FC Metz
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Paris Saint-Germain

FC Metz vs Paris Saint-Germain

Tỷ số chung cuộc: FC Metz 1-2 Paris Saint-Germain tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 22 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Metz thắng 0, hòa 0, Paris Saint-Germain thắng 10.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 7
Sân vận động
Stade Saint-Symphorien, Longeville-lès-Metz
Trọng tài
J. Pignard
Phong độ
WDDDW FC Metz
LDDLW Paris Saint-Germain
  1. 5' 0-1 A. Hakimi
  2. 19' Papa Ndiaga Yade
  3. 39' B. Kouyaté · M. Gueye 1-1
  4. HT1-1
  5. 65' Á. Di María G. Wijnaldum
  6. 65' Ander Herrera Rafinha
  7. 66' F. Boulaya M. Gueye
  8. 66' N. de Préville I. Niane
  9. 67' S. Niakaté P. Yade
  10. 68' Habib Maïga
  11. 69' Nuno Mendes
  12. 73' Dylan Bronn
  13. 81' J. Draxler Nuno Mendes
  14. 90'+7 Alexandre Oukidja
  15. 90'+1 Dylan Bronn
  16. 90'+1 Fabien Centonze
  17. 90'+1 Dylan Bronn
  18. 90'+7 Neymar
  19. 90'+3 B. Traoré V. Pajot
  20. 90'+5 1-2 A. Hakimi · Neymar
  21. FT1-2

Đội hình

FC Metz Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: F. Antonetti
  1. 16A. Oukidja 6.3
  2. 3M. Udol 7.2
  3. 2D. Bronn 6.5
  4. 18F. Centonze 6.3
  5. 23B. Kouyaté 7.0
  6. 14V. Pajot ▼ 90' 6.9
  7. 19H. Maïga 6.6
  8. 15P. Sarr 6.6
  9. 26P. Yade ▼ 67' 6.2
  10. 7I. Niane ▼ 66' 6.9
  11. 20M. Gueye ▼ 66' 6.6

Dự bị 9

  1. 10F. Boulaya ▲ 66' 6.3
  2. 9N. de Préville ▲ 66' 6.7
  3. 4S. Niakaté ▲ 67' 6.3
  4. 8B. Traoré ▲ 90'
  5. 11O. Nguette
  6. 12W. Tchimbembé
  7. 22S. Alakouch
  8. 30M. Caillard
  9. 21A. Bassi
Paris Saint-Germain Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: M. Pochettino
  1. 1K. Navas 6.3
  2. 5Marquinhos 7.0
  3. 3P. Kimpembe 7.0
  4. 2A. Hakimi ⚽2 8.2
  5. 25Nuno Mendes ▼ 81' 6.6
  6. 18G. Wijnaldum ▼ 65' 6.7
  7. 15Danilo Pereira 7.2
  8. 12Rafinha ▼ 65' 7.5
  9. 10Neymar 7.7
  10. 9M. Icardi 6.3
  11. 7K. Mbappé 7.7

Dự bị 9

  1. 11Á. Di María ▲ 65' 6.6
  2. 21Ander Herrera ▲ 65' 6.3
  3. 23J. Draxler ▲ 81' 6.5
  4. 27I. Gueye
  5. 28E. Ebimbe
  6. 50G. Donnarumma
  7. 24T. Kehrer
  8. 8L. Paredes
  9. 22A. Diallo

Thống kê

163
320
26%Kiểm soát bóng74%
6Dứt điểm15
2Trúng đích5
3Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm8
1Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn5
3Phạt góc3
4Việt vị1
12Phạm lỗi12
6Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
239Chuyền bóng717
168Chuyền chính xác642
70%Chính xác chuyền90%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
38 90 - 36 +54 86
2
Olympique de Marseille
38 63 - 38 +25 71
3
Monaco
38 65 - 40 +25 69
4
Stade Rennais F.C.
38 82 - 40 +42 66
5
OGC Nice
38 52 - 36 +16 66
6
RC Strasbourg Alsace
38 60 - 43 +17 63
7
RC Lens
38 62 - 48 +14 62
8
Olympique Lyonnais
38 66 - 51 +15 61
9
FC Nantes
38 55 - 48 +7 55
10
Lille OSC
38 48 - 48 0 55
11
Stade Brestois 29
38 49 - 57 -8 48
12
Reims
38 43 - 44 -1 46
13
Montpellier HSC
38 49 - 61 -12 43
14
Angers SCO
38 44 - 55 -11 41
15
Estac Troyes
38 37 - 53 -16 38
16
FC Lorient
38 35 - 63 -28 36
17
Clermont Foot 63
38 38 - 69 -31 36
18
AS Saint-Étienne
38 42 - 77 -35 32
19
FC Metz
38 35 - 69 -34 31
20
FC Girondins de Bordeaux
38 52 - 91 -39 31
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Ligue 1 (Relegation) Ligue 2

So sánh

47Trận đấu56
48Ghi được125
78Thủng lưới55
1.02Bàn thắng mỗi trận2.23
11Giữ sạch lưới20
24Trên 2.5 bàn37
15Hiệp hai68

Đối đầu

Trang trận đấu