 6.4
  3. 5S. Moreira 5.7
  4. 12I. Sylla 6.8
  5. 18A. Rogel 6.5
  6. 14M. Dossevi ▼ 82' 7.3
  7. 17I. Sangaré 6.5
  8. 11Q. Boisgard 7.3
  9. 7M. Gradel ▼ 84' 6.4
  10. 9Y. Sanogo 7.1
  11. 20E. Koulouris ▼ 45' 6.3

Dự bị 7

  1. 2K. Amian ▲ 45' 6.5
  2. 25W. Saïd ▲ 82' 6.5
  3. 10A. Leya ▲ 84' 6.5
  4. 34K. Kone
  5. 13M. Goncalves
  6. 27J. Makengo
  7. 1M. Goicoechea
Olympique de Marseille Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: André Villas-Boas
  1. 30S. Mandanda 7.4
  2. 2H. Sakai 7.5
  3. 17B. Sarr 7.7
  4. 4B. Kamara 7.6
  5. 32L. Perrin 7.3
  6. 10D. Payet 8.1
  7. 12K. Strootman 7.1
  8. 8M. Sanson ▼ 75' 6.8
  9. 21V. Rongier 7.7
  10. 27M. Lopez ▼ 64' 6.5
  11. 9D. Benedetto ▼ 88' 7.5

Dự bị 7

  1. 7N. Radonjić ▲ 64' 7.2
  2. 28V. Germain ▲ 75' 6.9
  3. 36M. Aké ▲ 88'
  4. 31A. Ali Mohamed
  5. 33I. Lihadji
  6. 29F. Chabrolle
  7. 16Y. Pelé

Thống kê

131
730
27%Kiểm soát bóng73%
10Dứt điểm14
3Trúng đích7
3Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn2
1Phạt góc7
2Việt vị0
16Phạm lỗi13
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua3
255Chuyền bóng667
174Chuyền chính xác584
68%Chính xác chuyền88%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
27 75 - 24 +51 68
2
Olympique de Marseille
28 41 - 29 +12 56
3
Stade Rennais F.C.
28 38 - 24 +14 50
4
Lille OSC
28 35 - 27 +8 49
5
Reims
28 26 - 21 +5 41
6
OGC Nice
28 41 - 38 +3 41
7
Olympique Lyonnais
28 42 - 27 +15 40
8
Montpellier HSC
28 35 - 34 +1 40
9
Monaco
28 44 - 44 0 40
10
Angers SCO
28 28 - 33 -5 39
11
RC Strasbourg Alsace
27 32 - 32 0 38
12
FC Girondins de Bordeaux
28 40 - 34 +6 37
13
FC Nantes
28 28 - 31 -3 37
14
Stade Brestois 29
28 34 - 37 -3 34
15
FC Metz
28 27 - 35 -8 34
16
Dijon FCO
28 27 - 37 -10 30
17
AS Saint-Étienne
28 29 - 45 -16 30
18
Nîmes Olympique
28 29 - 44 -15 27
19
Amiens SC
28 31 - 50 -19 23
20
Toulouse F.C.
28 22 - 58 -36 13

So sánh

29Trận đấu32
22Ghi được48
59Thủng lưới32
0.76Bàn thắng mỗi trận1.5
3Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn15
13Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu