FC Nantes vs Toulouse F.C.
Tỷ số chung cuộc: FC Nantes 1-5 Toulouse F.C. tại Cúp bóng đá Pháp, 29 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Nantes thắng 3, hòa 4, Toulouse F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Cúp bóng đá Pháp · Final
- Sân vận động
- Stade de France, Saint-Denis
- Phong độ
- LLDWL FC Nantes
- LLDLD Toulouse F.C.
- -5' Rémy Descamps
- 4' 0-1 Logan Costa · B. van den Boomen
- 10' 0-2 Logan Costa · S. Spierings
- 23' 0-3 T. Dallinga · G. Suazo
- 26' João Victor
- 31' 0-4 T. Dallinga
- 38' Nicolas Pallois
- HT0-4
- 46' ▲ A. Delort ▼ N. Pallois
- 46' ▲ S. Moutoussamy ▼ F. Mollet
- 46' ▲ I. Ganago ▼ M. Simon
- 58' Brecht Dejaegere
- 66' ▲ Q. Merlin ▼ João Victor
- 69' ▲ V. Sierro ▼ B. Dejaegere
- 69' ▲ A. Onaiwu ▼ T. Dallinga
- 75' L. Blas11m 1-4
- 76' ▲ Rafael Ratão ▼ F. Chaïbi
- 79' 1-5 Z. Aboukhlal
- 82' ▲ M. Coco ▼ L. Blas
- 82' ▲ M. Diarra ▼ S. Spierings
- 82' ▲ A. Rouault ▼ Logan Costa
- 88' Mikkel Desler
- FT1-5
Đội hình
- 1A. Lafont 4.9
- 28F. Centonze 6.2
- 21J. Castelletto 6.2
- 4N. Pallois ▼ 46' 5.9
- 38João Victor ▼ 66' 6.2
- 3Andrei Girotto 6.2
- 10L. Blas ⚽ ▼ 82' 6.5
- 17M. Sissoko 6.6
- 25F. Mollet ▼ 46' 6.5
- 27M. Simon ▼ 46' 5.9
- 31Mostafa Mohamed 6.6
Dự bị 9
- 99A. Delort ▲ 46' 6.3
- 8S. Moutoussamy ▲ 46' 6.5
- 14I. Ganago ▲ 46' 6.9
- 29Q. Merlin ▲ 66' 6.5
- 11M. Coco ▲ 82' 6.7
- 16R. Descamps
- 7E. Guessand
- 24S. Corchia
- 26J. Hadjam
- 16K. Haug 6.2
- 3M. Desler 5.9
- 14Logan Costa ⚽2 ▼ 82' 8.6
- 2R. Nicolaisen 6.6
- 15G. Suazo ⇢ 8.0
- 8B. van den Boomen ⇢ 7.3
- 17S. Spierings ⇢ ▼ 82' 7.7
- 6Z. Aboukhlal ⚽ 7.3
- 10B. Dejaegere ▼ 69' 6.3
- 28F. Chaïbi ▼ 76' 6.9
- 27T. Dallinga ⚽2 ▼ 69' 8.2
Dự bị 9
- 13V. Sierro ▲ 69' 6.7
- 7A. Onaiwu ▲ 69' 6.2
- 21Rafael Ratão ▲ 76' 6.9
- 23M. Diarra ▲ 82' 6.7
- 4A. Rouault ▲ 82' 6.5
- 30M. Dupé
- 26W. Kamanzi
- 5D. Genreau
- 29S. Hamulic
Thống kê
03⚑4
⚑520
53%Kiểm soát bóng47%
7Dứt điểm13
3Trúng đích7
1Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn3
4Phạt góc5
1Việt vị1
19Phạm lỗi19
3Thẻ vàng2
2Cứu thua1
430Chuyền bóng385
357Chuyền chính xác301
83%Chính xác chuyền78%
So sánh
59Trận đấu52
57Ghi được96
86Thủng lưới75
0.97Bàn thắng mỗi trận1.85
17Giữ sạch lưới12
27Trên 2.5 bàn32
36Hiệp hai38