Paris Saint-Germain vs FC Metz
Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain 3-1 FC Metz tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 20 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain thắng 10, hòa 0, FC Metz thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 17
- Sân vận động
- Parc des Princes, Paris
- Phong độ
- LDDLW Paris Saint-Germain
- WDDDW FC Metz
- 32' Christophe Herelle
- HT0-0
- 49' Vitinha · Lee Kang-In 1-0
- 60' K. Mbappé · Vitinha 2-0
- 62' ▲ L. Camara ▼ H. Maïga
- 65' ▲ L. Hernández ▼ M. Škriniar
- 68' ▲ Marco Asensio ▼ R. Kolo Muani
- 71' ▲ I. Sané ▼ C. Sabaly
- 71' ▲ S. Elisor ▼ J. Asoro
- 72' 2-1 M. Udol · L. Camara
- 83' K. Mbappé 3-1
- 90'+2 ▲ E. Mbappé ▼ M. Ugarte
- 90'+2 ▲ Gonçalo Ramos ▼ Lee Kang-In
- 90'+1 ▲ Carlos Soler ▼ B. Barcola
- 90' ▲ A. Jallow ▼ D. Jean-Jacques
- FT3-1
Đội hình
- 99G. Donnarumma 6.2
- 37M. Škriniar ▼ 65' 7.0
- 15Danilo Pereira 7.3
- 5Marquinhos 7.2
- 33W. Zaïre-Emery 6.9
- 17Vitinha ⚽ ⇢ 9.3
- 4M. Ugarte ▼ 90' 6.3
- 19Lee Kang-In ⇢ ▼ 90' 7.9
- 23R. Kolo Muani ▼ 68' 6.9
- 29B. Barcola ▼ 90' 7.7
- 7K. Mbappé ⚽2 9.3
Dự bị 9
- 21L. Hernández ▲ 65' 6.6
- 11Marco Asensio ▲ 68' 6.6
- 38E. Mbappé ▲ 90'
- 9Gonçalo Ramos ▲ 90'
- 28Carlos Soler ▲ 90'
- 27C. Ndour
- 2A. Hakimi
- 26N. Mukiele
- 30A. Letellier
- 16A. Oukidja 5.9
- 34J. N'Duquidi 5.7
- 8I. Traoré 6.3
- 29C. Hérelle 6.3
- 3M. Udol ⚽ 6.9
- 19H. Maïga ▼ 62' 6.3
- 6K. N'Doram 7.0
- 27D. Jean-Jacques ▼ 90' 6.7
- 22K. Van Den Kerkhof 6.9
- 99J. Asoro ▼ 71' 6.5
- 14C. Sabaly ▼ 71' 6.9
Dự bị 9
- 18L. Camara ▲ 62' 7.0
- 37I. Sané ▲ 71' 6.7
- 11S. Elisor ▲ 71' 6.7
- 36A. Jallow ▲ 90'
- 2M. Colin
- 39K. Kouao
- 1G. Dietsch
- 26M. Mbaye
- 5Fali Candé
Thống kê
00⚑5
⚑510
75%Kiểm soát bóng25%
13Dứt điểm3
5Trúng đích1
4Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm1
6Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn0
5Phạt góc5
5Việt vị0
6Phạm lỗi9
0Thẻ vàng1
0Cứu thua2
826Chuyền bóng270
766Chuyền chính xác203
93%Chính xác chuyền75%
2.37Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.14
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 81 - 33 | +48 | 76 | |
| 2 | 34 | 68 - 42 | +26 | 67 | |
| 3 | 34 | 53 - 34 | +19 | 61 | |
| 4 | 34 | 52 - 34 | +18 | 59 | |
| 5 | 34 | 40 - 29 | +11 | 55 | |
| 6 | 34 | 49 - 55 | -6 | 53 | |
| 7 | 34 | 45 - 37 | +8 | 51 | |
| 8 | 34 | 52 - 41 | +11 | 50 | |
| 9 | 34 | 42 - 47 | -5 | 47 | |
| 10 | 34 | 53 - 46 | +7 | 46 | |
| 11 | 34 | 42 - 46 | -4 | 43 | |
| 12 | 34 | 43 - 48 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 38 - 50 | -12 | 39 | |
| 14 | 34 | 30 - 55 | -25 | 33 | |
| 15 | 34 | 34 - 45 | -11 | 32 | |
| 16 | 34 | 35 - 58 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 43 - 66 | -23 | 29 | |
| 18 | 34 | 26 - 60 | -34 | 25 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: ) Ligue 2
So sánh
59Trận đấu45
137Ghi được52
61Thủng lưới68
2.32Bàn thắng mỗi trận1.16
21Giữ sạch lưới10
37Trên 2.5 bàn24
73Hiệp hai26