FC Metz
2 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Paris Saint-Germain

FC Metz vs Paris Saint-Germain

Tỷ số chung cuộc: FC Metz 2-3 Paris Saint-Germain tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 13 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Metz thắng 0, hòa 0, Paris Saint-Germain thắng 10.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 16
Phong độ
WDDDW FC Metz
LDDLW Paris Saint-Germain
  1. 16' Malick Mbaye
  2. 31' 0-1 G. Ramos · Lee Kang-In
  3. 39' 0-2 Q. Ndjantou · I. Mbaye
  4. 42' J. Deminguet 1-2
  5. HT1-2
  6. 46' D. Doue F. Ruiz
  7. 63' 1-3 D. Doue · I. Mbaye
  8. 66' K. Kvaratskhelia Q. Ndjantou
  9. 66' B. Barcola G. Ramos
  10. 74' S. Sane T. Yegbe
  11. 75' Warren Zaïre-Emery
  12. 81' G. Tsitaishvili · G. Hein 2-3
  13. 85' B. Stambouli J. Deminguet
  14. 85' G. Abuashvili G. Tsitaishvili
  15. 85' C. Sabaly M. Mbaye
  16. 85' A. Toure B. Traore
  17. 90'+3 Koffi Kouao
  18. 90'+1 L. Beraldo I. Mbaye
  19. FT2-3

Đội hình

FC Metz Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Stephane Le Mignan
  1. 1J. Fischer 8.0
  2. 39K. Kouao 6.7
  3. 5J. Gbamin 7.2
  4. 15T. Yegbe ▼ 74' 6.7
  5. 2M. Colin 6.0
  6. 20J. Deminguet ▼ 85' 8.2
  7. 8B. Traore ▼ 85' 6.5
  8. 11M. Mbaye ▼ 85' 6.5
  9. 10G. Hein 6.7
  10. 7G. Tsitaishvili ▼ 85' 8.0
  11. 30H. Diallo 6.6

Dự bị 9

  1. 40O. Ba
  2. 38S. Sane ▲ 74' 6.3
  3. 21B. Stambouli ▲ 85' 6.9
  4. 9G. Abuashvili ▲ 85' 6.5
  5. 14C. Sabaly ▲ 85' 6.5
  6. 19M. Bokele Mputu
  7. 23I. Sane
  8. 24B. Madjo
  9. 12A. Toure ▲ 85' 6.3
Paris Saint-Germain Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Enrique Luis
  1. 39M. Safonov 6.2
  2. 33W. Zaire-Emery 6.0
  3. 6I. Zabarnyi 6.9
  4. 51W. Pacho 6.7
  5. 21L. Hernandez 6.9
  6. 47Q. Ndjantou ▼ 66' 7.2
  7. 17Vitinha 7.3
  8. 8F. Ruiz ▼ 46' 6.6
  9. 19Lee Kang-In 7.9
  10. 9G. Ramos ▼ 66' 7.2
  11. 49I. Mbaye ⇢2 ▼ 90' 8.0

Dự bị 8

  1. 30L. Chevalier
  2. 89R. Marin
  3. 4L. Beraldo ▲ 90'
  4. 25N. Mendes
  5. 87J. Neves
  6. 7K. Kvaratskhelia ▲ 66' 6.7
  7. 14D. Doue ▲ 46' 7.9
  8. 29B. Barcola ▲ 66' 6.6

Thống kê

024
410
41%Kiểm soát bóng59%
9Dứt điểm14
5Trúng đích9
1Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn1
4Phạt góc4
10Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
6Cứu thua3
-0.87Bàn thắng ngăn chặn-0.87
461Chuyền bóng681
395Chuyền chính xác627
86%Chính xác chuyền92%
0.62Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.85

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 74 - 29 +45 76
2
RC Lens
34 66 - 35 +31 70
3
Lille OSC
34 52 - 37 +15 61
4
Olympique Lyonnais
34 53 - 40 +13 60
5
Olympique de Marseille
34 63 - 45 +18 59
6
Stade Rennais F.C.
34 59 - 50 +9 59
7
Monaco
34 60 - 54 +6 54
8
RC Strasbourg Alsace
34 58 - 47 +11 53
9
FC Lorient
34 48 - 51 -3 45
10
Toulouse F.C.
33 47 - 46 +1 44
11
Paris Saint-Germain
34 47 - 50 -3 44
12
Stade Brestois 29
34 43 - 55 -12 39
13
Angers SCO
34 29 - 48 -19 36
14
Le Havre AC
34 32 - 44 -12 35
15
AJ Auxerre
34 34 - 44 -10 34
16
OGC Nice
34 37 - 60 -23 32
17
FC Nantes
33 29 - 52 -23 23
18
FC Metz
34 32 - 76 -44 17
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu54
39Ghi được124
86Thủng lưới57
1Bàn thắng mỗi trận2.3
10Giữ sạch lưới23
24Trên 2.5 bàn34
23Hiệp hai69

Đối đầu

Trang trận đấu