FC Metz
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Paris Saint-Germain

FC Metz vs Paris Saint-Germain

Tỷ số chung cuộc: FC Metz 0-2 Paris Saint-Germain tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 30 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Metz thắng 0, hòa 0, Paris Saint-Germain thắng 10.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 4
Sân vận động
Stade Saint-Symphorien, Longeville-lès-Metz
Trọng tài
F. Schneider
Phong độ
WDDDW FC Metz
LDDLW Paris Saint-Germain
  1. 11' 0-1 Á. Di María11m
  2. 27' Mamadou Fofana
  3. 43' 0-2 E. Choupo-Moting · M. Verratti
  4. HT0-2
  5. 59' V. Angban M. Fofana
  6. 65' L. Paredes A. Aouchiche
  7. 70' M. Gakpa R. Cohade
  8. 82' I. Niane F. Boulaya
  9. 82' L. Kurzawa M. Verratti
  10. 90' Jesé E. Choupo-Moting
  11. FT0-2

Đội hình

FC Metz Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: V. Hognon
  1. 16A. Oukidja 6.3
  2. 21J. Boye 6.2
  3. 13S. Sunzu 6.6
  4. 17T. Delaine 6.3
  5. 18F. Centonze 6.9
  6. 24R. Cohade ▼ 70' 6.2
  7. 11O. Nguette 6.7
  8. 27F. Boulaya ▼ 82' 7.4
  9. 19H. Maïga 7.2
  10. 6M. Fofana ▼ 59' 5.6
  11. 20H. Diallo 6.6

Dự bị 7

  1. 5V. Angban ▲ 59' 6.5
  2. 10M. Gakpa ▲ 70' 6.9
  3. 7I. Niane ▲ 82' 6.5
  4. 1P. Delecroix
  5. 9T. Ambrose
  6. 28M. Cabit
  7. 4K. N'Doram
Paris Saint-Germain Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: T. Tuchel
  1. 30M. Bulka 7.5
  2. 2Thiago Silva 7.8
  3. 5Marquinhos 7.5
  4. 14Juan Bernat 7.0
  5. 31C. Dagba 6.7
  6. 11Á. Di María 7.6
  7. 6M. Verratti ▼ 82' 7.8
  8. 27I. Gueye 6.9
  9. 19Pablo Sarabia 6.4
  10. 33A. Aouchiche ▼ 65' 7.0
  11. 17E. Choupo-Moting ▼ 90' 7.4

Dự bị 7

  1. 8L. Paredes ▲ 65' 6.8
  2. 20L. Kurzawa ▲ 82' 6.5
  3. 29Jesé ▲ 90'
  4. 35N. Kouassi
  5. 3P. Kimpembe
  6. 16A. Areola
  7. 12T. Meunier

Thống kê

014
700
31%Kiểm soát bóng69%
7Dứt điểm10
2Trúng đích4
3Chệch đích3
2Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn3
4Phạt góc7
2Việt vị3
11Phạm lỗi13
1Thẻ vàng0
2Cứu thua2
307Chuyền bóng676
228Chuyền chính xác611
74%Chính xác chuyền90%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
27 75 - 24 +51 68
2
Olympique de Marseille
28 41 - 29 +12 56
3
Stade Rennais F.C.
28 38 - 24 +14 50
4
Lille OSC
28 35 - 27 +8 49
5
Reims
28 26 - 21 +5 41
6
OGC Nice
28 41 - 38 +3 41
7
Olympique Lyonnais
28 42 - 27 +15 40
8
Montpellier HSC
28 35 - 34 +1 40
9
Monaco
28 44 - 44 0 40
10
Angers SCO
28 28 - 33 -5 39
11
RC Strasbourg Alsace
27 32 - 32 0 38
12
FC Girondins de Bordeaux
28 40 - 34 +6 37
13
FC Nantes
28 28 - 31 -3 37
14
Stade Brestois 29
28 34 - 37 -3 34
15
FC Metz
28 27 - 35 -8 34
16
Dijon FCO
28 27 - 37 -10 30
17
AS Saint-Étienne
28 29 - 45 -16 30
18
Nîmes Olympique
28 29 - 44 -15 27
19
Amiens SC
28 31 - 50 -19 23
20
Toulouse F.C.
28 22 - 58 -36 13

So sánh

29Trận đấu45
27Ghi được123
38Thủng lưới33
0.93Bàn thắng mỗi trận2.73
8Giữ sạch lưới25
11Trên 2.5 bàn30
15Hiệp hai71

Đối đầu

Trang trận đấu