Paris Saint-Germain
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
FC Metz

Paris Saint-Germain vs FC Metz

Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain 3-0 FC Metz tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 21 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain thắng 10, hòa 0, FC Metz thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 23
Sân vận động
Parc des Princes, Paris
Phong độ
LDDLW Paris Saint-Germain
WDDDW FC Metz
  1. 3' D. Doue · W. Zaire-Emery 1-0
  2. 31' Jean-Philippe Gbamin
  3. 31' Jean-Philippe Gbamin
  4. 45' Boubacar Traoré
  5. 45' B. Barcola · G. Ramos 2-0
  6. HT2-0
  7. 46' I. Mbaye D. Doue
  8. 63' Vitinha Lee Kang-In
  9. 63' J. Neves D. Fernandez
  10. 64' K. Kvaratskhelia B. Barcola
  11. 66' B. Sarr L. Michal
  12. 66' J. Deminguet F. Ballo-Toure
  13. 66' G. Abuashvili K. Kouao
  14. 77' G. Ramos · L. Hernandez 3-0
  15. 78' G. Kvilitaia A. Toure
  16. 89' N. Mbala G. Tsitaishvili
  17. FT3-0

Đội hình

Paris Saint-Germain Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Enrique Luis
  1. 39M. Safonov 6.9
  2. 2A. Hakimi 7.5
  3. 6I. Zabarnyi 7.5
  4. 4L. Beraldo 6.3
  5. 21L. Hernandez 7.6
  6. 19Lee Kang-In ▼ 63' 7.3
  7. 33W. Zaire-Emery 8.2
  8. 27D. Fernandez ▼ 63' 6.3
  9. 14D. Doue ▼ 46' 8.2
  10. 9G. Ramos 8.9
  11. 29B. Barcola ▼ 64' 7.9

Dự bị 9

  1. 30L. Chevalier
  2. 89R. Marin
  3. 5Marquinhos
  4. 17Vitinha ▲ 63' 7.2
  5. 25N. Mendes
  6. 87J. Neves ▲ 63' 7.7
  7. 7K. Kvaratskhelia ▲ 64' 7.2
  8. 51W. Pacho
  9. 49I. Mbaye ▲ 46' 6.3
FC Metz Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Benoit Tavenot
  1. 1J. Fischer 7.3
  2. 39K. Kouao ▼ 66' 6.5
  3. 38S. Sane 6.3
  4. 15T. Yegbe 6.9
  5. 97F. Ballo-Toure ▼ 66' 6.2
  6. 5J. Gbamin 6.3
  7. 19L. Michal ▼ 66' 6.2
  8. 12A. Toure ▼ 78' 5.9
  9. 8B. Traore 6.9
  10. 7G. Tsitaishvili ▼ 89' 6.2
  11. 30H. Diallo 6.6

Dự bị 9

  1. 40O. Ba
  2. 2M. Colin
  3. 70B. Sarr ▲ 66' 5.9
  4. 11G. Kvilitaia ▲ 78' 6.6
  5. 20J. Deminguet ▲ 66' 6.5
  6. 4U. Mboula
  7. 33B. Munongo
  8. 9G. Abuashvili ▲ 66' 6.3
  9. 34N. Mbala ▲ 89'

Thống kê

004
120
67%Kiểm soát bóng33%
17Dứt điểm3
7Trúng đích0
5Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm0
6Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn1
4Phạt góc1
3Việt vị2
9Phạm lỗi15
0Thẻ vàng2
0Cứu thua4
-0.13Bàn thắng ngăn chặn-0.13
695Chuyền bóng333
647Chuyền chính xác276
93%Chính xác chuyền83%
2.41Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.09

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 74 - 29 +45 76
2
RC Lens
34 66 - 35 +31 70
3
Lille OSC
34 52 - 37 +15 61
4
Olympique Lyonnais
34 53 - 40 +13 60
5
Olympique de Marseille
34 63 - 45 +18 59
6
Stade Rennais F.C.
34 59 - 50 +9 59
7
Monaco
34 60 - 54 +6 54
8
RC Strasbourg Alsace
34 58 - 47 +11 53
9
FC Lorient
34 48 - 51 -3 45
10
Toulouse F.C.
33 47 - 46 +1 44
11
Paris Saint-Germain
34 47 - 50 -3 44
12
Stade Brestois 29
34 43 - 55 -12 39
13
Angers SCO
34 29 - 48 -19 36
14
Le Havre AC
34 32 - 44 -12 35
15
AJ Auxerre
34 34 - 44 -10 34
16
OGC Nice
34 37 - 60 -23 32
17
FC Nantes
33 29 - 52 -23 23
18
FC Metz
34 32 - 76 -44 17
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu39
124Ghi được39
57Thủng lưới86
2.3Bàn thắng mỗi trận1
23Giữ sạch lưới10
34Trên 2.5 bàn24
69Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu