Paris Saint-Germain
5 : 0
FT · Hiệp một 4:0
·
FC Metz

Paris Saint-Germain vs FC Metz

Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain 5-0 FC Metz tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 10 tháng 3, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain thắng 10, hòa 0, FC Metz thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 29
Sân vận động
Parc des Princes, Paris
Trọng tài
Amaury Delerue, France
Phong độ
LDDLW Paris Saint-Germain
WDDDW FC Metz
  1. 5' T. Meunier 1-0
  2. 20' C. Nkunku · M. Verratti 2-0
  3. 28' C. Nkunku · Á. Di María 3-0
  4. 40' Fallou Diagne
  5. 45'+1 K. Mbappé · M. Verratti 4-0
  6. HT4-0
  7. 64' G. Lo Celso M. Verratti
  8. 64' E. Rivière F. Diagne
  9. 71' T. Weah Á. Di María
  10. 71' A. Rabiot J. Draxler
  11. 82' Thiago Silva · G. Lo Celso 5-0
  12. 86' I. Niane D. Miličević
  13. FT5-0

Đội hình

Paris Saint-Germain Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Unai Emery
  1. 16A. Areola 7.3
  2. 2Thiago Silva 8.0
  3. 17Yuri 7.8
  4. 12T. Meunier 8.2
  5. 3P. Kimpembe 7.2
  6. 19L. Diarra 6.6
  7. 11Á. Di María ▼ 71' 6.6
  8. 6M. Verratti ⇢2 ▼ 64' 8.8
  9. 23J. Draxler ▼ 71' 6.7
  10. 24C. Nkunku ⚽2 8.6
  11. 29K. Mbappé 8.3

Dự bị 7

  1. 18G. Lo Celso ▲ 64' 7.5
  2. 37T. Weah ▲ 71' 6.3
  3. 25A. Rabiot ▲ 71' 6.7
  4. 33K. Rimane
  5. 1K. Trapp
  6. 8T. Motta
  7. 32Dani Alves
FC Metz Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Hantz
  1. 16E. Kawashima 6.8
  2. 3F. Diagne ▼ 64' 6.3
  3. 28J. Rivierez 5.8
  4. 25I. Balliu 6.3
  5. 21M. Niakhate 6.1
  6. 24R. Cohade 6.7
  7. 10D. Miličević ▼ 86' 6.2
  8. 17M. Dossevi 6.8
  9. 5G. Poblete 6.4
  10. 15V. Selimovic 6.1
  11. 9N. Roux 6.3

Dự bị 7

  1. 29E. Rivière ▲ 64' 6.9
  2. 7I. Niane ▲ 86'
  3. 33D. Lempereur
  4. 34V. Peugnet
  5. 22F. Boulaya
  6. 11O. N'Guette
  7. 30Q. Beunardeau

Thống kê

009
210
57%Kiểm soát bóng43%
18Dứt điểm6
10Trúng đích3
6Chệch đích2
14Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn1
9Phạt góc2
6Việt vị1
10Phạm lỗi10
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua6
572Chuyền bóng417
516Chuyền chính xác348
90%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
38 108 - 29 +79 93
2
Monaco
38 85 - 45 +40 80
3
Olympique Lyonnais
38 87 - 43 +44 78
4
Olympique de Marseille
38 80 - 47 +33 77
5
Stade Rennais F.C.
38 50 - 44 +6 58
6
FC Girondins de Bordeaux
38 53 - 48 +5 55
7
AS Saint-Étienne
38 47 - 50 -3 55
8
OGC Nice
38 53 - 52 +1 54
9
FC Nantes
38 36 - 41 -5 52
10
Montpellier HSC
38 36 - 33 +3 51
11
Dijon FCO
38 55 - 73 -18 48
12
En Avant de Guingamp
38 48 - 59 -11 47
13
Amiens SC
38 37 - 42 -5 45
14
Angers SCO
38 42 - 52 -10 41
15
RC Strasbourg Alsace
38 44 - 67 -23 38
16
Caen
38 27 - 52 -25 38
17
Lille OSC
38 41 - 67 -26 38
18
Toulouse F.C.
38 38 - 54 -16 37
19
Estac Troyes
38 32 - 59 -27 33
20
FC Metz
38 34 - 76 -42 26
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

60Trận đấu43
176Ghi được42
56Thủng lưới82
2.93Bàn thắng mỗi trận0.98
26Giữ sạch lưới6
46Trên 2.5 bàn23
93Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu