RC Lens vs Olympique de Marseille
Tỷ số chung cuộc: RC Lens 2-1 Olympique de Marseille tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 6 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RC Lens thắng 6, hòa 0, Olympique de Marseille thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 34
- Sân vận động
- Stade Bollaert-Delelis, Lens
- Trọng tài
- C. Turpin
- Phong độ
- WLLWD RC Lens
- LWLLL Olympique de Marseille
- 9' Alexis Sánchez
- 11' Junior Onana
- 24' Facundo Medina
- 29' ▲ L. Balerdi ▼ S. Gigot
- 42' S. Fofana · K. Danso 1-0
- 45'+1 Przemysław Frankowski
- 45'+3 Valentin Rongier
- HT1-0
- 46' ▲ Vítinha ▼ A. Sánchez
- 57' ▲ M. Haïdara ▼ D. Machado
- 57' ▲ A. Thomasson ▼ A. Fulgini
- 60' L. Openda · P. Frankowski 2-0
- 63' Jonathan Gradit
- 63' Nuno Tavares
- 76' ▲ I. Kaboré ▼ J. Clauss
- 76' ▲ M. Guendouzi ▼ C. Mbemba
- 76' ▲ D. Payet ▼ R. Malinovskyi
- 88' 2-1 D. Payet · V. Rongier
- 89' ▲ A. Buksa ▼ L. Openda
- 90' Brice Samba
- 90' ▲ Ł. Poręba ▼ J. Onana
- FT2-1
Đội hình
- 30B. Samba 6.9
- 24J. Gradit 6.9
- 4K. Danso ⇢ 7.2
- 14F. Medina 6.5
- 29P. Frankowski ⇢ 7.7
- 6J. Onana ▼ 90' 7.0
- 8S. Fofana ⚽ 7.2
- 3D. Machado ▼ 57' 6.7
- 7F. Sotoca 6.9
- 20A. Fulgini ▼ 57' 6.9
- 11L. Openda ⚽ ▼ 89' 7.3
Dự bị 9
- 21M. Haïdara ▲ 57' 6.5
- 28A. Thomasson ▲ 57' 5.6
- 9A. Buksa ▲ 89'
- 13Ł. Poręba ▲ 90'
- 23I. Boura
- 10David Costa
- 25J. Le Cardinal
- 18A. Claude-Maurice
- 16J. Leca
- 16Pau López 6.3
- 99C. Mbemba ▼ 76' 6.5
- 4S. Gigot ▼ 29' 7.0
- 23S. Kolašinac 6.5
- 7J. Clauss ▼ 76' 6.7
- 21V. Rongier ⇢ 7.7
- 27J. Veretout 6.6
- 30Nuno Tavares 6.9
- 17C. Ünder 7.2
- 18R. Malinovskyi ▼ 76' 7.2
- 70A. Sánchez ▼ 46' 6.2
Dự bị 8
- 5L. Balerdi ▲ 29' 6.9
- 9Vítinha ▲ 46' 7.0
- 29I. Kaboré ▲ 76' 6.5
- 6M. Guendouzi ▲ 76' 7.0
- 10D. Payet ⚽ ▲ 76' 7.9
- 36Rubén Blanco
- 47B. Elmaz
- 33F. Mughe
Thống kê
05⚑7
⚑720
43%Kiểm soát bóng57%
9Dứt điểm14
3Trúng đích3
5Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn4
7Phạt góc7
1Việt vị2
12Phạm lỗi16
5Thẻ vàng2
2Cứu thua1
299Chuyền bóng401
216Chuyền chính xác318
72%Chính xác chuyền79%
0.70Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 40 | +49 | 85 | |
| 2 | 38 | 68 - 29 | +39 | 84 | |
| 3 | 38 | 67 - 40 | +27 | 73 | |
| 4 | 38 | 69 - 39 | +30 | 68 | |
| 5 | 38 | 65 - 44 | +21 | 67 | |
| 6 | 38 | 70 - 58 | +12 | 65 | |
| 7 | 38 | 65 - 47 | +18 | 62 | |
| 8 | 38 | 45 - 49 | -4 | 59 | |
| 9 | 38 | 48 - 37 | +11 | 58 | |
| 10 | 38 | 52 - 53 | -1 | 55 | |
| 11 | 38 | 45 - 45 | 0 | 51 | |
| 12 | 38 | 65 - 62 | +3 | 50 | |
| 13 | 38 | 51 - 57 | -6 | 48 | |
| 14 | 38 | 44 - 54 | -10 | 44 | |
| 15 | 38 | 51 - 59 | -8 | 40 | |
| 16 | 38 | 37 - 55 | -18 | 36 | |
| 17 | 38 | 35 - 63 | -28 | 35 | |
| 18 | 38 | 23 - 74 | -51 | 26 | |
| 19 | 38 | 45 - 81 | -36 | 24 | |
| 20 | 38 | 33 - 81 | -48 | 18 |
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Ligue 2
So sánh
52Trận đấu56
92Ghi được91
37Thủng lưới69
1.77Bàn thắng mỗi trận1.63
22Giữ sạch lưới13
29Trên 2.5 bàn33
43Hiệp hai50