Olympique de Marseille
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Nantes

Olympique de Marseille vs FC Nantes

Tỷ số chung cuộc: Olympique de Marseille 0-2 FC Nantes tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 4 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique de Marseille thắng 7, hòa 1, FC Nantes thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 17
Sân vận động
Orange Vélodrome, Marseille
Phong độ
WLWLL Olympique de Marseille
LLLDW FC Nantes
  1. 10' Conrad Jaden Egan-Riley
  2. 26' Arthur Vermeeren
  3. 31' 0-1 F. Centonze
  4. 32' B. Nadir I. Paixao
  5. 33' Junior Mwanga
  6. HT0-1
  7. 46' M. Murillo F. Medina
  8. 46' S. Doucoure F. Centonze
  9. 51' Dehmaine Tabibou
  10. 54' Bilal Nadir
  11. 56' Bilal Nadir
  12. 56' Bilal Nadir
  13. 58' R. Cabella D. Tabibou
  14. 58' L. Leroux F. Coquelin
  15. 61' M. O'Riley P. Aubameyang
  16. 63' J. Lepenant J. Mwanga
  17. 73' H. J. Traore C. Egan-Riley
  18. 73' A. Gouiri M. Greenwood
  19. 82' B. Guirassy Y. El Arabi
  20. 88' 0-2 R. Cabella11m
  21. 90'+4 Bahereba Guirassy
  22. FT0-2

Đội hình

Olympique de Marseille Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Habib Beye
  1. 1G. Rulli 8.2
  2. 28B. Pavard 6.2
  3. 4C. Egan-Riley ▼ 73' 6.6
  4. 32F. Medina ▼ 46' 6.6
  5. 22T. Weah 6.2
  6. 18A. Vermeeren 4.7
  7. 23P. Hojbjerg 6.9
  8. 33Emerson 7.9
  9. 10M. Greenwood ▼ 73' 6.2
  10. 14I. Paixao ▼ 32' 6.7
  11. 97P. Aubameyang ▼ 61' 6.5

Dự bị 9

  1. 12J. De Lange
  2. 62M. Murillo ▲ 46' 6.2
  3. 50D. Bakola
  4. 19G. Kondogbia
  5. 26B. Nadir ▲ 32' 5.5
  6. 17M. O'Riley ▲ 61' 6.5
  7. 20H. J. Traore ▲ 73' 6.2
  8. 9A. Gouiri ▲ 73' 6.5
  9. 34R. Vaz
FC Nantes Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Vahid Halilhodzic
  1. 1A. Lopes 8.0
  2. 18F. Centonze ▼ 46' 7.7
  3. 98K. Amian 7.3
  4. 78T. Tati 7.6
  5. 3N. Cozza 7.3
  6. 27D. Machado 7.2
  7. 17D. Tabibou ▼ 58' 6.2
  8. 13F. Coquelin ▼ 58' 6.9
  9. 80J. Mwanga ▼ 63' 6.9
  10. 10M. Abline 6.7
  11. 19Y. El Arabi ▼ 82' 7.3

Dự bị 9

  1. 30P. Carlgren
  2. 72S. Doucoure ▲ 46' 6.9
  3. 26U. Radakovic
  4. 20R. Cabella ▲ 58' 7.9
  5. 52B. Deuff
  6. 8J. Lepenant ▲ 63' 6.7
  7. 66L. Leroux ▲ 58' 6.7
  8. 11B. Guirassy ▲ 82' 6.5
  9. 49J. Kone

Thống kê

226
330
56%Kiểm soát bóng44%
11Dứt điểm15
4Trúng đích9
4Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm12
5Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn4
6Phạt góc3
3Việt vị4
17Phạm lỗi20
2Thẻ vàng3
2Thẻ đỏ0
7Cứu thua4
0.30Bàn thắng ngăn chặn0.30
466Chuyền bóng380
406Chuyền chính xác325
87%Chính xác chuyền86%
0.75Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.63

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 74 - 29 +45 76
2
RC Lens
34 66 - 35 +31 70
3
Lille OSC
34 52 - 37 +15 61
4
Olympique Lyonnais
34 53 - 40 +13 60
5
Olympique de Marseille
34 63 - 45 +18 59
6
Stade Rennais F.C.
34 59 - 50 +9 59
7
Monaco
34 60 - 54 +6 54
8
RC Strasbourg Alsace
34 58 - 47 +11 53
9
FC Lorient
34 48 - 51 -3 45
10
Toulouse F.C.
33 47 - 46 +1 44
11
Paris Saint-Germain
34 47 - 50 -3 44
12
Stade Brestois 29
34 43 - 55 -12 39
13
Angers SCO
34 29 - 48 -19 36
14
Le Havre AC
34 32 - 44 -12 35
15
AJ Auxerre
34 34 - 44 -10 34
16
OGC Nice
34 37 - 60 -23 32
17
FC Nantes
33 29 - 52 -23 23
18
FC Metz
34 32 - 76 -44 17
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu36
81Ghi được34
64Thủng lưới57
1.76Bàn thắng mỗi trận0.94
10Giữ sạch lưới8
30Trên 2.5 bàn17
46Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu