Olympique de Marseille vs RC Lens
Tỷ số chung cuộc: Olympique de Marseille 3-1 RC Lens tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 24 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique de Marseille thắng 4, hòa 0, RC Lens thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 19
- Sân vận động
- Orange Vélodrome, Marseille
- Phong độ
- LWLLL Olympique de Marseille
- WWLLW RC Lens
- 3' A. Gouiri · I. Paixao 1-0
- 13' E. Nwaneri · P. Hojbjerg 2-0
- 37' Wesley Saïd
- HT2-0
- 58' ▲ M. Greenwood ▼ E. Nwaneri
- 59' ▲ A. Sima ▼ O. Edouard
- 61' Mamadou Sangare
- 70' Quinten Timber
- 70' Florian Thauvin
- 72' ▲ A. Bulatovic ▼ A. Thomasson
- 72' ▲ R. Fofana ▼ W. Said
- 74' ▲ B. Pavard ▼ N. Aguerd
- 74' ▲ D. Bakola ▼ H. J. Traore
- 74' ▲ M. O'Riley ▼ Q. Timber
- 75' A. Gouiri · T. Weah 3-0
- 78' ▲ A. Bermont ▼ R. Aguilar
- 78' ▲ F. Sotoca ▼ F. Thauvin
- 80' ▲ P. Aubameyang ▼ A. Gouiri
- 85' 3-1 R. Fofana · M. Sangare
- FT3-1
Đội hình
- 1G. Rulli 6.7
- 5L. Balerdi 6.7
- 21N. Aguerd ▼ 74' 7.2
- 32F. Medina 6.9
- 22T. Weah ⇢ 7.3
- 23P. Hojbjerg ⇢ 6.9
- 27Q. Timber ▼ 74' 6.9
- 14I. Paixao ⇢ 6.6
- 11E. Nwaneri ⚽ ▼ 58' 8.2
- 20H. J. Traore ▼ 74' 6.5
- 9A. Gouiri ⚽2 ▼ 80' 8.6
Dự bị 9
- 12J. De Lange
- 28B. Pavard ▲ 74' 6.5
- 4C. Egan-Riley
- 62M. Murillo
- 50D. Bakola ▲ 74' 6.3
- 17M. O'Riley ▲ 74' 6.3
- 18A. Vermeeren
- 10M. Greenwood ▲ 58' 6.9
- 97P. Aubameyang ▲ 80' 6.5
- 40R. Risser 6.2
- 25I. Ganiou 6.7
- 20M. Sarr 7.0
- 14M. Udol 5.9
- 23S. Abdulhamid 6.2
- 8M. Sangare ⇢ 6.9
- 28A. Thomasson ▼ 72' 6.6
- 2R. Aguilar ▼ 78' 6.5
- 10F. Thauvin ▼ 78' 6.7
- 22W. Said ▼ 72' 6.3
- 11O. Edouard ▼ 59' 6.9
Dự bị 9
- 1M. Gorgelin
- 13N. Celik
- 32K. Antonio
- 5A. Bulatovic ▲ 72' 6.5
- 18F. Sylla
- 26A. Bermont ▲ 78' 6.6
- 7F. Sotoca ▲ 78' 6.3
- 19A. Sima ▲ 59' 6.9
- 38R. Fofana ⚽ ▲ 72' 7.5
Thống kê
01⚑2
⚑230
54%Kiểm soát bóng46%
10Dứt điểm7
5Trúng đích2
2Chệch đích2
4Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn3
2Phạt góc2
1Việt vị4
18Phạm lỗi16
1Thẻ vàng3
1Cứu thua2
-0.51Bàn thắng ngăn chặn-0.51
556Chuyền bóng471
497Chuyền chính xác411
89%Chính xác chuyền87%
1.00Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 74 - 29 | +45 | 76 | |
| 2 | 34 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 34 | 52 - 37 | +15 | 61 | |
| 4 | 34 | 53 - 40 | +13 | 60 | |
| 5 | 34 | 63 - 45 | +18 | 59 | |
| 6 | 34 | 59 - 50 | +9 | 59 | |
| 7 | 34 | 60 - 54 | +6 | 54 | |
| 8 | 34 | 58 - 47 | +11 | 53 | |
| 9 | 34 | 48 - 51 | -3 | 45 | |
| 10 | 33 | 47 - 46 | +1 | 44 | |
| 11 | 34 | 47 - 50 | -3 | 44 | |
| 12 | 34 | 43 - 55 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 29 - 48 | -19 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 44 | -12 | 35 | |
| 15 | 34 | 34 - 44 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 17 | 33 | 29 - 52 | -23 | 23 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 17 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu38
81Ghi được75
64Thủng lưới40
1.76Bàn thắng mỗi trận1.97
10Giữ sạch lưới12
30Trên 2.5 bàn25
46Hiệp hai45