Toulouse F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Nantes

Toulouse F.C. vs FC Nantes

Tỷ số chung cuộc: Toulouse F.C. 1-2 FC Nantes tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 11 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Toulouse F.C. thắng 3, hòa 4, FC Nantes thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 21
Sân vận động
Stadium de Toulouse, Toulouse
Phong độ
WLLDL Toulouse F.C.
LLLDW FC Nantes
  1. 2' 0-1 Mostafa Mohamed
  2. 19' Vincent Sierro
  3. 41' Yann Gboho
  4. 45'+1 Moussa Sissoko
  5. HT0-1
  6. 51' 0-2 T. Kadewere · Mostafa Mohamed
  7. 60' F. Magri A. Dønnum
  8. 60' Logan Costa C. Mawissa
  9. 60' S. Spierings V. Sierro
  10. 65' S. Appuah B. Traoré
  11. 71' N. Cozza M. Coco
  12. 75' Frank Magri
  13. 80' I. Cissoko G. Suazo
  14. 80' N. Skyttä N. Schmidt
  15. 80' M. Abline Mostafa Mohamed
  16. 81' E. Mongo J. Duverne
  17. 81' H. Boutsingkham T. Kadewere
  18. 90'+6 T. Dallinga · I. Cissoko 1-2
  19. FT1-2

Đội hình

Toulouse F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Carles Martínez
  1. 50G. Restes 6.0
  2. 3M. Desler 6.7
  3. 13C. Mawissa ▼ 60' 6.3
  4. 2R. Nicolaisen 7.0
  5. 17G. Suazo ▼ 80' 6.6
  6. 20N. Schmidt ▼ 80' 6.9
  7. 8V. Sierro ▼ 60' 6.7
  8. 80S. Babicka 6.6
  9. 37Y. Gboho 7.0
  10. 15A. Dønnum ▼ 60' 6.2
  11. 9T. Dallinga 7.6

Dự bị 9

  1. 19F. Magri ▲ 60' 6.6
  2. 6Logan Costa ▲ 60' 7.3
  3. 4S. Spierings ▲ 60' 7.2
  4. 10I. Cissoko ▲ 80' 7.3
  5. 22N. Skyttä ▲ 80' 6.9
  6. 30Álex Domínguez
  7. 24C. Cásseres
  8. 23M. Diarra
  9. 11César Gelabert
FC Nantes Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Gourvennec
  1. 1A. Lafont 6.3
  2. 21J. Castelletto 6.6
  3. 4N. Pallois 7.0
  4. 44N. Zézé 6.6
  5. 2J. Duverne ▼ 81' 6.2
  6. 11M. Coco ▼ 71' 7.0
  7. 17M. Sissoko 6.7
  8. 5Pedro Chirivella 6.9
  9. 77B. Traoré ▼ 65' 6.9
  10. 31Mostafa Mohamed ▼ 80' 8.6
  11. 15T. Kadewere ▼ 81' 7.3

Dự bị 9

  1. 23S. Appuah ▲ 65' 6.3
  2. 3N. Cozza ▲ 71' 6.5
  3. 39M. Abline ▲ 80' 6.2
  4. 46E. Mongo ▲ 81' 6.7
  5. 71H. Boutsingkham ▲ 81' 6.2
  6. 30D. Petrić
  7. 19M. Achi
  8. 12K. Bamba
  9. 54A. Mahamoud

Thống kê

0212
010
74%Kiểm soát bóng26%
16Dứt điểm5
3Trúng đích2
5Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm3
8Bị chặn1
12Phạt góc0
2Việt vị0
10Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
0Cứu thua2
625Chuyền bóng225
523Chuyền chính xác137
84%Chính xác chuyền61%
1.02Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.38

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 81 - 33 +48 76
2
Monaco
34 68 - 42 +26 67
3
Stade Brestois 29
34 53 - 34 +19 61
4
Lille OSC
34 52 - 34 +18 59
5
OGC Nice
34 40 - 29 +11 55
6
Olympique Lyonnais
34 49 - 55 -6 53
7
RC Lens
34 45 - 37 +8 51
8
Olympique de Marseille
34 52 - 41 +11 50
9
Reims
34 42 - 47 -5 47
10
Stade Rennais F.C.
34 53 - 46 +7 46
11
Toulouse F.C.
34 42 - 46 -4 43
12
Montpellier HSC
34 43 - 48 -5 41
13
RC Strasbourg Alsace
34 38 - 50 -12 39
14
FC Nantes
34 30 - 55 -25 33
15
Le Havre AC
34 34 - 45 -11 32
16
FC Metz
34 35 - 58 -23 29
17
FC Lorient
34 43 - 66 -23 29
18
Clermont Foot 63
34 26 - 60 -34 25
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: ) Ligue 2

So sánh

51Trận đấu41
68Ghi được37
72Thủng lưới66
1.33Bàn thắng mỗi trận0.9
12Giữ sạch lưới9
32Trên 2.5 bàn19
34Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu