FC Metz vs Paris Saint-Germain
Tỷ số chung cuộc: FC Metz 0-2 Paris Saint-Germain tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 19 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Metz thắng 0, hòa 0, Paris Saint-Germain thắng 10.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 34
- Sân vận động
- Stade Saint-Symphorien, Longeville-lès-Metz
- Phong độ
- WDDDW FC Metz
- LDDLW Paris Saint-Germain
- 7' 0-1 Carlos Soler · Lee Kang-In
- 12' 0-2 Lee Kang-In · Marco Asensio
- 13' Kang-in Lee
- 44' Nuno Mendes
- HT0-2
- 62' ▲ E. Mbappé ▼ S. Mayulu
- 62' ▲ R. Kolo Muani ▼ Gonçalo Ramos
- 71' ▲ M. Škriniar ▼ Beraldo
- 74' ▲ C. Sabaly ▼ K. Van Den Kerkhof
- 78' ▲ Y. Zague ▼ Nuno Mendes
- 79' Danley Jean Jacques
- 86' Matthieu Udol
- 89' ▲ A. Atta ▼ D. Jean Jacques
- FT0-2
Đội hình
- 16A. Oukidja 7.5
- 2M. Colin 6.3
- 38S. Sané 6.9
- 29C. Hérelle 6.2
- 3M. Udol 7.9
- 27D. Jean Jacques ▼ 89' 6.9
- 6K. N'Doram 6.2
- 18L. Camara 6.3
- 22K. Van Den Kerkhof ▼ 74' 6.7
- 10G. Mikautadze 7.2
- 7P. Diallo 6.3
Dự bị 9
- 14C. Sabaly ▲ 74' 6.7
- 25A. Atta ▲ 89'
- 1G. Dietsch
- 37I. Sané
- 26M. Mbaye
- 8I. Traoré
- 5Fali Candé
- 34J. Nduquidi
- 39K. Kouao
- 1K. Navas 7.2
- 26N. Mukiele 8.2
- 15Danilo Pereira 7.9
- 35Beraldo ▼ 71' 7.5
- 25Nuno Mendes ▼ 78' 7.7
- 28Carlos Soler ⚽ 8.5
- 4M. Ugarte 7.3
- 41S. Mayulu ▼ 62' 6.9
- 19Lee Kang-In ⚽ ⇢ 8.7
- 9Gonçalo Ramos ▼ 62' 6.9
- 11Marco Asensio ⇢ 7.6
Dự bị 9
- 38E. Mbappé ▲ 62' 6.7
- 23R. Kolo Muani ▲ 62' 7.0
- 37M. Škriniar ▲ 71' 6.9
- 42Y. Zague ▲ 78' 6.3
- 33W. Zaïre-Emery
- 2A. Hakimi
- 29B. Barcola
- 80Arnau Tenas
- 30A. Letellier
Thống kê
02⚑1
⚑1010
24%Kiểm soát bóng76%
10Dứt điểm20
2Trúng đích8
6Chệch đích9
8Sút trong vòng cấm14
2Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn3
1Phạt góc10
0Việt vị1
6Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
5Cứu thua2
0.70Bàn thắng ngăn chặn0.70
239Chuyền bóng789
172Chuyền chính xác721
72%Chính xác chuyền91%
0.87Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.04
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 81 - 33 | +48 | 76 | |
| 2 | 34 | 68 - 42 | +26 | 67 | |
| 3 | 34 | 53 - 34 | +19 | 61 | |
| 4 | 34 | 52 - 34 | +18 | 59 | |
| 5 | 34 | 40 - 29 | +11 | 55 | |
| 6 | 34 | 49 - 55 | -6 | 53 | |
| 7 | 34 | 45 - 37 | +8 | 51 | |
| 8 | 34 | 52 - 41 | +11 | 50 | |
| 9 | 34 | 42 - 47 | -5 | 47 | |
| 10 | 34 | 53 - 46 | +7 | 46 | |
| 11 | 34 | 42 - 46 | -4 | 43 | |
| 12 | 34 | 43 - 48 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 38 - 50 | -12 | 39 | |
| 14 | 34 | 30 - 55 | -25 | 33 | |
| 15 | 34 | 34 - 45 | -11 | 32 | |
| 16 | 34 | 35 - 58 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 43 - 66 | -23 | 29 | |
| 18 | 34 | 26 - 60 | -34 | 25 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: ) Ligue 2
So sánh
45Trận đấu59
52Ghi được137
68Thủng lưới61
1.16Bàn thắng mỗi trận2.32
10Giữ sạch lưới21
24Trên 2.5 bàn37
26Hiệp hai73