RC Lens vs Olympique de Marseille
Tỷ số chung cuộc: RC Lens 2-1 Olympique de Marseille tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 25 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RC Lens thắng 6, hòa 0, Olympique de Marseille thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 9
- Sân vận động
- Stade Bollaert-Delelis, Lens
- Phong độ
- WWLLW RC Lens
- LWLLL Olympique de Marseille
- 17' 0-1 M. Greenwood · T. Weah
- 21' Odsonne Édouard
- 22' Benjamin Pavard
- 23' O. Edouard11m 1-1
- 34' Adrien Thomasson
- HT1-1
- 52' ▲ L. Balerdi ▼ T. Weah
- 52' ▲ P. Aubameyang ▼ R. Vaz
- 53' B. Pavardphản lưới 2-1
- 61' ▲ B. Nadir ▼ B. Pavard
- 69' ▲ M. Guilavogui ▼ W. Said
- 74' ▲ A. Gomes ▼ M. Murillo
- 74' ▲ P. Hojbjerg ▼ M. O'Riley
- 81' ▲ R. Fofana ▼ O. Edouard
- 81' ▲ A. Sima ▼ F. Thauvin
- 84' Morgan Guilavogui
- 85' ▲ S. Abdulhamid ▼ R. Aguilar
- 86' Mason Greenwood
- 87' Leonardo Balerdi
- 88' Mamadou Sangare
- FT2-1
Đội hình
- 40R. Risser 7.0
- 24J. Gradit 7.2
- 6S. Baidoo 7.6
- 20M. Sarr 6.9
- 2R. Aguilar ▼ 85' 6.9
- 8M. Sangare 6.9
- 28A. Thomasson 7.0
- 14M. Udol 7.2
- 10F. Thauvin ▼ 81' 6.9
- 22W. Said ▼ 69' 6.5
- 11O. Edouard ⚽ ▼ 81' 7.5
Dự bị 9
- 1R. Gurtner
- 23S. Abdulhamid ▲ 85' 6.7
- 25I. Ganiou
- 3D. Machado
- 5A. Bulatovic
- 38R. Fofana ▲ 81' 6.3
- 29M. Guilavogui ▲ 69' 6.5
- 19A. Sima ▲ 81' 6.7
- 7F. Sotoca
- 1G. Rulli 7.9
- 28B. Pavard ▼ 61' 5.2
- 21N. Aguerd 7.2
- 33Emerson 6.9
- 22T. Weah ⇢ ▼ 52' 6.9
- 17M. O'Riley ▼ 74' 6.7
- 18A. Vermeeren 6.9
- 62M. Murillo ▼ 74' 6.2
- 10M. Greenwood ⚽ 8.0
- 14I. Paixao 6.2
- 34R. Vaz ▼ 52' 6.0
Dự bị 9
- 12J. De Lange
- 5L. Balerdi ▲ 52' 6.9
- 4C. Egan-Riley
- 6U. Garcia
- 8A. Gomes ▲ 74' 6.7
- 50D. Bakola
- 23P. Hojbjerg ▲ 74' 6.5
- 26B. Nadir ▲ 61' 6.5
- 97P. Aubameyang ▲ 52' 6.2
Thống kê
03⚑4
⚑830
31%Kiểm soát bóng69%
8Dứt điểm17
5Trúng đích3
3Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm8
0Bị chặn8
4Phạt góc8
3Việt vị1
12Phạm lỗi9
3Thẻ vàng3
2Cứu thua4
0.15Bàn thắng ngăn chặn0.15
339Chuyền bóng762
271Chuyền chính xác690
80%Chính xác chuyền91%
1.80Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.66
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 74 - 29 | +45 | 76 | |
| 2 | 34 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 34 | 52 - 37 | +15 | 61 | |
| 4 | 34 | 53 - 40 | +13 | 60 | |
| 5 | 34 | 63 - 45 | +18 | 59 | |
| 6 | 34 | 59 - 50 | +9 | 59 | |
| 7 | 34 | 60 - 54 | +6 | 54 | |
| 8 | 34 | 58 - 47 | +11 | 53 | |
| 9 | 34 | 48 - 51 | -3 | 45 | |
| 10 | 33 | 47 - 46 | +1 | 44 | |
| 11 | 34 | 47 - 50 | -3 | 44 | |
| 12 | 34 | 43 - 55 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 29 - 48 | -19 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 44 | -12 | 35 | |
| 15 | 34 | 34 - 44 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 17 | 33 | 29 - 52 | -23 | 23 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 17 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu46
75Ghi được81
40Thủng lưới64
1.97Bàn thắng mỗi trận1.76
12Giữ sạch lưới10
25Trên 2.5 bàn30
45Hiệp hai46