FC Nantes vs Olympique de Marseille
Tỷ số chung cuộc: FC Nantes 1-2 Olympique de Marseille tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 3 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Nantes thắng 2, hòa 1, Olympique de Marseille thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 10
- Sân vận động
- Stade de la Beaujoire - Louis Fonteneau, Nantes
- Phong độ
- LLLDW FC Nantes
- WLWLL Olympique de Marseille
- 24' 0-1 N. Maupay · J. Rowe
- 39' T. Kadewere · M. Coco 1-1
- HT1-1
- 59' ▲ M. Murillo ▼ Q. Merlin
- 59' ▲ Luis Henrique ▼ I. Koné
- 61' 1-2 M. Greenwood · Luis Henrique
- 68' ▲ K. Amian ▼ M. Coco
- 68' ▲ M. Abline ▼ Mostafa Mohamed
- 68' ▲ I. Ganago ▼ S. Thomas
- 69' ▲ D. Cornelius ▼ Pol Lirola
- 69' ▲ L. Brassier ▼ J. Rowe
- 80' ▲ H. Guirassy ▼ Douglas Augusto
- 80' ▲ J. Gbamin ▼ T. Kadewere
- 87' ▲ V. Rongier ▼ D. Cornelius
- 90'+7 Nicolas Pallois
- 90'+3 Leonardo Balerdi
- FT1-2
Đội hình
- 1A. Lafont 6.2
- 11M. Coco ⇢ ▼ 68' 6.7
- 21J. Castelletto 6.7
- 4N. Pallois 6.5
- 3N. Cozza 6.9
- 5Pedro Chirivella 6.5
- 6Douglas Augusto ▼ 80' 6.3
- 22S. Thomas ▼ 68' 6.3
- 10T. Kadewere ⚽ ▼ 80' 6.9
- 27M. Simon 6.2
- 31Mostafa Mohamed ▼ 68' 7.2
Dự bị 9
- 98K. Amian ▲ 68' 6.3
- 39M. Abline ▲ 68' 6.3
- 7I. Ganago ▲ 68' 6.3
- 62H. Guirassy ▲ 80' 6.5
- 17J. Gbamin ▲ 80' 6.3
- 66L. Leroux
- 30P. Carlgren
- 44N. Zézé
- 2J. Duverne
- 1G. Rulli 7.0
- 29Pol Lirola ▼ 69' 6.3
- 5L. Balerdi 7.3
- 19G. Kondogbia 6.5
- 3Q. Merlin ▼ 59' 7.2
- 25A. Rabiot 6.9
- 23P. Højbjerg 7.2
- 10M. Greenwood ⚽ 8.6
- 51I. Koné ▼ 59' 6.9
- 17J. Rowe ⇢ ▼ 69' 7.9
- 8N. Maupay ⚽ 7.9
Dự bị 9
- 62M. Murillo ▲ 59' 6.9
- 44Luis Henrique ▲ 59' 6.9
- 13D. Cornelius ▲ 69' 6.3
- 20L. Brassier ▲ 69' 6.3
- 21V. Rongier ▲ 87' 6.9
- 12J. de Lange
- 18B. Meïté
- 9E. Wahi
- 48K. Abdallah
Thống kê
01⚑2
⚑510
26%Kiểm soát bóng74%
7Dứt điểm9
3Trúng đích4
3Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm3
1Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn2
2Phạt góc5
4Việt vị1
16Phạm lỗi6
1Thẻ vàng1
2Cứu thua2
0.98Bàn thắng ngăn chặn0.98
270Chuyền bóng778
202Chuyền chính xác721
75%Chính xác chuyền93%
1.36Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.22
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 92 - 35 | +57 | 84 | |
| 2 | 34 | 74 - 47 | +27 | 65 | |
| 3 | 34 | 63 - 41 | +22 | 61 | |
| 4 | 34 | 66 - 41 | +25 | 60 | |
| 5 | 34 | 52 - 36 | +16 | 60 | |
| 6 | 34 | 65 - 46 | +19 | 57 | |
| 7 | 34 | 56 - 44 | +12 | 57 | |
| 8 | 34 | 42 - 39 | +3 | 52 | |
| 9 | 34 | 52 - 59 | -7 | 50 | |
| 10 | 34 | 44 - 43 | +1 | 42 | |
| 11 | 34 | 48 - 51 | -3 | 42 | |
| 12 | 34 | 51 - 50 | +1 | 41 | |
| 13 | 34 | 39 - 52 | -13 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 53 | -21 | 36 | |
| 15 | 34 | 40 - 71 | -31 | 34 | |
| 16 | 34 | 33 - 47 | -14 | 33 | |
| 17 | 34 | 39 - 77 | -38 | 30 | |
| 18 | 34 | 23 - 79 | -56 | 16 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu41
53Ghi được90
62Thủng lưới53
1.26Bàn thắng mỗi trận2.2
8Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn28
26Hiệp hai57