Toulouse F.C. vs FC Nantes
Tỷ số chung cuộc: Toulouse F.C. 1-2 FC Nantes tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 27 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Toulouse F.C. thắng 3, hòa 4, FC Nantes thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Relegation Round
- Sân vận động
- Stadium de Toulouse, Toulouse
- Trọng tài
- J. Pignard
- Phong độ
- WLLDL Toulouse F.C.
- LLLDW FC Nantes
- 10' 0-1 L. Blas · M. Simon
- 18' D. Machado · V. Bayo 1-1
- 22' 1-2 R. Kolo
- HT1-2
- 46' P. Chirivella
- 62' ▲ V. Bayo ▼ R. Healey
- 62' ▲ B. Dejaegere ▼ B. van den Boomen
- 63' K. Kone
- 65' ▲ K. Coulibaly ▼ M. Coco
- 72' S. Moreira
- 72' ▲ S. Moreira ▼ S. Sanna
- 79' ▲ S. Spierings ▼ N. Ngoumou
- 79' ▲ M. Simon ▼ A. Girotto
- 79' ▲ L. Blas ▼ R. Perreira
- 87' ▲ R. Kolo ▼ R. Emond
- 87' ▲ I. Louza ▼ S. Corchia
- FT1-2
Đội hình
- 30Maxime Dupé 6.2
- 2Kelvin Amian 7.2
- 12Sébastien Dewaest 7.0
- 4Ruben Gabrielsen 6.9
- 5Steven Moreira 6.3
- 31Brecht Dejaegere 7.2
- 17Stijn Spierings 6.7
- 8Kouadio Koné 6.6
- 3Deiver Machado ⚽ 7.5
- 21Amine Adli 7.5
- 15Vakoun Issouf Bayo ⇢ 7.2
Dự bị 9
- 40Isak Pettersson
- 24Anthony Rouault
- 23Moussa Diarra
- 19Bafodé Diakité
- 26Sam Sanna 6.5
- 14Branco Van den Boomen 7.2
- 29Nathan N'Goumou 6.3
- 28Janis Antiste
- 9Rhys Healey 6.6
- 1Alban Lafont 6.2
- 12Dennis Appiah 7.3
- 21Jean-Charles Castelletto 6.9
- 4Nicolas Pallois 6.6
- 14Charles Traoré 6.6
- 23Randal Kolo Muani ⚽ 7.3
- 26Imrân Louza 6.3
- 5Pedro Chirivella 7.2
- 27Moses Simon ⇢ 6.9
- 7Kalifa Coulibaly 7.7
- 10Ludovic Blas ⚽ 6.9
Dự bị 9
- 30Denis Petrić
- 24Sébastien Corchia
- 2Fábio
- 3Andrei Girotto 6.5
- 19Abdoulaye Touré
- 6Roli Pereira De Sa 6.6
- 11Marcus Coco 6.7
- 17Anthony Limbombe
- 28Renaud Emond
Thống kê
02⚑3
⚑110
56%Kiểm soát bóng44%
15Dứt điểm11
2Trúng đích4
7Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm7
10Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn1
3Phạt góc1
4Việt vị0
12Phạm lỗi17
2Thẻ vàng1
2Cứu thua1
530Chuyền bóng409
429Chuyền chính xác317
81%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 23 | +41 | 83 | |
| 2 | 38 | 86 - 28 | +58 | 82 | |
| 3 | 38 | 76 - 42 | +34 | 78 | |
| 4 | 38 | 81 - 43 | +38 | 76 | |
| 5 | 38 | 54 - 47 | +7 | 60 | |
| 6 | 38 | 52 - 40 | +12 | 58 | |
| 7 | 38 | 55 - 54 | +1 | 57 | |
| 8 | 38 | 60 - 62 | -2 | 54 | |
| 9 | 38 | 50 - 53 | -3 | 52 | |
| 10 | 38 | 44 - 48 | -4 | 47 | |
| 11 | 38 | 42 - 54 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 42 - 56 | -14 | 45 | |
| 13 | 38 | 40 - 58 | -18 | 44 | |
| 14 | 38 | 42 - 50 | -8 | 42 | |
| 15 | 38 | 49 - 58 | -9 | 42 | |
| 16 | 38 | 50 - 68 | -18 | 42 | |
| 17 | 38 | 50 - 66 | -16 | 41 | |
| 18 | 38 | 47 - 55 | -8 | 40 | |
| 19 | 38 | 40 - 71 | -31 | 35 | |
| 20 | 38 | 25 - 73 | -48 | 21 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Ligue 1 (Relegation) Ligue 2
So sánh
50Trận đấu44
89Ghi được60
54Thủng lưới62
1.78Bàn thắng mỗi trận1.36
22Giữ sạch lưới7
27Trên 2.5 bàn25
52Hiệp hai26