FC Metz vs Paris Saint-Germain
Tỷ số chung cuộc: FC Metz 1-3 Paris Saint-Germain tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 24 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Metz thắng 0, hòa 0, Paris Saint-Germain thắng 10.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 34
- Sân vận động
- Stade Saint-Symphorien, Longeville-lès-Metz
- Trọng tài
- W. Delajod
- Phong độ
- WDDDW FC Metz
- LDDLW Paris Saint-Germain
- 4' 0-1 K. Mbappé · Ander Herrera
- 15' Victorien Angban
- 38' Marco Verratti
- HT0-1
- 46' F. Centonze · F. Boulaya 1-1
- 58' Kylian Mbappé
- 59' 1-2 K. Mbappé
- 60' Layvin Kurzawa
- 64' ▲ M. Bakker ▼ L. Kurzawa
- 65' ▲ Á. Di María ▼ Pablo Sarabia
- 68' ▲ K. N'Doram ▼ V. Angban
- 68' ▲ I. Niane ▼ A. Leya
- 79' Ander Herrera
- 81' ▲ M. Icardi ▼ Neymar
- 87' ▲ P. Yade ▼ F. Boulaya
- 87' ▲ Vágner ▼ H. Maïga
- 87' ▲ M. Udol ▼ T. Delaine
- 87' ▲ J. Draxler ▼ K. Mbappé
- 89' 1-3 M. Icardi11m
- FT1-3
Đội hình
- 16A. Oukidja 6.3
- 21J. Boye 6.7
- 17T. Delaine ▼ 87' 6.6
- 2D. Bronn 5.9
- 18F. Centonze ⚽ 6.2
- 23B. Kouyaté 6.7
- 5V. Angban ▼ 68' 6.2
- 10F. Boulaya ⇢ ▼ 87' 7.3
- 19H. Maïga ▼ 87' 6.6
- 15P. Sarr 6.3
- 24A. Leya ▼ 68' 6.7
Dự bị 9
- 4K. N'Doram ▲ 68' 6.5
- 7I. Niane ▲ 68' 6.3
- 26P. Yade ▲ 87'
- 27Vágner ▲ 87'
- 3M. Udol ▲ 87'
- 22Y. Maziz
- 13M. Gueye
- 30M. Caillard
- 6M. Fofana
- 1K. Navas 6.7
- 20L. Kurzawa ▼ 64' 6.3
- 24A. Florenzi 6.3
- 3P. Kimpembe 6.9
- 4T. Kehrer 6.3
- 21Ander Herrera ⇢ 7.6
- 6M. Verratti 9.2
- 19Pablo Sarabia ▼ 65' 6.3
- 8L. Paredes 7.2
- 10Neymar ▼ 81' 7.9
- 7K. Mbappé ⚽2 ▼ 87' 7.9
Dự bị 9
- 25M. Bakker ▲ 64' 6.9
- 11Á. Di María ▲ 65' 7.0
- 9M. Icardi ⚽ ▲ 81' 7.6
- 23J. Draxler ▲ 87'
- 15Danilo Pereira
- 27I. Gueye
- 16Sergio Rico
- 18M. Kean
- 31C. Dagba
Thống kê
01⚑1
⚑940
33%Kiểm soát bóng67%
8Dứt điểm19
3Trúng đích8
4Chệch đích10
5Sút trong vòng cấm13
3Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn1
1Phạt góc9
1Việt vị0
12Phạm lỗi12
1Thẻ vàng4
4Cứu thua2
325Chuyền bóng678
267Chuyền chính xác605
82%Chính xác chuyền89%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 23 | +41 | 83 | |
| 2 | 38 | 86 - 28 | +58 | 82 | |
| 3 | 38 | 76 - 42 | +34 | 78 | |
| 4 | 38 | 81 - 43 | +38 | 76 | |
| 5 | 38 | 54 - 47 | +7 | 60 | |
| 6 | 38 | 52 - 40 | +12 | 58 | |
| 7 | 38 | 55 - 54 | +1 | 57 | |
| 8 | 38 | 60 - 62 | -2 | 54 | |
| 9 | 38 | 50 - 53 | -3 | 52 | |
| 10 | 38 | 44 - 48 | -4 | 47 | |
| 11 | 38 | 42 - 54 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 42 - 56 | -14 | 45 | |
| 13 | 38 | 40 - 58 | -18 | 44 | |
| 14 | 38 | 42 - 50 | -8 | 42 | |
| 15 | 38 | 49 - 58 | -9 | 42 | |
| 16 | 38 | 50 - 68 | -18 | 42 | |
| 17 | 38 | 50 - 66 | -16 | 41 | |
| 18 | 38 | 47 - 55 | -8 | 40 | |
| 19 | 38 | 40 - 71 | -31 | 35 | |
| 20 | 38 | 25 - 73 | -48 | 21 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Ligue 1 (Relegation) Ligue 2
So sánh
47Trận đấu60
61Ghi được140
55Thủng lưới46
1.3Bàn thắng mỗi trận2.33
12Giữ sạch lưới29
21Trên 2.5 bàn37
31Hiệp hai72