Toulouse F.C. vs FC Nantes
Tỷ số chung cuộc: Toulouse F.C. 0-0 FC Nantes tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 18 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Toulouse F.C. thắng 3, hòa 4, FC Nantes thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 1
- Sân vận động
- Stadium de Toulouse, Toulouse
- Phong độ
- WLLDL Toulouse F.C.
- LLLDW FC Nantes
- 24' Warren Kamanzi
- 45' Tino Kadewere
- HT0-0
- 61' ▲ V. Sierro ▼ N. Schmidt
- 61' ▲ G. Suazo ▼ A. Dønnum
- 71' Jean-Charles Castelletto
- 71' Marcus Coco
- 75' ▲ J. Duverne ▼ M. Coco
- 75' ▲ Mostafa Mohamed ▼ M. Simon
- 83' ▲ J. Lepenant ▼ T. Kadewere
- 86' ▲ N. Skyttä ▼ F. Magri
- 86' ▲ D. Sidibé ▼ W. Kamanzi
- 90' ▲ N. Pallois ▼ S. Thomas
- 90' ▲ B. Guirassy ▼ M. Abline
- FT0-0
Đội hình
- 50G. Restes 7.5
- 4C. Cresswell 7.9
- 6Logan Costa 7.9
- 2R. Nicolaisen 7.3
- 12W. Kamanzi ▼ 86' 6.9
- 23C. Cásseres 7.2
- 20N. Schmidt ▼ 61' 7.3
- 15A. Dønnum ▼ 61' 7.0
- 7Z. Aboukhlal 6.2
- 9F. Magri ▼ 86' 6.2
- 10Y. Gboho 7.3
Dự bị 9
- 8V. Sierro ▲ 61' 6.9
- 17G. Suazo ▲ 61' 6.7
- 22N. Skyttä ▲ 86' 6.3
- 19D. Sidibé ▲ 86' 6.7
- 5D. Genreau
- 21M. Bangré
- 33D. Methalie
- 30Álex Domínguez
- 3M. McKenzie
- 1A. Lafont 8.9
- 11M. Coco ▼ 75' 6.9
- 21J. Castelletto 7.2
- 44N. Zézé 7.6
- 98K. Amian 7.3
- 5Pedro Chirivella 6.9
- 6Douglas Augusto 7.2
- 22S. Thomas ▼ 90' 6.6
- 10T. Kadewere ▼ 83' 7.0
- 27M. Simon ▼ 75' 6.6
- 39M. Abline ▼ 90' 6.9
Dự bị 9
- 2J. Duverne ▲ 75' 6.3
- 31Mostafa Mohamed ▲ 75' 6.3
- 8J. Lepenant ▲ 83' 6.6
- 4N. Pallois ▲ 90'
- 62B. Guirassy ▲ 90'
- 50H. Barbet
- 66L. Leroux
- 41M. Acapandié
- 59D. Assoumani
Thống kê
01⚑10
⚑530
54%Kiểm soát bóng46%
12Dứt điểm10
6Trúng đích2
3Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm7
1Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn3
10Phạt góc5
14Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
2Cứu thua6
1.32Bàn thắng ngăn chặn1.32
483Chuyền bóng418
397Chuyền chính xác348
82%Chính xác chuyền83%
1.71Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.47
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 92 - 35 | +57 | 84 | |
| 2 | 34 | 74 - 47 | +27 | 65 | |
| 3 | 34 | 63 - 41 | +22 | 61 | |
| 4 | 34 | 66 - 41 | +25 | 60 | |
| 5 | 34 | 52 - 36 | +16 | 60 | |
| 6 | 34 | 65 - 46 | +19 | 57 | |
| 7 | 34 | 56 - 44 | +12 | 57 | |
| 8 | 34 | 42 - 39 | +3 | 52 | |
| 9 | 34 | 52 - 59 | -7 | 50 | |
| 10 | 34 | 44 - 43 | +1 | 42 | |
| 11 | 34 | 48 - 51 | -3 | 42 | |
| 12 | 34 | 51 - 50 | +1 | 41 | |
| 13 | 34 | 39 - 52 | -13 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 53 | -21 | 36 | |
| 15 | 34 | 40 - 71 | -31 | 34 | |
| 16 | 34 | 33 - 47 | -14 | 33 | |
| 17 | 34 | 39 - 77 | -38 | 30 | |
| 18 | 34 | 23 - 79 | -56 | 16 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu42
54Ghi được53
51Thủng lưới62
1.29Bàn thắng mỗi trận1.26
13Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn20
31Hiệp hai26