Olympique de Marseille

Olympique de Marseille

Pháp · Giải vô địch bóng đá Pháp

Olympique de Marseille: vị trí 9 trên bảng xếp hạng Giải vô địch bóng đá Pháp — điểm: 9, số trận: 7. Trận tiếp theo: SK Sturm Graz vs Olympique de Marseille, 22 tháng 10. Kết quả mới nhất: Angers SCO 2-5 Olympique de Marseille, 18 tháng 10.

Phong độ
LLWLW
HLV
Bruno Genesio · Từ 2026
Vị trí
9 · Đ: 9 · Tr: 7 →
Sân vận động
Orange Vélodrome, Marseille

Lịch thi đấu

05-11
Bayer Leverkusen
Olympique de Marseille
–
–
08-11
RC Lens
Olympique de Marseille
–
–
22-11
Olympique de Marseille
Le Mans FC
–
–
26-11
Olympique de Marseille
PFC Levski Sofia
–
–
29-11
AJ Auxerre
Olympique de Marseille
–
–

Kết quả mới nhất

Vắng mặt 3

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,6
Thủng lưới
1,7
Tổng
3,3

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
10–3–8
Sân khách
7–2–10
Thắng đậm nhất
4-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,6 : 0,7
Hiệp hai
1 : 1
Trên 2.5 bàn 68%
Trên 1.5 bàn 83%
Cả hai cùng ghi bàn 55%
Giữ sạch lưới 15%
Không ghi bàn 30%

Tỉ số thường gặp

  • 1-24× · 10%
  • 0-24× · 10%
  • 3-14× · 10%
  • 0-34× · 10%
  • 1-04× · 10%
  • 2-24× · 10%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Giải vô địch bóng đá Pháp 7304 141024-2-3-1
Friendlies Clubs 4202 670—
UEFA Europa League 2002 1504-2-3-1

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 133 · 12% 1–15′ · Thủng lưới 123 · 14% 12% 14% 1–15 16–30′ · Ghi được 159 · 14% 16–30′ · Thủng lưới 117 · 14% 14% 14% 16–30 31–45′ · Ghi được 195 · 17% 31–45′ · Thủng lưới 125 · 15% 17% 15% 31–45 46–60′ · Ghi được 201 · 18% 46–60′ · Thủng lưới 154 · 18% 18% 18% 46–60 61–75′ · Ghi được 181 · 16% 61–75′ · Thủng lưới 134 · 16% 16% 16% 61–75 76–90′ · Ghi được 276 · 24% 76–90′ · Thủng lưới 208 · 24% 24% 24% 76–90

Trận có bàn thắng: 681, 2010–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu