FC Nantes vs Toulouse F.C.
Tỷ số chung cuộc: FC Nantes 1-2 Toulouse F.C. tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 13 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Nantes thắng 3, hòa 4, Toulouse F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 1
- Sân vận động
- Stade de la Beaujoire - Louis Fonteneau, Nantes
- Phong độ
- LLLDW FC Nantes
- WLLDL Toulouse F.C.
- 2' Marcus Coco
- 13' Mostafa Mohamed11m 1-0
- 18' Nicolas Pallois
- HT1-0
- 52' Logan Costa
- 59' ▲ J. Hadjam ▼ M. Coco
- 62' 1-1 Z. Aboukhlal · M. Diarra
- 67' ▲ D. Petrić ▼ A. Lafont
- 68' ▲ Douglas Augusto ▼ S. Moutoussamy
- 68' ▲ K. Bamba ▼ M. Simon
- 70' ▲ F. Chaïbi ▼ M. Diarra
- 73' Vincent Sierro
- 83' ▲ N. Schmidt ▼ D. Genreau
- 83' ▲ F. Magri ▼ Z. Aboukhlal
- 88' ▲ Marquinhos ▼ Mostafa Mohamed
- 90'+7 ▲ Y. Begraoui ▼ V. Sierro
- 90'+7 ▲ W. Kamanzi ▼ T. Dallinga
- 90'+1 1-2 R. Nicolaisen · F. Chaïbi
- FT1-2
Đội hình
- 1A. Lafont ▼ 67' 7.2
- 44N. Zézé 6.2
- 18R. Pierre-Gabriel 6.2
- 4N. Pallois 6.5
- 11M. Coco ▼ 59' 6.9
- 8S. Moutoussamy ▼ 68' 7.2
- 5Pedro Chirivella 6.9
- 29Q. Merlin 6.7
- 25F. Mollet 7.5
- 31Mostafa Mohamed ⚽ ▼ 88' 7.2
- 27M. Simon ▼ 68' 6.9
Dự bị 9
- 26J. Hadjam ▲ 59' 6.2
- 30D. Petrić ▲ 67' 6.3
- 6Douglas Augusto ▲ 68' 7.0
- 12K. Bamba ▲ 68' 6.9
- 10Marquinhos ▲ 88' 6.5
- 22Y. M'Bemba
- 14L. Diack
- 45B. Meupiyou
- 17M. Sissoko
- 50G. Restes 7.3
- 3M. Desler 7.3
- 6Logan Costa 6.7
- 2R. Nicolaisen ⚽ 7.9
- 23M. Diarra ⇢ ▼ 70' 7.3
- 8V. Sierro ▼ 90' 6.3
- 24C. Cásseres 7.0
- 5D. Genreau ▼ 83' 7.3
- 7Z. Aboukhlal ⚽ ▼ 83' 6.9
- 9T. Dallinga ▼ 90' 7.0
- 17G. Suazo 7.2
Dự bị 9
- 28F. Chaïbi ▲ 70' 7.0
- 20N. Schmidt ▲ 83' 6.3
- 19F. Magri ▲ 83' 6.3
- 14Y. Begraoui ▲ 90'
- 12W. Kamanzi ▲ 90'
- 4A. Rouault
- 30Álex Domínguez
- 11César Gelabert
- 21M. Bangré
Thống kê
02⚑7
⚑520
44%Kiểm soát bóng56%
9Dứt điểm9
4Trúng đích5
3Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn2
7Phạt góc5
2Việt vị2
14Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
3Cứu thua3
434Chuyền bóng578
366Chuyền chính xác489
84%Chính xác chuyền85%
1.06Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.22
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 81 - 33 | +48 | 76 | |
| 2 | 34 | 68 - 42 | +26 | 67 | |
| 3 | 34 | 53 - 34 | +19 | 61 | |
| 4 | 34 | 52 - 34 | +18 | 59 | |
| 5 | 34 | 40 - 29 | +11 | 55 | |
| 6 | 34 | 49 - 55 | -6 | 53 | |
| 7 | 34 | 45 - 37 | +8 | 51 | |
| 8 | 34 | 52 - 41 | +11 | 50 | |
| 9 | 34 | 42 - 47 | -5 | 47 | |
| 10 | 34 | 53 - 46 | +7 | 46 | |
| 11 | 34 | 42 - 46 | -4 | 43 | |
| 12 | 34 | 43 - 48 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 38 - 50 | -12 | 39 | |
| 14 | 34 | 30 - 55 | -25 | 33 | |
| 15 | 34 | 34 - 45 | -11 | 32 | |
| 16 | 34 | 35 - 58 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 43 - 66 | -23 | 29 | |
| 18 | 34 | 26 - 60 | -34 | 25 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: ) Ligue 2
So sánh
41Trận đấu51
37Ghi được68
66Thủng lưới72
0.9Bàn thắng mỗi trận1.33
9Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn32
22Hiệp hai34