RC Lens vs Paris Saint-Germain
Tỷ số chung cuộc: RC Lens 1-0 Paris Saint-Germain tại Trophée des Champions, 16 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: RC Lens thắng 1, hòa 1, Paris Saint-Germain thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Trophée des Champions · Final
- Sân vận động
- Parc des Princes, Paris
- Phong độ
- LWWLL RC Lens
- WLDDL Paris Saint-Germain
- 32' F. Thauvin · M. Udol 1-0
- 39' Kyllian Antonio
- HT1-0
- 46' ▲ R. Aguilar ▼ F. Ivanovic
- 60' ▲ N. Mendes ▼ L. Digne
- 60' ▲ F. Ruiz ▼ L. Beraldo
- 60' ▲ O. Dembele ▼ M. Akliouche
- 64' Désiré Doué
- 65' ▲ A. Bulatovic ▼ M. Cuisance
- 70' ▲ S. Mayulu ▼ K. Kvaratskhelia
- 75' ▲ M. Skoras ▼ F. Thauvin
- 75' ▲ R. Fofana ▼ A. Sima
- 81' ▲ A. Haidara ▼ Y. Titraoui
- 82' ▲ D. Fernandez ▼ W. Zaire-Emery
- 86' Nuno Mendes
- 89' Fabián Ruiz
- 90' Andrija Bulatović
- 90' Achraf Hakimi
- FT1-0
Đội hình
- 40R. Risser 8.9
- 32K. Antonio 5.9
- 25I. Ganiou 7.2
- 3M. Nawrocki 7.2
- 23S. Abdulhamid 6.7
- 8Y. Titraoui ▼ 81' 6.6
- 27M. Cuisance ▼ 65' 6.9
- 14M. Udol ⇢ 6.6
- 10F. Thauvin ⚽ ▼ 75' 8.0
- 29F. Ivanovic ▼ 46' 5.9
- 19A. Sima ▼ 75' 7.0
Dự bị 9
- 16M. Gorgelin
- 31S. Sagnan
- 2R. Aguilar ▲ 46' 7.2
- 21A. Haidara ▲ 81' 7.0
- 5A. Bulatovic ▲ 65' 7.2
- 38M. Soares
- 22M. Skoras ▲ 75' 6.5
- 7F. Sotoca
- 18R. Fofana ▲ 75' 7.0
- 39M. Safonov 6.6
- 2A. Hakimi 7.0
- 6I. Zabarnyi 7.2
- 51W. Pacho 6.7
- 12L. Digne ▼ 60' 6.6
- 33W. Zaire-Emery ▼ 82' 6.9
- 4L. Beraldo ▼ 60' 6.6
- 17Vitinha 7.0
- 14D. Doue 7.0
- 11M. Akliouche ▼ 60' 6.7
- 7K. Kvaratskhelia ▼ 70' 6.7
Dự bị 9
- 30L. Chevalier
- 5Marquinhos
- 25N. Mendes ▲ 60' 6.5
- 21L. Hernandez
- 8F. Ruiz ▲ 60' 6.2
- 24S. Mayulu ▲ 70' 6.6
- 27D. Fernandez ▲ 82' 6.7
- 10O. Dembele ▲ 60' 6.2
- 47Q. Ndjantou
Thống kê
11⚑2
⚑631
31%Kiểm soát bóng69%
8Dứt điểm22
2Trúng đích6
5Chệch đích10
3Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm12
1Bị chặn6
2Phạt góc6
2Việt vị2
9Phạm lỗi10
1Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ1
6Cứu thua1
319Chuyền bóng725
249Chuyền chính xác657
78%Chính xác chuyền91%
So sánh
10Trận đấu7
19Ghi được8
11Thủng lưới12
1.9Bàn thắng mỗi trận1.14
3Giữ sạch lưới0
6Trên 2.5 bàn5
10Hiệp hai5