FC Nantes vs Toulouse F.C.
Tỷ số chung cuộc: FC Nantes 0-0 Toulouse F.C. tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 27 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Nantes thắng 3, hòa 4, Toulouse F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 31
- Sân vận động
- Stade de la Beaujoire - Louis Fonteneau, Nantes
- Phong độ
- LLLDW FC Nantes
- WLLDL Toulouse F.C.
- 9' Jaydee Canvot
- 26' Douglas Augusto
- 38' Noah Edjouma
- 38' Noah Edjouma
- HT0-0
- 46' ▲ Mostafa Mohamed ▼ Douglas Augusto
- 66' ▲ H. Guirassy ▼ M. Simon
- 66' ▲ T. Kadewere ▼ N. Pallois
- 75' ▲ Y. Gboho ▼ J. King
- 77' ▲ M. Elia ▼ M. Abline
- 77' ▲ F. Centonze ▼ K. Amian
- 80' Nicolas Cozza
- 80' Aron Dønnum
- 82' ▲ S. Babicka ▼ F. Magri
- 90'+2 Charlie Cresswell
- FT0-0
Đội hình
- 16Anthony Lopes 7.3
- 98K. Amian ▼ 77' 7.2
- 21J. Castelletto 7.2
- 44N. Zézé 7.5
- 4N. Pallois ▼ 66' 7.7
- 3N. Cozza 7.0
- 8J. Lepenant 7.3
- 5Pedro Chirivella 7.7
- 6Douglas Augusto ▼ 46' 7.2
- 39M. Abline ▼ 77' 6.9
- 27M. Simon ▼ 66' 6.2
Dự bị 9
- 31Mostafa Mohamed ▲ 46' 6.9
- 62H. Guirassy ▲ 66' 6.9
- 10T. Kadewere ▲ 66' 6.3
- 17M. Elia ▲ 77' 7.0
- 18F. Centonze ▲ 77' 6.9
- 59D. Assoumani
- 25F. Mollet
- 66L. Leroux
- 30P. Carlgren
- 50G. Restes 7.2
- 19D. Sidibé 6.6
- 4C. Cresswell 7.2
- 29J. Canvot 6.9
- 15A. Dønnum 6.9
- 23C. Cásseres 7.3
- 8V. Sierro 6.6
- 17G. Suazo 6.9
- 31N. Edjouma 5.5
- 13J. King ▼ 75' 6.3
- 9F. Magri ▼ 82' 7.2
Dự bị 8
- 10Y. Gboho ▲ 75' 6.5
- 80S. Babicka ▲ 82' 6.3
- 39M. Saka
- 21M. Zajc
- 22R. Messali
- 12W. Kamanzi
- 16K. Haug
- 24D. Methalie
Thống kê
02⚑3
⚑531
59%Kiểm soát bóng41%
11Dứt điểm6
3Trúng đích3
6Chệch đích0
9Sút trong vòng cấm3
2Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn3
3Phạt góc5
13Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua3
0.34Bàn thắng ngăn chặn0.34
519Chuyền bóng359
464Chuyền chính xác278
89%Chính xác chuyền77%
1.05Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.35
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 92 - 35 | +57 | 84 | |
| 2 | 34 | 74 - 47 | +27 | 65 | |
| 3 | 34 | 63 - 41 | +22 | 61 | |
| 4 | 34 | 66 - 41 | +25 | 60 | |
| 5 | 34 | 52 - 36 | +16 | 60 | |
| 6 | 34 | 65 - 46 | +19 | 57 | |
| 7 | 34 | 56 - 44 | +12 | 57 | |
| 8 | 34 | 42 - 39 | +3 | 52 | |
| 9 | 34 | 52 - 59 | -7 | 50 | |
| 10 | 34 | 44 - 43 | +1 | 42 | |
| 11 | 34 | 48 - 51 | -3 | 42 | |
| 12 | 34 | 51 - 50 | +1 | 41 | |
| 13 | 34 | 39 - 52 | -13 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 53 | -21 | 36 | |
| 15 | 34 | 40 - 71 | -31 | 34 | |
| 16 | 34 | 33 - 47 | -14 | 33 | |
| 17 | 34 | 39 - 77 | -38 | 30 | |
| 18 | 34 | 23 - 79 | -56 | 16 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu42
53Ghi được54
62Thủng lưới51
1.26Bàn thắng mỗi trận1.29
8Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn21
26Hiệp hai31