Toulouse F.C. vs FC Nantes
Tỷ số chung cuộc: Toulouse F.C. 0-0 FC Nantes tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 14 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Toulouse F.C. thắng 3, hòa 4, FC Nantes thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 35
- Sân vận động
- Stadium de Toulouse, Toulouse
- Trọng tài
- J. Brisard
- Phong độ
- WLLDL Toulouse F.C.
- LLLDW FC Nantes
- HT0-0
- 58' Andrei Girotto
- 61' ▲ F. Chaïbi ▼ A. Onaiwu
- 61' ▲ E. Guessand ▼ M. Coco
- 69' ▲ B. Dejaegere ▼ D. Genreau
- 69' ▲ B. van den Boomen ▼ V. Sierro
- 74' ▲ M. Sissoko ▼ M. Simon
- 82' ▲ V. Birmančević ▼ Rafael Ratão
- 83' ▲ C. Traoré ▼ Q. Merlin
- 90'+2 Maxime Dupé
- FT0-0
Đội hình
- 30M. Dupé 7.3
- 3M. Desler 7.5
- 4A. Rouault 7.2
- 2R. Nicolaisen 8.3
- 26W. Kamanzi 7.3
- 17S. Spierings 7.7
- 13V. Sierro ▼ 69' 7.3
- 7A. Onaiwu ▼ 61' 6.3
- 5D. Genreau ▼ 69' 6.9
- 21Rafael Ratão ▼ 82' 7.5
- 27T. Dallinga 6.3
Dự bị 9
- 28F. Chaïbi ▲ 61' 7.0
- 10B. Dejaegere ▲ 69' 6.3
- 8B. van den Boomen ▲ 69' 7.2
- 19V. Birmančević ▲ 82' 6.6
- 31K. Keben
- 33B. Traoré
- 16K. Haug
- 32C. Mawissa Elebi
- 14Logan Costa
- 1A. Lafont 8.5
- 21J. Castelletto 6.9
- 3Andrei Girotto 7.3
- 4N. Pallois 6.9
- 28F. Centonze 7.2
- 25F. Mollet 6.6
- 8S. Moutoussamy 6.5
- 29Q. Merlin ▼ 83' 6.7
- 10L. Blas 6.3
- 27M. Simon ▼ 74' 6.9
- 11M. Coco ▼ 61' 7.0
Dự bị 8
- 7E. Guessand ▲ 61' 6.7
- 17M. Sissoko ▲ 74' 6.3
- 93C. Traoré ▲ 83' 6.3
- 24S. Corchia
- 63M. Diaz
- 30D. Petrić
- 16R. Descamps
- 26J. Hadjam
Thống kê
01⚑10
⚑510
71%Kiểm soát bóng29%
14Dứt điểm8
6Trúng đích1
5Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn3
10Phạt góc5
3Việt vị2
6Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
1Cứu thua6
705Chuyền bóng287
633Chuyền chính xác203
90%Chính xác chuyền71%
1.26Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.99
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 40 | +49 | 85 | |
| 2 | 38 | 68 - 29 | +39 | 84 | |
| 3 | 38 | 67 - 40 | +27 | 73 | |
| 4 | 38 | 69 - 39 | +30 | 68 | |
| 5 | 38 | 65 - 44 | +21 | 67 | |
| 6 | 38 | 70 - 58 | +12 | 65 | |
| 7 | 38 | 65 - 47 | +18 | 62 | |
| 8 | 38 | 45 - 49 | -4 | 59 | |
| 9 | 38 | 48 - 37 | +11 | 58 | |
| 10 | 38 | 52 - 53 | -1 | 55 | |
| 11 | 38 | 45 - 45 | 0 | 51 | |
| 12 | 38 | 65 - 62 | +3 | 50 | |
| 13 | 38 | 51 - 57 | -6 | 48 | |
| 14 | 38 | 44 - 54 | -10 | 44 | |
| 15 | 38 | 51 - 59 | -8 | 40 | |
| 16 | 38 | 37 - 55 | -18 | 36 | |
| 17 | 38 | 35 - 63 | -28 | 35 | |
| 18 | 38 | 23 - 74 | -51 | 26 | |
| 19 | 38 | 45 - 81 | -36 | 24 | |
| 20 | 38 | 33 - 81 | -48 | 18 |
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Ligue 2
So sánh
52Trận đấu59
96Ghi được57
75Thủng lưới86
1.85Bàn thắng mỗi trận0.97
12Giữ sạch lưới17
32Trên 2.5 bàn27
38Hiệp hai36