Toulouse F.C. vs Olympique de Marseille
Tỷ số chung cuộc: Toulouse F.C. 1-3 Olympique de Marseille tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 31 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Toulouse F.C. thắng 0, hòa 3, Olympique de Marseille thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 3
- Sân vận động
- Stadium de Toulouse, Toulouse
- Phong độ
- WLLDL Toulouse F.C.
- WLWLL Olympique de Marseille
- 10' Pierre-Emile Højbjerg
- 16' 0-1 M. Greenwood · Luis Henrique
- 17' 0-2 M. Greenwood · Luis Henrique
- 27' Frank Magri
- 44' Cristian Cásseres Jr.
- HT0-2
- 49' Aron Dønnum
- 52' 0-3 C. Cresswellphản lưới
- 62' ▲ S. Babicka ▼ C. Cásseres
- 62' ▲ D. Sidibé ▼ C. Cresswell
- 63' ▲ W. Kamanzi ▼ Z. Aboukhlal
- 66' ▲ J. Rowe ▼ Luis Henrique
- 66' ▲ V. Carboni ▼ A. Harit
- 73' Shavy Warren Babicka
- 73' Lilian Brassier
- 76' ▲ N. Schmidt ▼ Y. Gboho
- 76' ▲ J. King ▼ A. Dønnum
- 76' ▲ N. Maupay ▼ E. Wahi
- 82' Vincent Sierro
- 86' ▲ B. Meïté ▼ P. Højbjerg
- 86' ▲ V. Rongier ▼ G. Kondogbia
- 90' S. Babicka · D. Sidibé 1-3
- FT1-3
Đội hình
- 50G. Restes 6.2
- 4C. Cresswell ▼ 62' 5.9
- 2R. Nicolaisen 6.9
- 3M. McKenzie 7.0
- 17G. Suazo 6.3
- 8V. Sierro 7.2
- 23C. Cásseres ▼ 62' 6.3
- 15A. Dønnum ▼ 76' 6.2
- 7Z. Aboukhlal ▼ 63' 6.2
- 10Y. Gboho ▼ 76' 6.3
- 9F. Magri 4.3
Dự bị 9
- 80S. Babicka ⚽ ▲ 62' 7.2
- 19D. Sidibé ▲ 62' 7.3
- 12W. Kamanzi ▲ 63' 6.3
- 20N. Schmidt ▲ 76' 6.5
- 13J. King ▲ 76' 6.7
- 30Álex Domínguez
- 5D. Genreau
- 6Ü. Akdağ
- 33D. Methalie
- 1G. Rulli 5.9
- 62M. Murillo 6.9
- 13D. Cornelius 6.6
- 20L. Brassier 6.9
- 3Q. Merlin 7.3
- 23P. Højbjerg ▼ 86' 7.5
- 19G. Kondogbia ▼ 86' 7.5
- 10M. Greenwood ⚽2 8.6
- 11A. Harit ▼ 66' 6.3
- 44Luis Henrique ⇢2 ▼ 66' 8.2
- 9E. Wahi ▼ 76' 6.3
Dự bị 9
- 17J. Rowe ▲ 66' 6.7
- 7V. Carboni ▲ 66' 6.5
- 32N. Maupay ▲ 76' 6.7
- 18B. Meïté ▲ 86' 6.5
- 21V. Rongier ▲ 86' 6.3
- 12J. de Lange
- 22E. Sternal
- 29Pol Lirola
- 48K. Abdallah
Thống kê
14⚑2
⚑320
24%Kiểm soát bóng76%
3Dứt điểm12
1Trúng đích4
2Chệch đích3
2Sút trong vòng cấm9
1Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn5
2Phạt góc3
10Phạm lỗi15
4Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua0
-0.00Bàn thắng ngăn chặn-0.00
271Chuyền bóng877
204Chuyền chính xác814
75%Chính xác chuyền93%
0.99Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.84
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 92 - 35 | +57 | 84 | |
| 2 | 34 | 74 - 47 | +27 | 65 | |
| 3 | 34 | 63 - 41 | +22 | 61 | |
| 4 | 34 | 66 - 41 | +25 | 60 | |
| 5 | 34 | 52 - 36 | +16 | 60 | |
| 6 | 34 | 65 - 46 | +19 | 57 | |
| 7 | 34 | 56 - 44 | +12 | 57 | |
| 8 | 34 | 42 - 39 | +3 | 52 | |
| 9 | 34 | 52 - 59 | -7 | 50 | |
| 10 | 34 | 44 - 43 | +1 | 42 | |
| 11 | 34 | 48 - 51 | -3 | 42 | |
| 12 | 34 | 51 - 50 | +1 | 41 | |
| 13 | 34 | 39 - 52 | -13 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 53 | -21 | 36 | |
| 15 | 34 | 40 - 71 | -31 | 34 | |
| 16 | 34 | 33 - 47 | -14 | 33 | |
| 17 | 34 | 39 - 77 | -38 | 30 | |
| 18 | 34 | 23 - 79 | -56 | 16 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu41
54Ghi được90
51Thủng lưới53
1.29Bàn thắng mỗi trận2.2
13Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn28
31Hiệp hai57