Paris Saint-Germain vs RC Lens
Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain 3-1 RC Lens tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 26 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain thắng 6, hòa 1, RC Lens thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 3
- Sân vận động
- Parc des Princes, Paris
- Phong độ
- WLDDL Paris Saint-Germain
- LWWLL RC Lens
- 19' Facundo Medina
- 42' Florian Sotoca
- 44' Marco Asensio · W. Zaïre-Emery 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ J. Le Cardinal ▼ P. Frankowski
- 46' ▲ S. Spierings ▼ S. Abdul Samed
- 52' K. Mbappé · L. Hernández 2-0
- 58' ▲ E. Wahi ▼ A. Thomasson
- 74' ▲ M. Guilavogui ▼ A. Fulgini
- 79' Stijn Spierings
- 80' ▲ Fabián Ruiz ▼ O. Dembélé
- 82' Deiver Machado
- 83' ▲ Danilo Pereira ▼ L. Hernández
- 83' ▲ David Pereira da Costa ▼ A. Diouf
- 86' ▲ Carlos Soler ▼ W. Zaïre-Emery
- 87' Jonathan Gradit
- 90' K. Mbappé · Fabián Ruiz 3-0
- 90'+5 3-1 M. Guilavogui · F. Sotoca
- FT3-1
Đội hình
- 99G. Donnarumma 7.0
- 2A. Hakimi 6.9
- 5Marquinhos 6.7
- 37M. Škriniar 6.9
- 21L. Hernández ⇢ ▼ 83' 7.7
- 33W. Zaïre-Emery ⇢ ▼ 86' 7.6
- 4M. Ugarte 6.9
- 17Vitinha 7.3
- 10O. Dembélé ▼ 80' 6.9
- 11Marco Asensio ⚽ 7.2
- 7K. Mbappé ⚽2 8.9
Dự bị 9
- 8Fabián Ruiz ▲ 80' 7.0
- 15Danilo Pereira ▲ 83' 6.3
- 28Carlos Soler ▲ 86' 6.5
- 80Arnau Tenas
- 35Ismaël Gharbi
- 44H. Ekitike
- 27C. Ndour
- 32L. Kurzawa
- 1K. Navas
- 30B. Samba 6.2
- 24J. Gradit 6.0
- 4K. Danso 7.2
- 14F. Medina 6.9
- 29P. Frankowski ▼ 46' 7.0
- 6S. Abdul Samed ▼ 46' 6.3
- 18A. Diouf ▼ 83' 6.2
- 3D. Machado 6.7
- 28A. Thomasson ▼ 58' 6.9
- 20A. Fulgini ▼ 74' 7.0
- 7F. Sotoca ⇢ 7.2
Dự bị 9
- 26J. Le Cardinal ▲ 46' 6.3
- 5S. Spierings ▲ 46' 6.3
- 9E. Wahi ▲ 58' 6.6
- 27M. Guilavogui ⚽ ▲ 74' 7.2
- 10David Pereira da Costa ▲ 83' 6.2
- 16J. Leca
- 32A. Sishuba
- 25A. Khusanov
- 21M. Haïdara
Thống kê
00⚑5
⚑550
66%Kiểm soát bóng34%
17Dứt điểm12
7Trúng đích4
6Chệch đích7
11Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn1
5Phạt góc5
1Việt vị2
8Phạm lỗi16
0Thẻ vàng5
3Cứu thua3
733Chuyền bóng358
675Chuyền chính xác289
92%Chính xác chuyền81%
1.52Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.47
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 81 - 33 | +48 | 76 | |
| 2 | 34 | 68 - 42 | +26 | 67 | |
| 3 | 34 | 53 - 34 | +19 | 61 | |
| 4 | 34 | 52 - 34 | +18 | 59 | |
| 5 | 34 | 40 - 29 | +11 | 55 | |
| 6 | 34 | 49 - 55 | -6 | 53 | |
| 7 | 34 | 45 - 37 | +8 | 51 | |
| 8 | 34 | 52 - 41 | +11 | 50 | |
| 9 | 34 | 42 - 47 | -5 | 47 | |
| 10 | 34 | 53 - 46 | +7 | 46 | |
| 11 | 34 | 42 - 46 | -4 | 43 | |
| 12 | 34 | 43 - 48 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 38 - 50 | -12 | 39 | |
| 14 | 34 | 30 - 55 | -25 | 33 | |
| 15 | 34 | 34 - 45 | -11 | 32 | |
| 16 | 34 | 35 - 58 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 43 - 66 | -23 | 29 | |
| 18 | 34 | 26 - 60 | -34 | 25 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: ) Ligue 2
So sánh
59Trận đấu50
137Ghi được68
61Thủng lưới63
2.32Bàn thắng mỗi trận1.36
21Giữ sạch lưới18
37Trên 2.5 bàn24
73Hiệp hai35