Paris Saint-Germain vs FC Metz
Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain 1-0 FC Metz tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 16 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain thắng 10, hòa 0, FC Metz thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 1
- Sân vận động
- Parc des Princes, Paris
- Trọng tài
- M. Lesage
- Phong độ
- LDDLW Paris Saint-Germain
- WDDDW FC Metz
- 1' Abdou Diallo
- HT0-0
- 46' Digbo Maiga
- 56' Julian Draxler
- 61' Fabien Centonze
- 63' ▲ Juan Bernat ▼ M. Bakker
- 65' Abdou Diallo
- 65' Abdou Diallo
- 69' ▲ P. Kimpembe ▼ Pablo Sarabia
- 73' ▲ O. Nguette ▼ H. Diallo
- 81' ▲ Y. Maziz ▼ F. Boulaya
- 82' ▲ T. Ambrose ▼ I. Niane
- 84' ▲ B. Fadiga ▼ I. Gueye
- 86' ▲ V. Angban ▼ V. Pajot
- 90'+3 J. Draxler 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 1K. Navas 7.5
- 5Marquinhos 7.3
- 22A. Diallo 6.0
- 31C. Dagba 7.2
- 25M. Bakker ▼ 63' 6.3
- 11Á. Di María 8.6
- 21Ander Herrera 7.5
- 27I. Gueye ▼ 84' 6.9
- 19Pablo Sarabia ▼ 69' 6.2
- 23J. Draxler ⚽ 7.9
- 9M. Icardi 6.6
Dự bị 9
- 14Juan Bernat ▲ 63' 6.3
- 3P. Kimpembe ▲ 69' 6.7
- 33B. Fadiga ▲ 84' 6.6
- 30M. Bulka
- 36K. Ruiz-Atil
- 29A. Muinga
- 32T. Pembele
- 35Jesé
- 38M. Kapo
- 16A. Oukidja 7.6
- 21J. Boye 7.2
- 17T. Delaine 7.0
- 2D. Bronn 6.6
- 18F. Centonze 7.2
- 14V. Pajot ▼ 86' 6.6
- 10F. Boulaya ▼ 81' 7.2
- 19H. Maïga 6.3
- 6M. Fofana 6.9
- 20H. Diallo ▼ 73' 6.3
- 7I. Niane ▼ 82' 6.9
Dự bị 9
- 11O. Nguette ▲ 73' 6.3
- 22Y. Maziz ▲ 81' 6.3
- 9T. Ambrose ▲ 82' 6.2
- 5V. Angban ▲ 86' 6.5
- 3M. Udol
- 30M. Caillard
- 12W. Tchimbembé
- 26P. Yade
- 25L. Jans
Thống kê
13⚑8
⚑220
71%Kiểm soát bóng29%
20Dứt điểm7
8Trúng đích1
10Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn3
8Phạt góc2
1Việt vị3
8Phạm lỗi6
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua7
638Chuyền bóng254
556Chuyền chính xác172
87%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 23 | +41 | 83 | |
| 2 | 38 | 86 - 28 | +58 | 82 | |
| 3 | 38 | 76 - 42 | +34 | 78 | |
| 4 | 38 | 81 - 43 | +38 | 76 | |
| 5 | 38 | 54 - 47 | +7 | 60 | |
| 6 | 38 | 52 - 40 | +12 | 58 | |
| 7 | 38 | 55 - 54 | +1 | 57 | |
| 8 | 38 | 60 - 62 | -2 | 54 | |
| 9 | 38 | 50 - 53 | -3 | 52 | |
| 10 | 38 | 44 - 48 | -4 | 47 | |
| 11 | 38 | 42 - 54 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 42 - 56 | -14 | 45 | |
| 13 | 38 | 40 - 58 | -18 | 44 | |
| 14 | 38 | 42 - 50 | -8 | 42 | |
| 15 | 38 | 49 - 58 | -9 | 42 | |
| 16 | 38 | 50 - 68 | -18 | 42 | |
| 17 | 38 | 50 - 66 | -16 | 41 | |
| 18 | 38 | 47 - 55 | -8 | 40 | |
| 19 | 38 | 40 - 71 | -31 | 35 | |
| 20 | 38 | 25 - 73 | -48 | 21 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Ligue 1 (Relegation) Ligue 2
So sánh
60Trận đấu47
140Ghi được61
46Thủng lưới55
2.33Bàn thắng mỗi trận1.3
29Giữ sạch lưới12
37Trên 2.5 bàn21
72Hiệp hai31