Olympique de Marseille
3 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Toulouse F.C.

Olympique de Marseille vs Toulouse F.C.

Tỷ số chung cuộc: Olympique de Marseille 3-2 Toulouse F.C. tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 6 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique de Marseille thắng 7, hòa 3, Toulouse F.C. thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 28
Sân vận động
Orange Vélodrome, Marseille
Phong độ
WLWLL Olympique de Marseille
WLLDL Toulouse F.C.
  1. 21' G. Suazophản lưới 1-0
  2. 24' Mason Greenwood
  3. 28' 1-1 F. Magri · G. Suazo
  4. 32' Shavy Warren Babicka
  5. HT1-1
  6. 56' Frank Magri
  7. 56' J. Rowe N. Maupay
  8. 56' Pol Lirola D. Cornelius
  9. 57' M. Greenwood · I. Bennacer 2-1
  10. 64' A. Rabiot 3-1
  11. 68' Cristian Cásseres Jr.
  12. 75' J. King Y. Gboho
  13. 75' J. Canvot D. Sidibé
  14. 75' N. Edjouma S. Babicka
  15. 76' U. Garcia Q. Merlin
  16. 76' 3-2 V. Sierro · C. Cásseres
  17. 90'+5 Bilal Nadir
  18. 90'+1 A. Dedić M. Greenwood
  19. 90'+1 B. Nadir I. Bennacer
  20. 90'+1 W. Kamanzi C. Cresswell
  21. FT3-2

Đội hình

Olympique de Marseille Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: R. De Zerbi
  1. 1G. Rulli 6.5
  2. 62M. Murillo 6.7
  3. 13D. Cornelius ▼ 56' 6.7
  4. 19G. Kondogbia 7.0
  5. 44Luis Henrique 6.3
  6. 22I. Bennacer ▼ 90' 7.0
  7. 21V. Rongier 6.9
  8. 3Q. Merlin ▼ 76' 6.9
  9. 10M. Greenwood ▼ 90' 7.7
  10. 25A. Rabiot 7.9
  11. 8N. Maupay ▼ 56' 6.3

Dự bị 9

  1. 17J. Rowe ▲ 56' 6.7
  2. 29Pol Lirola ▲ 56' 6.3
  3. 6U. Garcia ▲ 76' 6.7
  4. 77A. Dedić ▲ 90'
  5. 26B. Nadir ▲ 90'
  6. 23P. Højbjerg
  7. 12J. de Lange
  8. 11A. Harit
  9. 14F. Moumbagna
Toulouse F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Carles Martínez
  1. 50G. Restes 5.6
  2. 19D. Sidibé ▼ 75' 6.3
  3. 4C. Cresswell ▼ 90' 6.6
  4. 3M. McKenzie 6.5
  5. 15A. Dønnum 7.2
  6. 23C. Cásseres 6.6
  7. 8V. Sierro 7.5
  8. 17G. Suazo 7.2
  9. 80S. Babicka ▼ 75' 6.3
  10. 10Y. Gboho ▼ 75' 7.3
  11. 9F. Magri 7.0

Dự bị 9

  1. 13J. King ▲ 75' 6.6
  2. 29J. Canvot ▲ 75' 6.9
  3. 31N. Edjouma ▲ 75' 6.3
  4. 12W. Kamanzi ▲ 90'
  5. 6Ü. Akdağ
  6. 16K. Haug
  7. 22R. Messali
  8. 37E. Zuliani
  9. 21M. Zajc

Thống kê

025
130
67%Kiểm soát bóng33%
9Dứt điểm8
4Trúng đích3
3Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn0
5Phạt góc1
3Việt vị2
11Phạm lỗi15
2Thẻ vàng3
1Cứu thua2
-2.33Bàn thắng ngăn chặn-2.33
617Chuyền bóng301
554Chuyền chính xác251
90%Chính xác chuyền83%
1.01Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.23

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 92 - 35 +57 84
2
Olympique de Marseille
34 74 - 47 +27 65
3
Monaco
34 63 - 41 +22 61
4
OGC Nice
34 66 - 41 +25 60
5
Lille OSC
34 52 - 36 +16 60
6
Olympique Lyonnais
34 65 - 46 +19 57
7
RC Strasbourg Alsace
34 56 - 44 +12 57
8
RC Lens
34 42 - 39 +3 52
9
Stade Brestois 29
34 52 - 59 -7 50
10
Toulouse F.C.
34 44 - 43 +1 42
11
AJ Auxerre
34 48 - 51 -3 42
12
Stade Rennais F.C.
34 51 - 50 +1 41
13
FC Nantes
34 39 - 52 -13 36
14
Angers SCO
34 32 - 53 -21 36
15
Le Havre AC
34 40 - 71 -31 34
16
Reims
34 33 - 47 -14 33
17
AS Saint-Étienne
34 39 - 77 -38 30
18
Montpellier HSC
34 23 - 79 -56 16
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu42
90Ghi được54
53Thủng lưới51
2.2Bàn thắng mỗi trận1.29
8Giữ sạch lưới13
28Trên 2.5 bàn21
57Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu