Olympique de Marseille
6 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Toulouse F.C.

Olympique de Marseille vs Toulouse F.C.

Tỷ số chung cuộc: Olympique de Marseille 6-1 Toulouse F.C. tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 29 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique de Marseille thắng 7, hòa 3, Toulouse F.C. thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 16
Sân vận động
Stade Orange Vélodrome, Marseille
Trọng tài
J. Pignard
Phong độ
WLWLL Olympique de Marseille
WLLDL Toulouse F.C.
  1. 13' V. Rongier · S. Gigot 1-0
  2. 41' R. Nicolaisenphản lưới 2-0
  3. HT2-0
  4. 51' S. Kolašinac · P. Gueye 3-0
  5. 61' E. Bailly S. Gigot
  6. 61' Nuno Tavares S. Kolašinac
  7. 61' D. Payet · J. Clauss 4-0
  8. 62' V. Birmančević B. Dejaegere
  9. 62' A. Onaiwu T. Dallinga
  10. 65' Jonathan Clauss
  11. 66' 4-1 B. van den Boomen11m
  12. 73' Z. Aboukhlal Rafael Ratão
  13. 73' M. Diarra I. Sylla
  14. 77' J. Veretout V. Rongier
  15. 77' B. Dieng D. Payet
  16. 78' Y. Begraoui F. Chaïbi
  17. 79' Christian Mawissa Elebi
  18. 80' C. Ünder11m 5-1
  19. 81' Branco van den Boomen
  20. 82' Nuno Tavares · J. Clauss 6-1
  21. 86' S. Ben Seghir C. Ünder
  22. FT6-1

Đội hình

Olympique de Marseille Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: I. Tudor
  1. 16Pau López 7.2
  2. 99C. Mbemba 7.7
  3. 4S. Gigot ▼ 61' 7.6
  4. 5L. Balerdi 6.2
  5. 7J. Clauss ⇢2 7.3
  6. 21V. Rongier ▼ 77' 7.5
  7. 22P. Gueye 7.3
  8. 23S. Kolašinac ▼ 61' 7.9
  9. 17C. Ünder ▼ 86' 6.6
  10. 10D. Payet ▼ 77' 7.7
  11. 70A. Sánchez 6.9

Dự bị 9

  1. 3E. Bailly ▲ 61' 6.5
  2. 30Nuno Tavares ▲ 61' 7.2
  3. 27J. Veretout ▲ 77' 6.7
  4. 12B. Dieng ▲ 77' 7.2
  5. 32S. Ben Seghir ▲ 86'
  6. 36Rubén Blanco
  7. 47B. Elmaz
  8. 29I. Kaboré
  9. 18S. Touré
Toulouse F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Montanier
  1. 30M. Dupé 5.2
  2. 32C. Mawissa Elebi 5.2
  3. 4A. Rouault 6.2
  4. 2R. Nicolaisen 5.9
  5. 12I. Sylla ▼ 73' 5.9
  6. 10B. Dejaegere ▼ 62' 6.6
  7. 17S. Spierings 6.9
  8. 8B. van den Boomen 7.2
  9. 21Rafael Ratão ▼ 73' 6.9
  10. 27T. Dallinga ▼ 62' 6.7
  11. 28F. Chaïbi ▼ 78' 6.5

Dự bị 9

  1. 19V. Birmančević ▲ 62' 7.0
  2. 7A. Onaiwu ▲ 62' 6.5
  3. 6Z. Aboukhlal ▲ 73' 6.2
  4. 23M. Diarra ▲ 73' 6.0
  5. 11Y. Begraoui ▲ 78' 6.2
  6. 14Logan Costa
  7. 18O. Zandén
  8. 16K. Haug
  9. 33I. Aradj

Thống kê

011
620
51%Kiểm soát bóng49%
13Dứt điểm10
7Trúng đích6
4Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn1
1Phạt góc6
14Phạm lỗi8
1Thẻ vàng2
4Cứu thua2
459Chuyền bóng438
376Chuyền chính xác353
82%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
38 89 - 40 +49 85
2
RC Lens
38 68 - 29 +39 84
3
Olympique de Marseille
38 67 - 40 +27 73
4
Stade Rennais F.C.
38 69 - 39 +30 68
5
Lille OSC
38 65 - 44 +21 67
6
Monaco
38 70 - 58 +12 65
7
Olympique Lyonnais
38 65 - 47 +18 62
8
Clermont Foot 63
38 45 - 49 -4 59
9
OGC Nice
38 48 - 37 +11 58
10
FC Lorient
38 52 - 53 -1 55
11
Reims
38 45 - 45 0 51
12
Montpellier HSC
38 65 - 62 +3 50
13
Toulouse F.C.
38 51 - 57 -6 48
14
Stade Brestois 29
38 44 - 54 -10 44
15
RC Strasbourg Alsace
38 51 - 59 -8 40
16
FC Nantes
38 37 - 55 -18 36
17
AJ Auxerre
38 35 - 63 -28 35
18
Ajaccio
38 23 - 74 -51 26
19
Estac Troyes
38 45 - 81 -36 24
20
Angers SCO
38 33 - 81 -48 18
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Ligue 2

So sánh

56Trận đấu52
91Ghi được96
69Thủng lưới75
1.63Bàn thắng mỗi trận1.85
13Giữ sạch lưới12
33Trên 2.5 bàn32
50Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu