RC Lens
Pháp · Giải vô địch bóng đá Pháp
RC Lens: vị trí 8 trên bảng xếp hạng Giải vô địch bóng đá Pháp — điểm: 10, số trận: 7. Trận tiếp theo: Club Brugge K.V. vs RC Lens, 21 tháng 10. Kết quả mới nhất: Estac Troyes 1-3 RC Lens, 17 tháng 10.
- Phong độ
- LWWLW
- HLV
- D. Toppmöller · Từ 2026
- Vị trí
- 8 · Đ: 10 · Tr: 7 →
- Sân vận động
- Stade Bollaert-Delelis, Lens · 41.233
Lịch thi đấu
04-11
–
–
–
08-11
–
–
–
21-11
–
–
–
24-11
–
–
–
28-11
–
–
–
Kết quả mới nhất
Vắng mặt 10
-
J. Todibo Không có tên -
M. Nawrocki Chấn thương đầu gối -
M. Udol Treo giò -
J. Gradit Chấn thương cơ -
J. Chavez Quyết định của HLV -
A. Sima Chấn thương cơ -
T. Hazard Quyết định của HLV -
I. Ganiou Chấn thương đầu gối -
I. Jourdren Không có tên -
M. Diarra Không có tên
Thống kê
60%15%25%
Số trận gần nhất được phân tích: 40
Bàn thắng mỗi trận
- Ghi được
- 2
- Thủng lưới
- 1,2
- Tổng
- 3,1
Sân nhà & sân khách
- Sân nhà
- 15–2–5
- Sân khách
- 9–4–5
- Thắng đậm nhất
- 5-0
Theo hiệp
- Hiệp một
- 0,7 : 0,5
- Hiệp hai
- 1,3 : 0,6
Tỉ số thường gặp
- 1-05× · 13%
- 2-14× · 10%
- 3-13× · 8%
- 0-23× · 8%
- 1-23× · 8%
- 3-03× · 8%
Theo giải đấu
| Giải đấu | Tr | T | H | B | BT | BB | Giữ sạch lưới | Sơ đồ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch bóng đá Pháp | 7 | 3 | 1 | 3 | 14 | 11 | 0 | 3-4-2-1 |
| Friendlies Clubs | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 | 6 | 1 | — |
| Como Cup | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 2 | 1 | — |
| UEFA Champions League | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 0 | 3-4-2-1 |
| Trophée des Champions | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3-4-2-1 |
Phút ghi bàn
Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu
Trận có bàn thắng: 624, 2010–2026
Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.