Olympique de Marseille
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Nantes

Olympique de Marseille vs FC Nantes

Tỷ số chung cuộc: Olympique de Marseille 2-1 FC Nantes tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 20 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique de Marseille thắng 7, hòa 1, FC Nantes thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 3
Sân vận động
Stade Orange Vélodrome, Marseille
Trọng tài
J. Pignard
Phong độ
WLWLL Olympique de Marseille
LLLDW FC Nantes
  1. HT0-0
  2. 53' L. Suárez Gerson
  3. 55' Valentin Rongier
  4. 59' Evann Guessand
  5. 60' Samuel Gigot
  6. 62' D. Appiah Fábio
  7. 62' Mostafa Mohamed E. Guessand
  8. 65' D. Payet M. Guendouzi
  9. 65' C. Ünder A. Sánchez
  10. 65' S. Kolašinac L. Balerdi
  11. 70' C. Mbemba 1-0
  12. 76' Pau López
  13. 76' Samuel Gigot
  14. 76' Samuel Gigot
  15. 78' 1-1 L. Blas11m
  16. 82' N. Palloisphản lưới 2-1
  17. 83' D. Ćaleta-Car C. Ünder
  18. 87' L. Doucet Chirivella
  19. 87' M. Coco Andrei Girotto
  20. 90'+4 Jordan Veretout
  21. FT2-1

Đội hình

Olympique de Marseille Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: I. Tudor
  1. 16Pau López 6.6
  2. 7J. Clauss 7.5
  3. 99C. Mbemba 7.5
  4. 4S. Gigot 5.9
  5. 30Nuno Tavares 6.2
  6. 5L. Balerdi ▼ 65' 7.3
  7. 27J. Veretout 7.3
  8. 21V. Rongier 6.9
  9. 8Gerson ▼ 53' 6.9
  10. 6M. Guendouzi ▼ 65' 6.3
  11. 70A. Sánchez ▼ 65' 7.2

Dự bị 9

  1. 11L. Suárez ▲ 53' 6.2
  2. 10D. Payet ▲ 65' 6.7
  3. 17C. Ünder ▲ 65' 6.5
  4. 23S. Kolašinac ▲ 65' 6.6
  5. 15D. Ćaleta-Car ▲ 83' 6.7
  6. 36Rubén Blanco
  7. 9A. Milik
  8. 13C. Bakambu
  9. 22P. Gueye
FC Nantes Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: A. Kombouare
  1. 1A. Lafont 7.0
  2. 2Fábio ▼ 62' 7.2
  3. 4N. Pallois 7.3
  4. 3Andrei Girotto ▼ 87' 6.7
  5. 21J. Castelletto 6.6
  6. 5Chirivella ▼ 87' 6.3
  7. 8S. Moutoussamy 6.6
  8. 10L. Blas 7.2
  9. 29Q. Merlin 7.0
  10. 27M. Simon 5.9
  11. 7E. Guessand ▼ 62' 7.2

Dự bị 9

  1. 12D. Appiah ▲ 62' 6.2
  2. 31Mostafa Mohamed ▲ 62' 6.9
  3. 20L. Doucet ▲ 87' 6.2
  4. 11M. Coco ▲ 87' 6.7
  5. 55K. Bamba
  6. 22G. Manvelyan
  7. 24S. Corchia
  8. 16R. Descamps
  9. 19M. Achi

Thống kê

157
410
56%Kiểm soát bóng44%
16Dứt điểm12
5Trúng đích3
5Chệch đích8
12Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn1
7Phạt góc4
3Việt vị1
15Phạm lỗi6
5Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
472Chuyền bóng366
387Chuyền chính xác284
82%Chính xác chuyền78%

So sánh

56Trận đấu59
91Ghi được57
69Thủng lưới86
1.63Bàn thắng mỗi trận0.97
13Giữ sạch lưới17
33Trên 2.5 bàn27
50Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu