FC Nantes vs Toulouse F.C.
Tỷ số chung cuộc: FC Nantes 0-1 Toulouse F.C. tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 30 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Nantes thắng 3, hòa 4, Toulouse F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Relegation Round
- Sân vận động
- Stade de la Beaujoire - Louis Fonteneau, Nantes
- Trọng tài
- Benoît Bastien, France
- Phong độ
- LLLDW FC Nantes
- WLLDL Toulouse F.C.
- 5' D. Appiah
- 41' R. Kolo
- HT0-0
- 53' V. Bayo
- 62' 0-1 V. Bayo
- 65' ▲ K. Coulibaly ▼ M. Coco
- 70' D. Machado
- 73' ▲ R. Healey ▼ J. Antiste
- 77' P. Chirivella
- 78' ▲ B. Dejaegere ▼ B. van den Boomen
- 81' J. Antiste
- 83' ▲ M. Simon ▼ A. Girotto
- 85' ▲ R. Gabrielsen ▼ N. Ngoumou
- 87' N. Ngoumou
- 90'+5 P.
- FT0-1
Đội hình
- 1Alban Lafont 7.0
- 12Dennis Appiah 7.0
- 21Jean-Charles Castelletto 6.7
- 4Nicolas Pallois 6.9
- 14Charles Traoré 7.2
- 23Randal Kolo Muani 5.2
- 26Imrân Louza 7.3
- 5Pedro Chirivella 7.0
- 27Moses Simon 6.9
- 10Ludovic Blas 6.5
- 7Kalifa Coulibaly 6.6
Dự bị 9
- 30Denis Petrić
- 2Fábio
- 3Andrei Girotto 6.3
- 24Sébastien Corchia
- 6Roli Pereira De Sa
- 11Marcus Coco 6.7
- 19Abdoulaye Touré
- 17Anthony Limbombe
- 28Renaud Emond
- 30Maxime Dupé 7.3
- 19Bafodé Diakité 7.2
- 12Sébastien Dewaest 7.2
- 4Ruben Gabrielsen 7.3
- 2Kelvin Amian 6.7
- 31Brecht Dejaegere 7.0
- 21Amine Adli ⇢ 7.7
- 8Kouadio Koné 7.2
- 3Deiver Machado 6.6
- 15Vakoun Issouf Bayo ⚽ 7.5
- 9Rhys Healey 6.3
Dự bị 7
- 40Isak Pettersson
- 23Moussa Diarra
- 24Anthony Rouault
- 26Sam Sanna
- 14Branco Van den Boomen 6.9
- 29Nathan N'Goumou 5.3
- 28Janis Antiste 6.3
Thống kê
03⚑4
⚑141
38%Kiểm soát bóng62%
8Dứt điểm12
2Trúng đích5
3Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn1
4Phạt góc1
1Việt vị0
19Phạm lỗi17
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua2
306Chuyền bóng500
189Chuyền chính xác383
62%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 23 | +41 | 83 | |
| 2 | 38 | 86 - 28 | +58 | 82 | |
| 3 | 38 | 76 - 42 | +34 | 78 | |
| 4 | 38 | 81 - 43 | +38 | 76 | |
| 5 | 38 | 54 - 47 | +7 | 60 | |
| 6 | 38 | 52 - 40 | +12 | 58 | |
| 7 | 38 | 55 - 54 | +1 | 57 | |
| 8 | 38 | 60 - 62 | -2 | 54 | |
| 9 | 38 | 50 - 53 | -3 | 52 | |
| 10 | 38 | 44 - 48 | -4 | 47 | |
| 11 | 38 | 42 - 54 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 42 - 56 | -14 | 45 | |
| 13 | 38 | 40 - 58 | -18 | 44 | |
| 14 | 38 | 42 - 50 | -8 | 42 | |
| 15 | 38 | 49 - 58 | -9 | 42 | |
| 16 | 38 | 50 - 68 | -18 | 42 | |
| 17 | 38 | 50 - 66 | -16 | 41 | |
| 18 | 38 | 47 - 55 | -8 | 40 | |
| 19 | 38 | 40 - 71 | -31 | 35 | |
| 20 | 38 | 25 - 73 | -48 | 21 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Ligue 1 (Relegation) Ligue 2
So sánh
44Trận đấu50
60Ghi được89
62Thủng lưới54
1.36Bàn thắng mỗi trận1.78
7Giữ sạch lưới22
25Trên 2.5 bàn27
26Hiệp hai52