Toulouse F.C. vs Olympique de Marseille
Tỷ số chung cuộc: Toulouse F.C. 2-3 Olympique de Marseille tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 19 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Toulouse F.C. thắng 0, hòa 3, Olympique de Marseille thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 24
- Sân vận động
- Stadium de Toulouse, Toulouse
- Trọng tài
- S. Frappart
- Phong độ
- WLLDL Toulouse F.C.
- WLWLL Olympique de Marseille
- 3' T. Dallinga · M. Desler 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ R. Malinovskyi ▼ A. Ounahi
- 52' 1-1 C. Mbemba
- 54' Cengiz Ünder
- 59' 1-2 C. Ünder
- 60' Cengiz Ünder
- 67' ▲ F. Chaïbi ▼ B. Dejaegere
- 72' ▲ M. Guendouzi ▼ C. Ünder
- 76' Sead Kolašinac
- 78' 1-3 Nuno Tavares
- 80' ▲ S. Hamulic ▼ T. Dallinga
- 81' ▲ V. Birmančević ▼ Rafael Ratão
- 84' ▲ D. Genreau ▼ B. van den Boomen
- 84' ▲ A. Onaiwu ▼ Z. Aboukhlal
- 85' ▲ I. Kaboré ▼ J. Clauss
- 85' ▲ E. Bailly ▼ S. Kolašinac
- 87' A. Onaiwu · G. Suazo 2-3
- FT2-3
Đội hình
- 30M. Dupé 6.6
- 3M. Desler ⇢ 7.7
- 4A. Rouault 6.3
- 2R. Nicolaisen 6.9
- 15G. Suazo ⇢ 6.9
- 17S. Spierings 6.9
- 6Z. Aboukhlal ▼ 84' 6.2
- 10B. Dejaegere ▼ 67' 6.5
- 8B. van den Boomen ▼ 84' 6.7
- 21Rafael Ratão ▼ 81' 6.9
- 27T. Dallinga ⚽ ▼ 80' 7.2
Dự bị 9
- 28F. Chaïbi ▲ 67' 6.0
- 29S. Hamulic ▲ 80' 6.5
- 19V. Birmančević ▲ 81' 6.2
- 5D. Genreau ▲ 84' 6.7
- 7A. Onaiwu ⚽ ▲ 84' 7.2
- 26W. Kamanzi
- 16K. Haug
- 24T. Tsingaras
- 14Logan Costa
- 16Pau López 6.9
- 99C. Mbemba ⚽ 7.9
- 5L. Balerdi 7.2
- 23S. Kolašinac ▼ 85' 6.9
- 7J. Clauss ▼ 85' 7.5
- 21V. Rongier 6.9
- 27J. Veretout 7.3
- 30Nuno Tavares ⚽ 6.7
- 17C. Ünder ⚽ ▼ 72' 7.6
- 8A. Ounahi ▼ 46' 6.9
- 70A. Sánchez 6.7
Dự bị 8
- 18R. Malinovskyi ▲ 46' 6.9
- 6M. Guendouzi ▲ 72' 6.5
- 29I. Kaboré ▲ 85' 6.3
- 3E. Bailly ▲ 85' 6.7
- 10D. Payet
- 9Vítinha
- 36Rubén Blanco
- 47B. Elmaz
Thống kê
00⚑3
⚑1020
52%Kiểm soát bóng48%
15Dứt điểm15
6Trúng đích7
4Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn3
3Phạt góc10
0Việt vị3
8Phạm lỗi10
0Thẻ vàng2
4Cứu thua4
448Chuyền bóng401
372Chuyền chính xác323
83%Chính xác chuyền81%
1.99Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.04
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 40 | +49 | 85 | |
| 2 | 38 | 68 - 29 | +39 | 84 | |
| 3 | 38 | 67 - 40 | +27 | 73 | |
| 4 | 38 | 69 - 39 | +30 | 68 | |
| 5 | 38 | 65 - 44 | +21 | 67 | |
| 6 | 38 | 70 - 58 | +12 | 65 | |
| 7 | 38 | 65 - 47 | +18 | 62 | |
| 8 | 38 | 45 - 49 | -4 | 59 | |
| 9 | 38 | 48 - 37 | +11 | 58 | |
| 10 | 38 | 52 - 53 | -1 | 55 | |
| 11 | 38 | 45 - 45 | 0 | 51 | |
| 12 | 38 | 65 - 62 | +3 | 50 | |
| 13 | 38 | 51 - 57 | -6 | 48 | |
| 14 | 38 | 44 - 54 | -10 | 44 | |
| 15 | 38 | 51 - 59 | -8 | 40 | |
| 16 | 38 | 37 - 55 | -18 | 36 | |
| 17 | 38 | 35 - 63 | -28 | 35 | |
| 18 | 38 | 23 - 74 | -51 | 26 | |
| 19 | 38 | 45 - 81 | -36 | 24 | |
| 20 | 38 | 33 - 81 | -48 | 18 |
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Ligue 2
So sánh
52Trận đấu56
96Ghi được91
75Thủng lưới69
1.85Bàn thắng mỗi trận1.63
12Giữ sạch lưới13
32Trên 2.5 bàn33
38Hiệp hai50