FC Nantes vs Toulouse F.C.
Tỷ số chung cuộc: FC Nantes 3-1 Toulouse F.C. tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 28 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Nantes thắng 3, hòa 4, Toulouse F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 4
- Sân vận động
- Stade de la Beaujoire - Louis Fonteneau, Nantes
- Trọng tài
- M. Vernice
- Phong độ
- LLLDW FC Nantes
- WLLDL Toulouse F.C.
- 15' 0-1 Z. Aboukhlal · B. van den Boomen
- 37' Branco van den Boomen
- 45' Brecht Dejaegere
- HT0-1
- 46' ▲ Mostafa Mohamed ▼ M. Coco
- 46' ▲ L. Blas ▼ S. Moutoussamy
- 46' ▲ A. Onaiwu ▼ Y. Begraoui
- 50' E. Guessand · M. Simon 1-1
- 55' Mostafa Mohamed · E. Guessand 2-1
- 59' ▲ S. Corchia ▼ Fábio
- 59' ▲ O. Zandén ▼ Rafael Ratão
- 61' M. Simon · Mostafa Mohamed 3-1
- 63' Moses Simon
- 69' ▲ F. Chaïbi ▼ B. Dejaegere
- 73' ▲ D. Appiah ▼ Q. Merlin
- 79' ▲ K. Keben ▼ M. Desler
- 80' ▲ L. Doucet ▼ M. Simon
- 87' Rasmus Nicolaisen
- FT3-1
Đội hình
- 1A. Lafont 6.6
- 2Fábio ▼ 59' 6.7
- 21J. Castelletto 7.0
- 4N. Pallois 6.5
- 29Q. Merlin ▼ 73' 6.3
- 8S. Moutoussamy ▼ 46' 6.9
- 3Andrei Girotto 7.2
- 5Chirivella 6.5
- 11M. Coco ▼ 46' 6.6
- 7E. Guessand ⚽ ⇢ 7.6
- 27M. Simon ⚽ ⇢ ▼ 80' 8.9
Dự bị 9
- 31Mostafa Mohamed ⚽ ▲ 46' 8.0
- 10L. Blas ▲ 46' 7.3
- 24S. Corchia ▲ 59' 6.9
- 12D. Appiah ▲ 73' 6.7
- 20L. Doucet ▲ 80' 6.9
- 55K. Bamba
- 30D. Petrić
- 19M. Achi
- 22G. Manvelyan
- 30M. Dupé 6.9
- 3M. Desler ▼ 79' 6.5
- 4A. Rouault 6.9
- 2R. Nicolaisen 6.3
- 6Z. Aboukhlal ⚽ 6.5
- 17S. Spierings 6.7
- 8B. van den Boomen ⇢ 7.3
- 11Y. Begraoui ▼ 46' 6.6
- 10B. Dejaegere ▼ 69' 6.3
- 21Rafael Ratão ▼ 59' 6.9
- 27T. Dallinga 6.6
Dự bị 9
- 7A. Onaiwu ▲ 46' 6.7
- 18O. Zandén ▲ 59' 6.9
- 28F. Chaïbi ▲ 69' 6.9
- 31K. Keben ▲ 79' 6.3
- 23M. Diarra
- 16K. Haug
- 5D. Genreau
- 14Logan Costa
- 25S. Mvoué
Thống kê
00⚑4
⚑530
50%Kiểm soát bóng50%
16Dứt điểm9
8Trúng đích3
5Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm0
3Bị chặn3
4Phạt góc5
2Việt vị2
11Phạm lỗi9
0Thẻ vàng3
2Cứu thua5
412Chuyền bóng414
330Chuyền chính xác334
80%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 40 | +49 | 85 | |
| 2 | 38 | 68 - 29 | +39 | 84 | |
| 3 | 38 | 67 - 40 | +27 | 73 | |
| 4 | 38 | 69 - 39 | +30 | 68 | |
| 5 | 38 | 65 - 44 | +21 | 67 | |
| 6 | 38 | 70 - 58 | +12 | 65 | |
| 7 | 38 | 65 - 47 | +18 | 62 | |
| 8 | 38 | 45 - 49 | -4 | 59 | |
| 9 | 38 | 48 - 37 | +11 | 58 | |
| 10 | 38 | 52 - 53 | -1 | 55 | |
| 11 | 38 | 45 - 45 | 0 | 51 | |
| 12 | 38 | 65 - 62 | +3 | 50 | |
| 13 | 38 | 51 - 57 | -6 | 48 | |
| 14 | 38 | 44 - 54 | -10 | 44 | |
| 15 | 38 | 51 - 59 | -8 | 40 | |
| 16 | 38 | 37 - 55 | -18 | 36 | |
| 17 | 38 | 35 - 63 | -28 | 35 | |
| 18 | 38 | 23 - 74 | -51 | 26 | |
| 19 | 38 | 45 - 81 | -36 | 24 | |
| 20 | 38 | 33 - 81 | -48 | 18 |
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Ligue 2
So sánh
59Trận đấu52
57Ghi được96
86Thủng lưới75
0.97Bàn thắng mỗi trận1.85
17Giữ sạch lưới12
27Trên 2.5 bàn32
36Hiệp hai38