Olympique de Marseille
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
RC Lens

Olympique de Marseille vs RC Lens

Tỷ số chung cuộc: Olympique de Marseille 2-1 RC Lens tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 28 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique de Marseille thắng 4, hòa 0, RC Lens thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 31
Sân vận động
Orange Vélodrome, Marseille
Phong độ
LWLLL Olympique de Marseille
WLLWD RC Lens
  1. 1' P. Aubameyang · I. Ndiaye 1-0
  2. 41' Pape Gueye
  3. HT1-0
  4. 54' Kevin Danso
  5. 62' David Pereira da Costa A. Fulgini
  6. 62' W. Saïd N. El Aynaoui
  7. 63' Leonardo Balerdi
  8. 64' Elye Wahi
  9. 65' I. Sarr I. Ndiaye
  10. 65' G. Kondogbia A. Harit
  11. 72' J. Onana A. Murillo
  12. 76' A. Sishuba D. Machado
  13. 76' A. Diouf E. Wahi
  14. 77' 1-1 W. Saïd · M. Haïdara
  15. 79' Luis Henrique J. Clauss
  16. 81' R. Aguilar N. Mendy
  17. 85' P. Gueye · P. Aubameyang 2-1
  18. FT2-1

Đội hình

Olympique de Marseille Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: J. Gasset
  1. 16Pau López 7.9
  2. 62A. Murillo ▼ 72' 6.6
  3. 4S. Gigot 6.6
  4. 5L. Balerdi 6.6
  5. 7J. Clauss ▼ 79' 7.2
  6. 11A. Harit ▼ 65' 6.3
  7. 22P. Gueye 7.3
  8. 27J. Veretout 6.6
  9. 6U. Garcia 6.9
  10. 29I. Ndiaye ▼ 65' 7.0
  11. 10P. Aubameyang 8.2

Dự bị 9

  1. 23I. Sarr ▲ 65' 6.9
  2. 19G. Kondogbia ▲ 65' 6.5
  3. 17J. Onana ▲ 72' 6.7
  4. 44Luis Henrique ▲ 79' 6.2
  5. 20J. Correa
  6. 8A. Ounahi
  7. 36Rubén Blanco
  8. 49R. Daou
  9. 33D. Bakola
RC Lens Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: F. Haise
  1. 30B. Samba 7.3
  2. 21M. Haïdara 6.5
  3. 4K. Danso 7.5
  4. 14F. Medina 6.2
  5. 29P. Frankowski 6.6
  6. 26N. Mendy ▼ 81' 6.7
  7. 23N. El Aynaoui ▼ 62' 6.6
  8. 3D. Machado ▼ 76' 6.9
  9. 7F. Sotoca 7.0
  10. 11A. Fulgini ▼ 62' 6.9
  11. 9E. Wahi ▼ 76' 6.3

Dự bị 9

  1. 10David Pereira da Costa ▲ 62' 6.6
  2. 22W. Saïd ▲ 62' 7.2
  3. 32A. Sishuba ▲ 76' 6.7
  4. 18A. Diouf ▲ 76' 6.3
  5. 2R. Aguilar ▲ 81' 6.3
  6. 28A. Thomasson
  7. 27M. Guilavogui
  8. 16J. Leca
  9. 13J. Chávez

Thống kê

023
1120
43%Kiểm soát bóng57%
13Dứt điểm18
6Trúng đích5
4Chệch đích9
11Sút trong vòng cấm11
2Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn4
3Phạt góc11
3Việt vị1
8Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
4Cứu thua4
346Chuyền bóng444
273Chuyền chính xác381
79%Chính xác chuyền86%
1.70Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 81 - 33 +48 76
2
Monaco
34 68 - 42 +26 67
3
Stade Brestois 29
34 53 - 34 +19 61
4
Lille OSC
34 52 - 34 +18 59
5
OGC Nice
34 40 - 29 +11 55
6
Olympique Lyonnais
34 49 - 55 -6 53
7
RC Lens
34 45 - 37 +8 51
8
Olympique de Marseille
34 52 - 41 +11 50
9
Reims
34 42 - 47 -5 47
10
Stade Rennais F.C.
34 53 - 46 +7 46
11
Toulouse F.C.
34 42 - 46 -4 43
12
Montpellier HSC
34 43 - 48 -5 41
13
RC Strasbourg Alsace
34 38 - 50 -12 39
14
FC Nantes
34 30 - 55 -25 33
15
Le Havre AC
34 34 - 45 -11 32
16
FC Metz
34 35 - 58 -23 29
17
FC Lorient
34 43 - 66 -23 29
18
Clermont Foot 63
34 26 - 60 -34 25
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: ) Ligue 2

So sánh

56Trận đấu50
87Ghi được68
69Thủng lưới63
1.55Bàn thắng mỗi trận1.36
13Giữ sạch lưới18
29Trên 2.5 bàn24
41Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu