Olympique de Marseille vs FC Nantes
Tỷ số chung cuộc: Olympique de Marseille 2-0 FC Nantes tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 2 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique de Marseille thắng 7, hòa 1, FC Nantes thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 24
- Sân vận động
- Orange Vélodrome, Marseille
- Phong độ
- WLWLL Olympique de Marseille
- LLLDW FC Nantes
- 12' Adrien Rabiot
- 24' ▲ Pol Lirola ▼ M. Murillo
- 37' Pierre-Emile Højbjerg
- HT0-0
- 46' ▲ K. Amian ▼ F. Coquelin
- 51' Kelvin Amian
- 58' ▲ V. Rongier ▼ I. Bennacer
- 59' ▲ A. Dedić ▼ Q. Merlin
- 70' ▲ Mostafa Mohamed ▼ M. Abline
- 70' ▲ M. Elia ▼ M. Simon
- 73' A. Gouiri · V. Rongier 1-0
- 75' Louis Leroux
- 77' M. Greenwood 2-0
- 78' ▲ Luiz Felipe ▼ Pol Lirola
- 79' ▲ B. Nadir ▼ M. Greenwood
- 79' ▲ S. Thomas ▼ M. Coco
- 79' ▲ H. Guirassy ▼ Pedro Chirivella
- FT2-0
Đội hình
- 1G. Rulli 7.7
- 62M. Murillo ▼ 24' 6.6
- 5L. Balerdi 7.2
- 19G. Kondogbia 7.7
- 44Luis Henrique 6.9
- 22I. Bennacer ▼ 58' 6.9
- 23P. Højbjerg 7.0
- 3Q. Merlin ▼ 59' 7.3
- 10M. Greenwood ⚽ ▼ 79' 8.0
- 25A. Rabiot 7.3
- 9A. Gouiri ⚽ 7.5
Dự bị 9
- 29Pol Lirola ▲ 24' 6.7
- 21V. Rongier ▲ 58' 7.0
- 77A. Dedić ▲ 59' 6.6
- 4Luiz Felipe ▲ 78' 6.7
- 26B. Nadir ▲ 79' 6.7
- 17J. Rowe
- 11A. Harit
- 8N. Maupay
- 12J. de Lange
- 16Anthony Lopes 6.9
- 11M. Coco ▼ 79' 6.5
- 24S. Sow 7.2
- 21J. Castelletto 6.6
- 4N. Pallois 5.9
- 66L. Leroux 6.9
- 8J. Lepenant 6.9
- 5Pedro Chirivella ▼ 79' 6.6
- 13F. Coquelin ▼ 46' 7.0
- 27M. Simon ▼ 70' 7.3
- 39M. Abline ▼ 70' 7.0
Dự bị 9
- 98K. Amian ▲ 46' 6.3
- 31Mostafa Mohamed ▲ 70' 6.6
- 17M. Elia ▲ 70' 6.3
- 22S. Thomas ▲ 79' 6.7
- 62H. Guirassy ▲ 79' 6.6
- 6Douglas Augusto
- 59D. Assoumani
- 25F. Mollet
- 30P. Carlgren
Thống kê
01⚑3
⚑220
75%Kiểm soát bóng25%
21Dứt điểm8
5Trúng đích2
8Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm6
11Sút ngoài vòng cấm2
8Bị chặn2
3Phạt góc2
3Việt vị2
14Phạm lỗi15
1Thẻ vàng2
2Cứu thua3
0.23Bàn thắng ngăn chặn0.23
794Chuyền bóng259
722Chuyền chính xác191
91%Chính xác chuyền74%
2.15Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.88
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 92 - 35 | +57 | 84 | |
| 2 | 34 | 74 - 47 | +27 | 65 | |
| 3 | 34 | 63 - 41 | +22 | 61 | |
| 4 | 34 | 66 - 41 | +25 | 60 | |
| 5 | 34 | 52 - 36 | +16 | 60 | |
| 6 | 34 | 65 - 46 | +19 | 57 | |
| 7 | 34 | 56 - 44 | +12 | 57 | |
| 8 | 34 | 42 - 39 | +3 | 52 | |
| 9 | 34 | 52 - 59 | -7 | 50 | |
| 10 | 34 | 44 - 43 | +1 | 42 | |
| 11 | 34 | 48 - 51 | -3 | 42 | |
| 12 | 34 | 51 - 50 | +1 | 41 | |
| 13 | 34 | 39 - 52 | -13 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 53 | -21 | 36 | |
| 15 | 34 | 40 - 71 | -31 | 34 | |
| 16 | 34 | 33 - 47 | -14 | 33 | |
| 17 | 34 | 39 - 77 | -38 | 30 | |
| 18 | 34 | 23 - 79 | -56 | 16 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu42
90Ghi được53
53Thủng lưới62
2.2Bàn thắng mỗi trận1.26
8Giữ sạch lưới8
28Trên 2.5 bàn20
57Hiệp hai26