FC Nantes
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Olympique de Marseille

FC Nantes vs Olympique de Marseille

Tỷ số chung cuộc: FC Nantes 0-2 Olympique de Marseille tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 1 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Nantes thắng 2, hòa 1, Olympique de Marseille thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 21
Sân vận động
Stade de la Beaujoire - Louis Fonteneau, Nantes
Trọng tài
W. Delajod
Phong độ
LLLDW FC Nantes
WLWLL Olympique de Marseille
  1. 13' Charles Traoré
  2. 17' Ruslan Malinovskyi
  3. 27' Florent Mollet
  4. 45'+2 Fabien Centonze
  5. HT0-0
  6. 57' M. Guendouzi R. Malinovskyi
  7. 57' J. Clauss C. Mbemba
  8. 57' 0-1 João Victorphản lưới
  9. 65' E. Guessand F. Mollet
  10. 66' Mostafa Mohamed Pedro Chirivella
  11. 67' Moses Simon
  12. 74' D. Payet C. Ünder
  13. 74' A. Ounahi A. Sánchez
  14. 78' J. Hadjam C. Traoré
  15. 78' A. Delort M. Simon
  16. 78' S. Moutoussamy M. Sissoko
  17. 79' Leonardo Balerdi
  18. 87' Pau López
  19. 90'+3 0-2 A. Ounahi · J. Clauss
  20. FT0-2

Đội hình

FC Nantes Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Kombouare
  1. 1A. Lafont 6.3
  2. 28F. Centonze 7.3
  3. 3Andrei Girotto 6.6
  4. 38João Victor 6.3
  5. 93C. Traoré ▼ 78' 6.6
  6. 17M. Sissoko ▼ 78' 6.3
  7. 5Pedro Chirivella ▼ 66' 6.3
  8. 10L. Blas 6.3
  9. 25F. Mollet ▼ 65' 6.5
  10. 27M. Simon ▼ 78' 6.7
  11. 14I. Ganago 6.9

Dự bị 9

  1. 7E. Guessand ▲ 65' 6.2
  2. 31Mostafa Mohamed ▲ 66' 6.5
  3. 26J. Hadjam ▲ 78' 6.9
  4. 99A. Delort ▲ 78' 6.7
  5. 8S. Moutoussamy ▲ 78' 6.7
  6. 16R. Descamps
  7. 11M. Coco
  8. 63M. Diaz
  9. 24S. Corchia
Olympique de Marseille Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: I. Tudor
  1. 16Pau López 7.3
  2. 99C. Mbemba ▼ 57' 6.9
  3. 4S. Gigot 7.5
  4. 5L. Balerdi 7.3
  5. 30Nuno Tavares 7.0
  6. 21V. Rongier 7.3
  7. 27J. Veretout 7.0
  8. 23S. Kolašinac 6.6
  9. 17C. Ünder ▼ 74' 6.5
  10. 18R. Malinovskyi ▼ 57' 6.6
  11. 70A. Sánchez ▼ 74' 6.9

Dự bị 8

  1. 6M. Guendouzi ▲ 57' 6.9
  2. 7J. Clauss ▲ 57' 7.0
  3. 10D. Payet ▲ 74' 7.0
  4. 8A. Ounahi ▲ 74' 7.3
  5. 29I. Kaboré
  6. 1S. Ngapandouetnbu
  7. 36Rubén Blanco
  8. 47B. Elmaz

Thống kê

045
730
41%Kiểm soát bóng59%
12Dứt điểm13
2Trúng đích4
6Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn4
5Phạt góc7
0Việt vị3
14Phạm lỗi16
4Thẻ vàng3
3Cứu thua2
321Chuyền bóng494
245Chuyền chính xác412
76%Chính xác chuyền83%
1.26Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.70

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
38 89 - 40 +49 85
2
RC Lens
38 68 - 29 +39 84
3
Olympique de Marseille
38 67 - 40 +27 73
4
Stade Rennais F.C.
38 69 - 39 +30 68
5
Lille OSC
38 65 - 44 +21 67
6
Monaco
38 70 - 58 +12 65
7
Olympique Lyonnais
38 65 - 47 +18 62
8
Clermont Foot 63
38 45 - 49 -4 59
9
OGC Nice
38 48 - 37 +11 58
10
FC Lorient
38 52 - 53 -1 55
11
Reims
38 45 - 45 0 51
12
Montpellier HSC
38 65 - 62 +3 50
13
Toulouse F.C.
38 51 - 57 -6 48
14
Stade Brestois 29
38 44 - 54 -10 44
15
RC Strasbourg Alsace
38 51 - 59 -8 40
16
FC Nantes
38 37 - 55 -18 36
17
AJ Auxerre
38 35 - 63 -28 35
18
Ajaccio
38 23 - 74 -51 26
19
Estac Troyes
38 45 - 81 -36 24
20
Angers SCO
38 33 - 81 -48 18
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Ligue 2

So sánh

59Trận đấu56
57Ghi được91
86Thủng lưới69
0.97Bàn thắng mỗi trận1.63
17Giữ sạch lưới13
27Trên 2.5 bàn33
36Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu