FC Nantes
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Olympique de Marseille

FC Nantes vs Olympique de Marseille

Tỷ số chung cuộc: FC Nantes 0-1 Olympique de Marseille tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 1 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Nantes thắng 2, hòa 1, Olympique de Marseille thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 16
Sân vận động
Stade de la Beaujoire - Louis Fonteneau, Nantes
Trọng tài
E. Wattellier
Phong độ
LLLDW FC Nantes
WLWLL Olympique de Marseille
  1. 14' Nicolas Pallois
  2. 30' 0-1 Gerson · D. Payet
  3. 32' Nicolas Pallois
  4. 32' Nicolas Pallois
  5. HT0-1
  6. 66' A. Milik K. De La Fuente
  7. 71' Gerson
  8. 77' W. Geubbels M. Simon
  9. 78' Alban Lafont
  10. 79' Álvaro González
  11. 82' Pol Lirola A. Harit
  12. 82' P. Gueye Gerson
  13. FT0-1

Đội hình

FC Nantes Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: A. Kombouare
  1. 1A. Lafont 7.2
  2. 4N. Pallois 5.3
  3. 12D. Appiah 6.9
  4. 21J. Castelletto 6.5
  5. 3Andrei Girotto 7.3
  6. 8W. Cyprien 6.7
  7. 18S. Moutoussamy 6.9
  8. 10L. Blas 6.6
  9. 27M. Simon ▼ 77' 6.9
  10. 23R. Kolo Muani 6.7
  11. 29Q. Merlin 6.6

Dự bị 9

  1. 19W. Geubbels ▲ 77' 6.3
  2. 11M. Coco
  3. 16R. Descamps
  4. 33Y. M'Bemba
  5. 31G. Manvelyan
  6. 14C. Traoré
  7. 7K. Coulibaly
  8. 32A. Sylla
  9. 26O. Bukari
Olympique de Marseille Sơ đồ: 3-2-4-1 · HLV: J. Sampaoli
  1. 16Pau López 7.2
  2. 3Álvaro González 6.9
  3. 14Luan Peres 7.5
  4. 4B. Kamara 7.5
  5. 2W. Saliba 7.0
  6. 10D. Payet 7.7
  7. 21V. Rongier 7.0
  8. 8Gerson ▼ 82' 7.9
  9. 7A. Harit ▼ 82' 6.9
  10. 6M. Guendouzi 7.0
  11. 20K. De La Fuente ▼ 66' 6.3

Dự bị 9

  1. 9A. Milik ▲ 66' 6.6
  2. 29Pol Lirola ▲ 82' 6.3
  3. 22P. Gueye ▲ 82' 6.9
  4. 26O. Targhalline
  5. 15D. Ćaleta-Car
  6. 30S. Mandanda
  7. 5L. Balerdi
  8. 11Luis Henrique
  9. 23J. Amavi

Thống kê

134
620
29%Kiểm soát bóng71%
3Dứt điểm15
1Trúng đích5
0Chệch đích6
1Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn4
4Phạt góc6
5Việt vị1
13Phạm lỗi7
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua1
313Chuyền bóng765
260Chuyền chính xác710
83%Chính xác chuyền93%

So sánh

53Trận đấu64
72Ghi được109
59Thủng lưới65
1.36Bàn thắng mỗi trận1.7
14Giữ sạch lưới23
20Trên 2.5 bàn34
38Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu