RC Lens vs Paris Saint-Germain
Tỷ số chung cuộc: RC Lens 1-1 Paris Saint-Germain tại Cúp bóng đá Pháp, 22 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RC Lens thắng 2, hòa 1, Paris Saint-Germain thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Cúp bóng đá Pháp · Round of 64
- Sân vận động
- Stade Bollaert-Delelis, Lens
- Phong độ
- WWLLW RC Lens
- LDDLW Paris Saint-Germain
- HT0-0
- 57' ▲ W. Zaïre-Emery ▼ Fabián Ruiz
- 66' ▲ Gonçalo Ramos ▼ D. Doué
- 66' ▲ B. Barcola ▼ Lee Kang-In
- 66' A. Khusanov 1-0
- 67' Marquinhos
- 70' ▲ David Pereira da Costa ▼ A. Fulgini
- 70' 1-1 Gonçalo Ramos
- 75' Abdukodir Khusanov
- 89' ▲ F. Sotoca ▼ A. Thomasson
- 89' ▲ J. Chávez ▼ D. Machado
- 90'+6 ▲ M. Sarr ▼ A. Khusanov
- 120'+7 M'Bala Nzola11mhỏng 11m
- 120'+9 A. Diouf11mhỏng 11m
- 120'+7 M'Bala Nzola11mhỏng 11m
- 120'+9 A. Diouf11mhỏng 11m
- 120'+7 M'Bala Nzola11mhỏng 11m
- 120'+9 A. Diouf11mhỏng 11m
- 120'+7 M'Bala Nzola11mhỏng 11m
- 120'+9 A. Diouf11mhỏng 11m
- 120'+7 M'Bala Nzola11mhỏng 11m
- 120'+9 A. Diouf11mhỏng 11m
- 120'+1 P. Frankowski11m 2-1
- 120'+2 2-2 Vitinha11m
- 120'+3 F. Sotoca11m 3-2
- 120'+4 3-3 Gonçalo Ramos11m
- 120'+5 N. El Aynaoui11m 4-3
- 120'+6 4-4 O. Dembélé11m
- 120'+7 M'Bala Nzola11mhỏng 11m
- 120'+8 4-5 B. Barcola11m
- 120'+9 A. Diouf11mhỏng 11m
- FT1-1
Đội hình
- 1H. Koffi 7.6
- 2P. Frankowski 7.7
- 5A. Khusanov ⇢ ▼ 90' 7.3
- 4K. Danso 6.3
- 6F. Medina 6.9
- 3D. Machado ▼ 89' 6.7
- 7A. Thomasson ▼ 89' 7.7
- 10N. El Aynaoui 7.0
- 8A. Diouf 7.2
- 9M'Bala Nzola ⚽ 7.3
- 11A. Fulgini ▼ 70' 7.3
Dự bị 9
- 12David Pereira da Costa ▲ 70' 6.9
- 14F. Sotoca ▲ 89' 6.3
- 13J. Chávez ▲ 89'
- 20M. Sarr ▲ 90'
- 19T. Pouilly
- 18H. Boua Dié
- 16D. Petrić
- 15H. Ojediran
- 17J. Gradit
- 1M. Safonov 7.2
- 2A. Hakimi 7.3
- 5Marquinhos 7.6
- 4W. Pacho 6.3
- 3Nuno Mendes 7.5
- 8Fabián Ruiz ▼ 57' 6.7
- 7Vitinha 7.3
- 6João Neves 6.6
- 11Lee Kang-In ▼ 66' 6.9
- 10O. Dembélé 7.3
- 9D. Doué ▼ 66' 6.9
Dự bị 9
- 20W. Zaïre-Emery ▲ 57' 6.7
- 19Gonçalo Ramos ⚽ ▲ 66' 7.5
- 14B. Barcola ▲ 66' 6.3
- 17S. Mayulu
- 12L. Hernández
- 16Arnau Tenas
- 15Beraldo
- 13I. Mbaye
- 18Y. Zague
Thống kê
01⚑3
⚑610
33%Kiểm soát bóng67%
12Dứt điểm18
4Trúng đích6
5Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm13
4Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn6
3Phạt góc6
2Việt vị3
13Phạm lỗi5
1Thẻ vàng1
5Cứu thua3
330Chuyền bóng682
254Chuyền chính xác629
77%Chính xác chuyền92%
So sánh
44Trận đấu60
67Ghi được155
51Thủng lưới58
1.52Bàn thắng mỗi trận2.58
16Giữ sạch lưới18
19Trên 2.5 bàn40
37Hiệp hai91