Paris Saint-Germain vs FC Metz
Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain 5-0 FC Metz tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 21 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain thắng 10, hòa 0, FC Metz thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 38
- Sân vận động
- Parc des Princes, Paris
- Trọng tài
- A. Gautier
- Phong độ
- LDDLW Paris Saint-Germain
- WDDDW FC Metz
- 23' Boubacar Traoré
- 25' K. Mbappé · Á. Di María 1-0
- 28' K. Mbappé · L. Messi 2-0
- 31' Neymar 3-0
- HT3-0
- 50' K. Mbappé 4-0
- 56' ▲ S. Niakaté ▼ J. Kana-Biyik
- 56' ▲ A. Mbengue ▼ W. Mikelbrencis
- 58' Boubacar Traoré
- 58' Boubacar Traoré
- 67' Á. Di María 5-0
- 71' ▲ L. Joseph ▼ F. Boulaya
- 71' ▲ L. Mafouta ▼ D. Lamkel Zé
- 72' Neymar
- 75' ▲ Ander Herrera ▼ Á. Di María
- 79' ▲ I. Gueye ▼ M. Verratti
- 79' ▲ G. Wijnaldum ▼ Neymar
- 83' ▲ A. Letellier ▼ K. Navas
- 84' ▲ T. Kehrer ▼ A. Hakimi
- FT5-0
Đội hình
- 1K. Navas ▼ 83' 6.6
- 4Sergio Ramos 7.3
- 5Marquinhos 7.2
- 3P. Kimpembe 6.9
- 2A. Hakimi ▼ 84' 7.2
- 11Á. Di María ⚽ ⇢ ▼ 75' 9.3
- 6M. Verratti ▼ 79' 7.3
- 15Danilo Pereira 7.3
- 30L. Messi ⇢ 8.5
- 10Neymar ⚽ ▼ 79' 7.3
- 7K. Mbappé ⚽3 9.2
Dự bị 9
- 21Ander Herrera ▲ 75' 6.6
- 27I. Gueye ▲ 79' 6.7
- 18G. Wijnaldum ▲ 79' 6.3
- 60A. Letellier ▲ 83' 6.3
- 24T. Kehrer ▲ 84' 6.3
- 14Juan Bernat
- 34X. Simons
- 38E. Michut
- 25Nuno Mendes
- 30M. Caillard 6.3
- 27J. Kana-Biyik ▼ 56' 5.9
- 2D. Bronn 7.3
- 23B. Kouyaté 6.6
- 13Fali Candé 5.3
- 25W. Mikelbrencis ▼ 56' 5.7
- 14V. Pajot 7.3
- 10F. Boulaya ▼ 71' 6.5
- 8B. Traoré 5.2
- 15P. Sarr 6.0
- 22D. Lamkel Zé ▼ 71' 6.5
Dự bị 9
- 4S. Niakaté ▲ 56' 6.5
- 33A. Mbengue ▲ 56' 6.7
- 24L. Joseph ▲ 71' 6.3
- 34L. Mafouta ▲ 71' 6.3
- 7I. Niane
- 31D. Jean Jacques
- 16A. Oukidja
- 29L. Lacroix
- 11O. Nguette
Thống kê
01⚑4
⚑221
75%Kiểm soát bóng25%
27Dứt điểm4
12Trúng đích1
10Chệch đích2
20Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn1
4Phạt góc2
2Việt vị2
7Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua6
761Chuyền bóng240
699Chuyền chính xác181
92%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 90 - 36 | +54 | 86 | |
| 2 | 38 | 63 - 38 | +25 | 71 | |
| 3 | 38 | 65 - 40 | +25 | 69 | |
| 4 | 38 | 82 - 40 | +42 | 66 | |
| 5 | 38 | 52 - 36 | +16 | 66 | |
| 6 | 38 | 60 - 43 | +17 | 63 | |
| 7 | 38 | 62 - 48 | +14 | 62 | |
| 8 | 38 | 66 - 51 | +15 | 61 | |
| 9 | 38 | 55 - 48 | +7 | 55 | |
| 10 | 38 | 48 - 48 | 0 | 55 | |
| 11 | 38 | 49 - 57 | -8 | 48 | |
| 12 | 38 | 43 - 44 | -1 | 46 | |
| 13 | 38 | 49 - 61 | -12 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 55 | -11 | 41 | |
| 15 | 38 | 37 - 53 | -16 | 38 | |
| 16 | 38 | 35 - 63 | -28 | 36 | |
| 17 | 38 | 38 - 69 | -31 | 36 | |
| 18 | 38 | 42 - 77 | -35 | 32 | |
| 19 | 38 | 35 - 69 | -34 | 31 | |
| 20 | 38 | 52 - 91 | -39 | 31 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Ligue 1 (Relegation) Ligue 2
So sánh
56Trận đấu47
125Ghi được48
55Thủng lưới78
2.23Bàn thắng mỗi trận1.02
20Giữ sạch lưới11
37Trên 2.5 bàn24
68Hiệp hai15