Paris Saint-Germain
3 : 1
FT · Hiệp một 3:0
·
RC Lens

Paris Saint-Germain vs RC Lens

Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain 3-1 RC Lens tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 15 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain thắng 7, hòa 1, RC Lens thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 31
Sân vận động
Parc des Princes, Paris
Trọng tài
W. Delajod
Phong độ
WLDDL Paris Saint-Germain
LWWLL RC Lens
  1. 19' Salis Abdul Samed
  2. 31' K. Mbappé · Vitinha 1-0
  3. 37' Vitinha · Nuno Mendes 2-0
  4. 40' L. Messi · K. Mbappé 3-0
  5. HT3-0
  6. 46' J. Onana A. Fulgini
  7. 46' F. Sotoca A. Thomasson
  8. 59' Przemysław Frankowski
  9. 60' 3-1 P. Frankowski11m
  10. 73' M. Haïdara D. Machado
  11. 77' Juan Bernat Nuno Mendes
  12. 84' David Costa J. Gradit
  13. 88' W. Zaïre-Emery Marquinhos
  14. FT3-1

Đội hình

Paris Saint-Germain Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: C. Galtier
  1. 99G. Donnarumma 7.7
  2. 5Marquinhos ▼ 88' 6.9
  3. 4Sergio Ramos 6.6
  4. 15Danilo Pereira 6.9
  5. 2A. Hakimi 6.9
  6. 28Carlos Soler 6.9
  7. 8Fabián Ruiz 6.9
  8. 17Vitinha 8.3
  9. 25Nuno Mendes ▼ 77' 7.3
  10. 30L. Messi 7.7
  11. 7K. Mbappé 8.6

Dự bị 8

  1. 14Juan Bernat ▲ 77' 6.3
  2. 33W. Zaïre-Emery ▲ 88'
  3. 37I. Housni
  4. 16Sergio Rico
  5. 35Ismaël Gharbi
  6. 31E. Bitshiabu
  7. 90A. Letellier
  8. 44H. Ekitike
RC Lens Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: F. Haise
  1. 30B. Samba 6.5
  2. 24J. Gradit ▼ 84' 6.2
  3. 4K. Danso 6.0
  4. 14F. Medina 6.5
  5. 29P. Frankowski 7.2
  6. 26S. Abdul Samed 4.2
  7. 8S. Fofana 6.3
  8. 3D. Machado ▼ 73' 6.2
  9. 28A. Thomasson ▼ 46' 6.3
  10. 20A. Fulgini ▼ 46' 7.3
  11. 11L. Openda 7.2

Dự bị 9

  1. 6J. Onana ▲ 46' 6.6
  2. 7F. Sotoca ▲ 46' 7.5
  3. 21M. Haïdara ▲ 73' 6.2
  4. 10David Costa ▲ 84' 6.6
  5. 23I. Boura
  6. 13Ł. Poręba
  7. 18A. Claude-Maurice
  8. 36R. Labeau Lascary
  9. 16J. Leca

Thống kê

003
1001
62%Kiểm soát bóng38%
15Dứt điểm14
7Trúng đích7
2Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn4
3Phạt góc10
1Việt vị1
12Phạm lỗi8
0Thẻ đỏ1
6Cứu thua4
738Chuyền bóng421
691Chuyền chính xác371
94%Chính xác chuyền88%
1.23Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.83

So sánh

59Trận đấu52
149Ghi được92
61Thủng lưới37
2.53Bàn thắng mỗi trận1.77
18Giữ sạch lưới22
42Trên 2.5 bàn29
68Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu